1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Keçiörengücü
Keçiörengücü

Keçiörengücü Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.18m
KEY INSIGHT Keçiörengücü bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWL
158 Trận đấu đã nhận định
70.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Keçiörengücü Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.69
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Corum FK
Corum FK
1 : 0
Keciorengucu
Keciorengucu
1.8
3.9
4.5

1

1.8

U3.5

1.5

NO

2.2

U3.5

1.5
1.8/10

09:00

Kết thúc
Umraniyespor
Umraniyespor
1 : 4
Keciorengucu
Keciorengucu
8.25
5.85
1.4

2

1.4

U3.5

1.76

YES

1.75

X2

1.08
4.5/10

09:00

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
2 : 1
Manisa F.K.
Manisa F.K. red cardred card
1.5
4.5
6

X2

2.57

U3.5

1.7

YES

1.65

U3.5

1.7
4.1/10

09:00

Kết thúc
Esenler E
Esenler Erokspor
1 : 0
Keciorengucu
Keciorengucu
1.62
4.35
5.3

1

1.62

O2.5

1.47

YES

1.54

1

1.62
5.1/10

12:00

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
0 : 0
Serik Spor
Serik Spor
1.3
5.7
10.25

X2

3.95

O2.5

1.42

YES

1.75

O2.5

1.42
7.1/10

10:00

Kết thúc
Igdir FK
Igdir FK
0 : 1
Keciorengucu
Keciorengucu
2.35
3.55
3.4

X

3.55

U3.5

1.46

YES

1.57

U3.5

1.46
4.8/10

06:30

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
3 : 0
Vanspor FK
Van S
2.07
3.45
3.5

2

3.5

O2.5

1.78

YES

1.67

AS

1.36
8.2/10

08:00

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
7 : 0
Adana Demirspor
Adana D
1.04
17
37

1

1.04

O3.5

1.26

NO

1.82

O3.5

1.26
5/10

08:00

Kết thúc
Sariyer
Sariyer
3 : 1
Keciorengucu
Keciorengucu
2.18
3.35
3.4

X

3.35

U3.5

1.36

NO

2.1

U3.5

1.36
4.1/10

12:00

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
1 : 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor
1.7
4.2
4.6

1

1.7

O2.5

1.56

YES

1.56

O2.5

1.56
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Keçiörengücü

Bạn đang tìm nhận định Keçiörengücü? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Keçiörengücü, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Keçiörengücü với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Keçiörengücü đã ghi nhận 16 trận thắng, 12 trận hòa và 10 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 73 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Keçiörengücü đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.69 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Keçiörengücü hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.18m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Keçiörengücü đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191938
Thắng9716
Hòa7512
Thua3710
Bàn thắng ghi được403373
Bàn thắng để thủng lưới152843
Trung bình ghi bàn2.11.71.9
Trung bình thủng lưới0.81.51.1
Giữ sạch lưới8311
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 2-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 38 G
88 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
31 Trận
Tài 1.5 45%
17 Trận
Tài 2.5 32%
12 Trận
Tài 3.5 13%
5 Trận
Tài 4.5 11%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Erdoğan
M. Erdoğan
21 GK 7.24
İ. Akdağ
İ. Akdağ
34 MID 7.19
F. Ezeh
F. Ezeh
28 MID 7.10
I. Karaogul
I. Karaogul
23 MID 7.10
M. Diouf
M. Diouf
38 FWD 7.06
J. Fernandes
J. Fernandes
37 MID 7.05
Wellington Nascimento
Wellington Nascimento
30 DEF 7.01
O. Roshi
O. Roshi
34 MID 6.91
A. Duman
A. Duman
20 MID 6.90
Mehmet Cakmak
Mehmet Cakmak
17 FWD 6.90
H. Bulut
H. Bulut
26 FWD 6.85
O. Çalışkan
O. Çalışkan
23 DEF 6.84
A. Çelik
A. Çelik
28 DEF 6.83
Mexer
Mexer
37 DEF 6.82
E. Rroca
E. Rroca
32 MID 6.82
J. Fernándes
J. Fernándes
37 FWD 6.81
H. Bilgiç
H. Bilgiç
33 DEF 6.79
E. Satılmış
E. Satılmış
29 GK 6.79
A. Dere
A. Dere
33 DEF 6.78
S. Luş
S. Luş
24 DEF 6.77
H. Ayan
H. Ayan
23 MID 6.75
E. Develi
E. Develi
26 MID 6.74
E. Develi
E. Develi
26 MID 6.71
Joseph Ofori
Joseph Ofori
- FWD 6.70
Enes Yilmaz
Enes Yilmaz
20 MID 6.67
A. Akman
A. Akman
23 FWD 6.63
M. Keskin
M. Keskin
23 DEF 6.60
Ousmane Diaby
Ousmane Diaby
21 MID 6.60
A. Özer
A. Özer
33 GK 6.57
A. Potuk
A. Potuk
34 MID 6.48
H. Osman
H. Osman
23 FWD 6.44
T. Ozler
T. Ozler
19 MID 6.30