Nhận định JBK vs SJK-juniorit - 12 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.28
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.50
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.48
1.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISJK-juniorit
Kiểm soát bóngJBK: 52%SJK-juniorit: 48%
Tổng số cú sútJBK: 9SJK-juniorit: 8
Sút trúng đíchJBK: 3SJK-juniorit: 3
Sút trượtJBK: 6SJK-juniorit: 4
Phạt gócJBK: 4SJK-juniorit: 4
Thẻ vàngJBK: 2SJK-juniorit: 2
Kiểm soát bóngJBK: 48%SJK-juniorit: 52%
Tổng số cú sútJBK: 7SJK-juniorit: 6
Sút trúng đíchJBK: 2SJK-juniorit: 3
Sút trượtJBK: 5SJK-juniorit: 3
Phạt gócJBK: 5SJK-juniorit: 5
Thẻ vàngJBK: 2SJK-juniorit: 3
Kiểm soát bóngJBK: 48%52%SJK-juniorit: 52%48%
Tổng số cú sútJBK: 79SJK-juniorit: 68
Sút trúng đíchJBK: 23SJK-juniorit: 33
Sút trượtJBK: 56SJK-juniorit: 34
Phạt gócJBK: 54SJK-juniorit: 54
Thẻ vàngJBK: 22SJK-juniorit: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
SJK-juniorit
Tổng bàn thắngJBK: 2.4SJK-juniorit: 3.7
Bàn thắng ghi đượcJBK: 1.2SJK-juniorit: 1.5
Bàn thuaJBK: 1.2SJK-juniorit: 2.2
Kiểm soát bóngJBK: 50%SJK-juniorit: 56%
Tổng số cú sútJBK: 9.8SJK-juniorit: 9.2
Sút trúng đíchJBK: 3.5SJK-juniorit: 3.6
Sút trượtJBK: 6.3SJK-juniorit: 5.6
Phạt gócJBK: 4.5SJK-juniorit: 4.2
Thẻ vàngJBK: 2.17SJK-juniorit: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
SJK-juniorit
ThắngJBK: 3SJK-juniorit: 3
Trên 1.5 bànJBK: 8SJK-juniorit: 8
Trên 2.5 bànJBK: 5SJK-juniorit: 7
Trên 3.5 bànJBK: 1SJK-juniorit: 6
Cả hai đội ghi bànJBK: 5SJK-juniorit: 4
Thắng bất ngờJBK: 0SJK-juniorit: 0
Thua bất ngờJBK: 1SJK-juniorit: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
6Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
15 thg 92025
SJK-juniorit
JBK01
16 thg 82025
JBK
SJK-juniorit10
15 thg 62025
SJK-juniorit
JBK13
14 thg 92024
JBK
SJK-juniorit21
13 thg 72024
SJK-juniorit
JBK12
12 thg 52024
JBK
SJK-juniorit31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)