icon back

JBK

JBK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €105.00Th.

Phong độ gần đây

WWDLW
25 Trận đấu đã nhận định
48% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:30

終了
SJK-juniorit
SJK-juniorit
0 : 1
JBK
JBK red card
2.16
4.15
2.5

2

2.5

O2.5

1.19

YES

1.21

GG

1.21
7.5/10

12:30

終了
VPS II
VPS II
4 : 1
JBK
JBK
1.34
4.85
7

1

1.34

O3.5

1.55

YES

1.38

1

1.34
3.8/10

13:00

終了
JBK
JBK
1 : 1
GBK
GBK
2.44
3.6
2.42

2

2.42

O2.5

1.5

YES

1.44

GG

1.44
5/10

10:00

終了
JBK
JBK
3 : 0
OsPa
OsPa
1.75
4.6
3.26

1

1.75

O2.5

1.2

YES

1.25

GG

1.25
3.8/10

09:00

終了
JBK
JBK
1 : 0
SJK-juniorit
SJK-juniorit red card
1.92
4.2
2.87

X

4.2

O3.5

1.57

YES

1.25

GG

1.25
8.5/10

09:00

終了
JBK
JBK
0 : 1
OPS Oulu
OPS Oulu
1.2
6
8.6

1

1.2

O2.5

1.17

YES

1.4

O2.5

1.17
6.6/10

10:00

終了
JBK
JBK
2 : 1
VPS II
VPS II
3.5
3.8
1.8

2

1.8

O2.5

1.36

YES

1.36

X2

1.28
2.8/10

10:00

終了
JBK
JBK
0 : 0
JPS
JPS
1.55
4.5
4.42

1

1.55

O2.5

1.3

YES

1.36

1

1.55
2/10

12:30

終了
Kraft
Kraft
0 : 2
JBK
JBK
3.44
4.2
1.73

X2

1.25

O2.5

1.25

YES

1.3

O2.5

1.25
9.8/10

13:00

終了
red card OTP
OTP
0 : 4
JBK
JBK
10
6.5
1.19

2

1.19

O2.5

1.2

YES

1.53

O2.5

1.2
7.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng JBK. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 25 trận đấu có sự tham gia của JBK với tỷ lệ trúng 48% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Kakkonen - Play-offsFinland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng213
Hòa202
Thua022
Bàn thắng ghi được8210
Bàn thắng để thủng lưới257
Trung bình ghi bàn2.00.71.4
Trung bình thủng lưới0.51.71.0
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 3
61-75 2
76-90 5
15 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
5 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 29%
2 Trận
Tài 3.5 14%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Bešić
B. Bešić
30 FWD -
J. Forsén
J. Forsén
30 FWD -
W. Nyman
W. Nyman
2025 FWD -
R. Korkea-Aho
R. Korkea-Aho
31 FWD -
E. Holmäng
E. Holmäng
18 FWD -
M. Kronholm
M. Kronholm
34 MID -
A. Sundelin
A. Sundelin
22 MID -
J. Mäenpää
J. Mäenpää
20 MID -
Jeremias Klemets
Jeremias Klemets
28 MID -
M. Wargh
M. Wargh
23 MID -
J. Siro
J. Siro
20 MID -
L. Broberg
L. Broberg
2025 DEF -
C. Strang
C. Strang
24 DEF -
A. Strömbäck
A. Strömbäck
23 DEF -
D. Forsén
D. Forsén
2025 DEF -
F. Kass
F. Kass
18 DEF -
J. Öst
J. Öst
24 DEF -
E. Grannas
E. Grannas
2025 DEF -
K. Moses
K. Moses
35 DEF -
J. Snellman
J. Snellman
23 GK -