icon back

Keçiörengücü

Keçiörengücü Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.18m
KEY INSIGHT Keçiörengücü ghi bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLW
149 Trận đấu đã nhận định
71.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Keciorengucu Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.41
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
38%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Keciorengucu
Keciorengucu
vs
Sakaryaspor
Sakaryaspor
1.72
4.25
4.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:30

Kết thúc
red card Sivasspor
Sivasspor
0 : 1
Keciorengucu
Keciorengucu red card
2
3.55
3.5

1

2

O2.5

1.67

YES

1.6

1X

1.32
8.5/10

07:30

Kết thúc
Erzurumspor
Erzurumspor FK
4 : 2
Keciorengucu
Keciorengucu
1.32
6.3
9.5

1

1.32

O2.5

1.4

YES

1.72

1X

1.08
7.3/10

13:00

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
2 : 2
Amedspor
Amedspor
3
3.65
2.27

2

2.27

O2.5

1.67

YES

1.57

X2

1.42
8.2/10

09:00

Kết thúc
Pendikspor
Pendikspor
0 : 1
Keciorengucu
Keciorengucu
2
3.45
3.5

1

2

O1.5

1.23

NO

2.28

1X

1.31
7.5/10

07:30

Kết thúc
red card Keciorengucu
Keciorengucu
1 : 2
Erzurumspor
Erzurumspor
2.87
3.25
2.45

2

2.45

O1.5

1.29

YES

1.71

AS

1.28
10/10

12:00

Kết thúc
Bodrumspor
Bodrumspor
4 : 3
Keciorengucu
Keciorengucu
2.1
3.55
3.2

X2

1.71

O2.5

1.7

YES

1.57

O2.5

1.7
4/10

06:30

Kết thúc
red card Keciorengucu
Keciorengucu
3 : 1
Bandirmaspor
Bandirmaspor red card
2.05
3.4
3.85

1

2.05

O1.5

1.31

YES

1.82

O1.5

1.31
8.5/10

06:00

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
1 : 5
Gaziantep
Gaziantep
4.9
4.35
1.82

1

4.9

O1.5

1.19

YES

1.64

O1.5

1.19
4.8/10

09:00

Kết thúc
Corum
Corum
1 : 0
Keciorengucu
Keciorengucu
2.02
3.45
3.7

1

2.02

O2.5

1.8

YES

1.7

O2.5

1.8
4.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Keçiörengücü. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 149 trận đấu có sự tham gia của Keçiörengücü với tỷ lệ trúng 71.81% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng6410
Hòa5510
Thua358
Bàn thắng ghi được272653
Bàn thắng để thủng lưới132336
Trung bình ghi bàn1.91.91.9
Trung bình thủng lưới0.91.61.3
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 2-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 28 G
70 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
23 Trận
Tài 1.5 46%
13 Trận
Tài 2.5 32%
9 Trận
Tài 3.5 11%
3 Trận
Tài 4.5 11%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Erdoğan
M. Erdoğan
21 GK 7.24
İ. Akdağ
İ. Akdağ
34 MID 7.22
J. Fernandes
J. Fernandes
37 MID 7.14
F. Ezeh
F. Ezeh
28 MID 7.10
I. Karaogul
I. Karaogul
23 MID 7.03
M. Diouf
M. Diouf
38 FWD 6.97
E. Rroca
E. Rroca
32 MID 6.90
A. Duman
A. Duman
20 MID 6.90
O. Roshi
O. Roshi
34 MID 6.88
O. Çalışkan
O. Çalışkan
23 DEF 6.86
Wellington Nascimento
Wellington Nascimento
30 DEF 6.83
Mexer
Mexer
37 DEF 6.82
J. Fernándes
J. Fernándes
37 FWD 6.81
E. Satılmış
E. Satılmış
29 GK 6.80
A. Dere
A. Dere
33 DEF 6.79
H. Bilgiç
H. Bilgiç
33 DEF 6.79
H. Bulut
H. Bulut
26 FWD 6.77
H. Ayan
H. Ayan
23 MID 6.74
E. Develi
E. Develi
26 MID 6.71
Joseph Ofori
Joseph Ofori
- FWD 6.70
A. Çelik
A. Çelik
28 DEF 6.67
Mehmet Cakmak
Mehmet Cakmak
17 FWD 6.66
M. Keskin
M. Keskin
23 DEF 6.60
A. Özer
A. Özer
33 GK 6.57
A. Akman
A. Akman
23 FWD 6.55
S. Luş
S. Luş
24 DEF 6.51
E. Develi
E. Develi
26 MID 6.50
A. Potuk
A. Potuk
34 MID 6.48
H. Osman
H. Osman
23 FWD 6.44
Ousmane Diaby
Ousmane Diaby
21 MID 6.42
Enes Yilmaz
Enes Yilmaz
20 MID 6.40
T. Ozler
T. Ozler
19 MID 6.30