1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super Liga
  4. Petrocub
Petrocub

Petrocub Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.32m
KEY INSIGHT Petrocub ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Petrocub có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLL
70 Trận đấu đã nhận định
75.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Petrocub Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Borac B
Borac Banja Luka
3 : 0
Petrocub
Petrocub
1.38
4.9
7.2

1

1.38

O2.5

1.58

YES

1.85

1

1.38
8.8/10

13:00

Kết thúc
Petrocub
Petrocub
2 : 3
Sheriff Tiraspol
Sheriff
3
2.92
2.47

1

3

O1.5

1.42

YES

2

O1.5

1.42
4.2/10

15:00

Kết thúc
Egnatia R
Egnatia Rrogozhine
6 : 1
Petrocub
Petrocub
1.77
3.45
4.9

2

4.9

U2.5

1.65

NO

1.7

U2.5

1.65
5.1/10

13:00

Kết thúc
Petrocub
Petrocub
1 : 1
Egnatia R
Egnatia R red card
2.14
3.25
3.75

1

2.14

O1.5

1.45

YES

2.05

HS

1.3
5.5/10

13:00

Kết thúc
Petrocub
Petrocub
5 : 0
Milsami O
Milsami O
1.75
3.45
4.5

X2

1.95

U3.5

1.27

NO

1.87

U3.5

1.27
6.8/10

13:00

Kết thúc
Petrocub
Petrocub
2 : 1
Dacia-Buiucani
Dacia-Buiucani
1.26
6.2
11.5

1

1.26

U3.5

1.49

NO

1.65

1

1.26
8.8/10

13:30

Kết thúc
Zimbru
Zimbru
1 : 1
Petrocub
Petrocub
2.35
3.05
3.35

1

2.35

U2.5

1.55

NO

1.75

U2.5

1.55
3.6/10

12:00

Kết thúc
Sheriff
Sheriff Tiraspol
2 : 0
Petrocub
Petrocub
2.02
3.2
4.1

1

2.02

U2.5

1.55

NO

1.67

U2.5

1.55
5.1/10

11:00

Kết thúc
Petrocub
Petrocub
3 : 0
CSF Balti
CSF Balti red card
1.5
4.1
6.5

1

1.5

U3.5

1.29

NO

1.65

U3.5

1.29
8.1/10

11:00

Kết thúc
CSF Balti
CSF Balti
1 : 1
Petrocub
Petrocub
4.9
3.45
1.72

2

1.72

U3.5

1.2

NO

1.68

U3.5

1.2
7.3/10

01:00

Kết thúc
Petrocub
Petrocub
3 : 0
Sfintul Gheorghe
Sfintul G.
1.36
4.23
7.65

1

1.36

U3.5

1.25

NO

1.55

U3.5

1.25
6.6/10

01:00

Kết thúc
Sfintul G.
Sfintul Gheorghe
0 : 0
Petrocub
Petrocub
4.05
3.2
1.85

2

1.85

U2.5

1.6

NO

1.74

2

1.85
3.3/10

01:00

Kết thúc
Dinamo-Au
Dinamo-Auto
1 : 4
Petrocub
Petrocub
9.5
4.53
1.31

2

1.31

U3.5

1.28

NO

1.48

2

1.31
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Petrocub

Bạn đang tìm nhận định Petrocub? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Petrocub, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 70 trận đấu có sự tham gia của Petrocub với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Petrocub đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Petrocub hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.32m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Petrocub đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Petrocub chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng101
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được314
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn1.50.51.0
Trung bình thủng lưới1.02.51.8
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 4 G
9 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Lungu
T. Lungu
30 MID 7.52
M. Cojocaru
M. Cojocaru
27 FWD 7.24
S. Plătică
S. Plătică
34 MID 7.13
I. Borș
I. Borș
23 DEF 7.05
D. Pușcaș
D. Pușcaș
24 MID 6.63
V. Bogaciuc
V. Bogaciuc
26 MID 6.42