Nhận định Igdir FK vs Keciorengucu - 8 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.46
Tối đa 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
X3.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.46
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.85
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKeciorengucu
xGIgdir FK: 1.05Keciorengucu: 1.05
Kiểm soát bóngIgdir FK: 58%Keciorengucu: 42%
Tổng số cú sútIgdir FK: 10Keciorengucu: 8
Sút trúng đíchIgdir FK: 3Keciorengucu: 2
Sút trượtIgdir FK: 3Keciorengucu: 4
Phạt gócIgdir FK: 5Keciorengucu: 1
Thẻ vàngIgdir FK: 1Keciorengucu: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Keciorengucu
Bàn thắng kỳ vọngIgdir FK: 1.14Keciorengucu: 1.54
Tổng bàn thắngIgdir FK: 2.2Keciorengucu: 3.8
Bàn thắng ghi đượcIgdir FK: 0.8Keciorengucu: 2.2
Bàn thuaIgdir FK: 1.4Keciorengucu: 1.6
Kiểm soát bóngIgdir FK: 53%Keciorengucu: 43%
Tổng số cú sútIgdir FK: 10.3Keciorengucu: 11.6
Sút trúng đíchIgdir FK: 3.9Keciorengucu: 3.7
Sút trượtIgdir FK: 3.8Keciorengucu: 5.4
Phạm lỗiIgdir FK: 13Keciorengucu: 13.1
Phạt gócIgdir FK: 5.5Keciorengucu: 3
Việt vịIgdir FK: 2.8Keciorengucu: 2
Thẻ vàngIgdir FK: 2Keciorengucu: 2.2
Tổng số đường chuyềnIgdir FK: 400Keciorengucu: 332
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Keciorengucu
ThắngIgdir FK: 2Keciorengucu: 4
Trên 1.5 bànIgdir FK: 8Keciorengucu: 8
Trên 2.5 bànIgdir FK: 4Keciorengucu: 7
Trên 3.5 bànIgdir FK: 1Keciorengucu: 5
Cả hai đội ghi bànIgdir FK: 4Keciorengucu: 6
Thắng bất ngờIgdir FK: 0Keciorengucu: 0
Thua bất ngờIgdir FK: 0Keciorengucu: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
08 thg 4, 26
Iğdır FK0
Keçiörengücü1
29 thg 11, 25
Keçiörengücü1
Iğdır FK2
16 thg 2, 25
Iğdır FK3
Keçiörengücü0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82-27 | 81 |
| 2 |
|
38 | 81-42 | 74 |
| 3 |
|
38 | 81-35 | 74 |
| 4 |
|
38 | 63-39 | 71 |
| 5 |
|
38 | 71-39 | 64 |
| 6 |
|
38 | 58-33 | 63 |
| 7 |
|
38 | 73-43 | 60 |
| 8 |
|
38 | 47-34 | 60 |
| 9 |
|
38 | 57-56 | 55 |
| 10 |
|
38 | 47-43 | 53 |
| 11 |
|
38 | 57-55 | 52 |
| 12 |
|
38 | 44-44 | 52 |
| 13 |
|
38 | 52-54 | 50 |
| 14 |
|
38 | 52-47 | 49 |
| 15 |
|
38 | 61-57 | 48 |
| 16 |
|
38 | 47-51 | 46 |
| 17 |
|
38 | 44-75 | 39 |
| 18 |
|
38 | 45-72 | 34 |
| 19 |
|
38 | 33-102 | 14 |
| 20 |
|
38 | 22-169 | -57 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation