Kisvarda FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:30 Sắp diễn ra |
Kisvarda FC
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
05:00 Kết thúc |
Kisvarda FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Vasas
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Kisvarda FC
5
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Budapest H
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
11:15 Kết thúc |
Kisvarda FC
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Kazincbarcikai
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Kisvarda FC
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.8/10 |
11:00 Kết thúc |
MTK Budapest
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kisvarda FC
Bạn đang tìm nhận định Kisvarda FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kisvarda FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 81 trận đấu có sự tham gia của Kisvarda FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của NB I, Kisvarda FC đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Kisvarda FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.82m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kisvarda FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Kisvarda FC chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 15 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 28 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.9 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 3 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Popoola
|
19 | MID | 7.10 |
|
S. Adayilo
|
25 | DEF | 7.00 |
|
L. Szőr
|
24 | MID | 6.97 |
|
N. Radmanovac
|
28 | DEF | 6.94 |
|
I. Soltész
|
25 | MID | 6.90 |
|
B. Matić
|
31 | DEF | 6.89 |
|
M. Chlumecký
|
28 | DEF | 6.83 |
|
B. Oláh
|
31 | DEF | 6.81 |
|
Hennagyij Szikszai
|
18 | MID | 6.80 |
|
B. Cipetić
|
30 | DEF | 6.77 |
|
B. Melnyk
|
28 | MID | 6.75 |
|
M. Matanović
|
25 | MID | 6.75 |
|
H. Mbock
|
26 | MID | 6.74 |
|
G. Molnár
|
31 | MID | 6.73 |
|
T. Yordanov
|
27 | FWD | 6.73 |
|
Máté Gyurkó
|
23 | FWD | 6.70 |
|
S. Novothny
|
31 | FWD | 6.66 |
|
B. Bíró
|
27 | FWD | 6.66 |
|
A. Jovičić
|
30 | DEF | 6.66 |
|
S. Medgyes
|
32 | MID | 6.63 |
|
I. Popovich
|
20 | GK | 6.61 |
|
K. Nagy
|
30 | DEF | 6.59 |
|
K. Körmendi
|
24 | MID | 6.55 |
|
D. Soltész
|
25 | MID | 6.54 |
|
J. Mešanović
|
33 | FWD | 6.53 |
|
Attila Filip Pintér
|
20 | FWD | 6.51 |
|
T. Lippai
|
28 | DEF | 6.50 |
|
G. Szikszai
|
18 | MID | 6.40 |
|
Szilárd Szabó
|
19 | FWD | 6.36 |
|
Maxim Osztrovka
|
18 | MID | 6.30 |
|
T. A. Balogun
|
- | FWD | 6.30 |





