1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Lig
  4. Keçiörengücü
Keçiörengücü

Keçiörengücü Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.18m
KEY INSIGHT Keçiörengücü bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Keçiörengücü

Phong độ gần đây

WWWDL
156 Trận đấu đã nhận định
70.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Keçiörengücü Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.51
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Keciorengucu
Keciorengucu
vs
Manisa F.K.
Manisa F.K.
1.55
4.5
5.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Esenler E
Esenler Erokspor
1 : 0
Keciorengucu
Keciorengucu
1.62
4.35
5.3

1

1.62

O2.5

1.47

YES

1.54

1

1.62
5.1/10

12:00

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
0 : 0
Serik Spor
Serik Spor
1.3
5.7
10.25

X2

3.95

O2.5

1.42

YES

1.75

O2.5

1.42
7.1/10

10:00

Kết thúc
Igdir FK
Igdir FK
0 : 1
Keciorengucu
Keciorengucu
2.35
3.55
3.4

X

3.55

U3.5

1.46

YES

1.57

U3.5

1.46
4.8/10

06:30

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
3 : 0
Vanspor FK
Van S
2.07
3.45
3.5

2

3.5

O2.5

1.78

YES

1.67

AS

1.36
8.2/10

08:00

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
7 : 0
Adana Demirspor
Adana D
1.04
17
37

1

1.04

O3.5

1.26

NO

1.82

O3.5

1.26
5/10

08:00

Kết thúc
Sariyer
Sariyer
3 : 1
Keciorengucu
Keciorengucu
2.18
3.35
3.4

X

3.35

U3.5

1.36

NO

2.1

U3.5

1.36
4.1/10

12:00

Kết thúc
Keciorengucu
Keciorengucu
1 : 1
Sakaryaspor
Sakaryaspor
1.7
4.2
4.6

1

1.7

O2.5

1.56

YES

1.56

O2.5

1.56
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Keçiörengücü

Bạn đang tìm nhận định Keçiörengücü? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Keçiörengücü được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Keçiörengücü với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Lig, Keçiörengücü đã ghi nhận 14 trận thắng, 12 trận hòa và 9 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Keçiörengücü đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.51 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Keçiörengücü hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.18m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Keçiörengücü đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng8614
Hòa7512
Thua369
Bàn thắng ghi được382967
Bàn thắng để thủng lưới142640
Trung bình ghi bàn2.11.71.9
Trung bình thủng lưới0.81.51.1
Giữ sạch lưới8311
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 2-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 35 G
86 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
29 Trận
Tài 1.5 43%
15 Trận
Tài 2.5 31%
11 Trận
Tài 3.5 11%
4 Trận
Tài 4.5 11%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Erdoğan
M. Erdoğan
21 GK 7.24
İ. Akdağ
İ. Akdağ
34 MID 7.21
I. Karaogul
I. Karaogul
23 MID 7.10
F. Ezeh
F. Ezeh
28 MID 7.09
M. Diouf
M. Diouf
38 FWD 7.06
A. Çelik
A. Çelik
28 DEF 6.93
Wellington Nascimento
Wellington Nascimento
30 DEF 6.93
J. Fernandes
J. Fernandes
37 MID 6.93
O. Roshi
O. Roshi
34 MID 6.91
A. Duman
A. Duman
20 MID 6.90
Mehmet Cakmak
Mehmet Cakmak
17 FWD 6.90
H. Bulut
H. Bulut
26 FWD 6.86
O. Çalışkan
O. Çalışkan
23 DEF 6.84
Mexer
Mexer
37 DEF 6.82
J. Fernándes
J. Fernándes
37 FWD 6.81
E. Rroca
E. Rroca
32 MID 6.79
E. Satılmış
E. Satılmış
29 GK 6.79
A. Dere
A. Dere
33 DEF 6.78
H. Bilgiç
H. Bilgiç
33 DEF 6.78
S. Luş
S. Luş
24 DEF 6.76
H. Ayan
H. Ayan
23 MID 6.75
Enes Yilmaz
Enes Yilmaz
20 MID 6.74
E. Develi
E. Develi
26 MID 6.71
Joseph Ofori
Joseph Ofori
- FWD 6.70
A. Akman
A. Akman
23 FWD 6.67
E. Develi
E. Develi
26 MID 6.65
M. Keskin
M. Keskin
23 DEF 6.60
Ousmane Diaby
Ousmane Diaby
21 MID 6.60
A. Özer
A. Özer
33 GK 6.57
A. Potuk
A. Potuk
34 MID 6.48
H. Osman
H. Osman
23 FWD 6.44
T. Ozler
T. Ozler
19 MID 6.30