Kasımpaşa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kasımpaşa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Basaksehir
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Kasimpasa
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Goztepe
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Kasimpasa
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Besiktas
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
08:00 Kết thúc |
Kasimpasa
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
08:00 Kết thúc |
Konyaspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
05:30 Kết thúc |
Kasimpasa
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kasımpaşa
Bạn đang tìm nhận định Kasımpaşa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kasımpaşa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Kasımpaşa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Kasımpaşa đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Kasımpaşa đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.96 xG và 2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Kasımpaşa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kasımpaşa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 16 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 23 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 6 | 4 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Hajradinović
|
31 | MID | 7.17 |
|
İ. Kahveci
|
30 | MID | 7.17 |
|
K. Demirbay
|
32 | MID | 7.16 |
|
A. Benedyczak
|
25 | MID | 6.95 |
|
A. Arous
|
21 | DEF | 6.89 |
|
A. Gianniotis
|
33 | GK | 6.88 |
|
J. Allevinah
|
30 | FWD | 6.86 |
|
K. Çörekçi
|
34 | DEF | 6.85 |
|
Cláudio Winck
|
31 | DEF | 6.80 |
|
N. Opoku
|
28 | DEF | 6.80 |
|
A. Baldursson
|
24 | MID | 6.80 |
|
A. Müjde
|
22 | MID | 6.77 |
|
M. Ben Ouanes
|
31 | MID | 6.76 |
|
Rodrigo Becão
|
30 | DEF | 6.73 |
|
E. Taşdemir
|
30 | DEF | 6.70 |
|
A. Szalai
|
28 | DEF | 6.67 |
|
F. Diabaté
|
30 | FWD | 6.64 |
|
Cafú
|
32 | MID | 6.63 |
|
Y. Barası
|
22 | FWD | 6.61 |
|
J. Espinoza
|
26 | DEF | 6.58 |
|
C. Üstündag
|
25 | MID | 6.58 |
|
K. Kanatsızkuş
|
28 | FWD | 6.56 |
|
P. Guèye
|
26 | FWD | 6.53 |
|
G. Frimpong
|
26 | DEF | 6.52 |
|
C. Tosun
|
34 | FWD | 6.52 |
|
A. Kol
|
25 | FWD | 6.51 |
|
T. Aydın
|
19 | DEF | 6.50 |
|
M. Fall
|
34 | MID | 6.44 |
|
E. Aydin
|
21 | MID | 6.40 |
|
Berk Can Yıldızlı
|
20 | FWD | 6.20 |





