1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Kasımpaşa
Kasımpaşa

Kasımpaşa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.00m
KEY INSIGHT Kasımpaşa không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWL
152 Trận đấu đã nhận định
63.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kasımpaşa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.96
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Basaksehir
Basaksehir
4 : 0
Kasimpasa
Kasimpasa red card
1.78
3.9
4.9

1

1.78

O2.5

1.79

YES

1.75

1

1.78
8.8/10

07:30

Kết thúc
Kasimpasa
Kasimpasa
1 : 0
Alanyaspor
Alanyaspor
2.6
3.15
3.15

2

3.15

O1.5

1.45

NO

1.88

O1.5

1.45
4.5/10

10:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
3 : 3
Kasimpasa
Kasimpasa red card
1.92
3.45
4.65

1X

1.21

U3.5

1.24

YES

2.08

U3.5

1.24
5.3/10

07:30

Kết thúc
red card Kasimpasa
Kasimpasa
2 : 0
Kayserispor
Kayserispor
2.25
3.4
3.45

X

3.4

U3.5

1.35

NO

2.07

U3.5

1.35
6.2/10

12:00

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
2 : 1
Kasimpasa
Kasimpasa
1.37
5.25
9.75

1

1.37

O2.5

1.6

NO

1.96

1

1.37
10/10

08:00

Kết thúc
Kasimpasa
Kasimpasa
1 : 0
Eyupspor
Eyupspor
2
3.55
4.1

2

4.1

U3.5

1.33

YES

1.82

U3.5

1.33
6/10

08:00

Kết thúc
Konyaspor
Konyaspor
1 : 1
Kasimpasa
Kasimpasa
1.95
3.45
4.7

1

1.95

U3.5

1.28

NO

1.95

1X

1.25
8.5/10

05:30

Kết thúc
Kasimpasa
Kasimpasa
0 : 3
Rizespor
Rizespor
2.95
3.4
2.55

2

2.55

U3.5

1.37

YES

1.68

U3.5

1.37
3.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kasımpaşa

Bạn đang tìm nhận định Kasımpaşa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kasımpaşa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Kasımpaşa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Kasımpaşa đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kasımpaşa đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.96 xG2.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Kasımpaşa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kasımpaşa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng437
Hòa5510
Thua6713
Bàn thắng ghi được131629
Bàn thắng để thủng lưới182341
Trung bình ghi bàn0.91.11.0
Trung bình thủng lưới1.21.51.4
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-1-4-1 8 G
5-3-2 2 G
4-4-2 1 G
78 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
20 Trận
Tài 1.5 23%
7 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Hajradinović
H. Hajradinović
31 MID 7.17
İ. Kahveci
İ. Kahveci
30 MID 7.17
K. Demirbay
K. Demirbay
32 MID 7.16
A. Benedyczak
A. Benedyczak
25 MID 6.95
A. Arous
A. Arous
21 DEF 6.89
A. Gianniotis
A. Gianniotis
33 GK 6.88
J. Allevinah
J. Allevinah
30 FWD 6.86
K. Çörekçi
K. Çörekçi
34 DEF 6.85
Cláudio Winck
Cláudio Winck
31 DEF 6.80
N. Opoku
N. Opoku
28 DEF 6.80
A. Baldursson
A. Baldursson
24 MID 6.80
A. Müjde
A. Müjde
22 MID 6.77
M. Ben Ouanes
M. Ben Ouanes
31 MID 6.76
Rodrigo Becão
Rodrigo Becão
30 DEF 6.73
E. Taşdemir
E. Taşdemir
30 DEF 6.70
A. Szalai
A. Szalai
28 DEF 6.67
F. Diabaté
F. Diabaté
30 FWD 6.64
Cafú
Cafú
32 MID 6.63
Y. Barası
Y. Barası
22 FWD 6.61
J. Espinoza
J. Espinoza
26 DEF 6.58
C. Üstündag
C. Üstündag
25 MID 6.58
K. Kanatsızkuş
K. Kanatsızkuş
28 FWD 6.56
P. Guèye
P. Guèye
26 FWD 6.53
G. Frimpong
G. Frimpong
26 DEF 6.52
C. Tosun
C. Tosun
34 FWD 6.52
A. Kol
A. Kol
25 FWD 6.51
T. Aydın
T. Aydın
19 DEF 6.50
M. Fall
M. Fall
34 MID 6.44
E. Aydin
E. Aydin
21 MID 6.40
Berk Can Yıldızlı
Berk Can Yıldızlı
20 FWD 6.20