1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Kisvarda FC
Kisvarda FC

Kisvarda FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.82m
KEY INSIGHT Kisvarda FC không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Kisvarda FC có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Kisvarda FC không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
142 Trận đấu đã nhận định
62.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kisvarda FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Kết thúc
Kisvarda FC
Kisvarda FC
0 : 1
Gyori ETO FC
Gyori ETO FC
8.5
5.6
1.36

1X

3.25

U3.5

1.57

NO

1.93

U3.5

1.57
2.1/10

10:00

Kết thúc
Kazincbarcikai
Kazincbarcikai
2 : 1
Kisvarda FC
Kisvarda FC
4
3.5
1.92

2

1.92

O1.5

1.3

YES

1.77

X2

1.27
5.8/10

08:30

Kết thúc
red card Kisvarda FC
Kisvarda FC
1 : 2
Diosgyori VTK
Diosgyori V
1.64
4.05
5.8

1

1.64

O1.5

1.24

YES

1.8

1X

1.17
6.8/10

11:00

Kết thúc
MTK Budapest
MTK Budapest
2 : 1
Kisvarda FC
Kisvarda FC
2.02
3.5
3.65

1

2.02

U3.5

1.37

NO

2.08

1X

1.3
8.2/10

14:00

Kết thúc
Kisvarda FC
Kisvarda FC
0 : 0
Debreceni VSC
Debreceni V
3
3.4
2.55

2

2.55

U3.5

1.35

NO

2.15

X2

1.44
6.2/10

08:30

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi TE
2 : 0
Kisvarda FC
Kisvarda FC
2
3.45
4.1

1

2

U3.5

1.31

NO

1.94

1X

1.25
8.5/10

13:15

Kết thúc
Kisvarda
Kisvarda
1 : 1
Ferencvaros
Ferencvaros
5.45
3.95
1.64

2

1.64

O2.5

1.77

NO

2.1

2

1.64
8.8/10

08:30

Kết thúc
Ujpest
Ujpest
2 : 1
Kisvarda
Kisvarda
2.05
3.5
4

1

2.05

U3.5

1.33

NO

2.08

U3.5

1.33
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kisvarda FC

Bạn đang tìm nhận định Kisvarda FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kisvarda FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 142 trận đấu có sự tham gia của Kisvarda FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Kisvarda FC đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kisvarda FC đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.84 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Kisvarda FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kisvarda FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng7411
Hòa437
Thua5914
Bàn thắng ghi được211536
Bàn thắng để thủng lưới202848
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.31.81.5
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-4-2 2 G
4-3-1-2 2 G
5-4-1 2 G
72 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
23 Trận
Tài 1.5 28%
9 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Popoola
A. Popoola
19 MID 7.10
S. Adayilo
S. Adayilo
25 DEF 7.00
L. Szőr
L. Szőr
24 MID 6.97
N. Radmanovac
N. Radmanovac
28 DEF 6.94
I. Soltész
I. Soltész
25 MID 6.90
B. Matić
B. Matić
31 DEF 6.89
M. Chlumecký
M. Chlumecký
28 DEF 6.83
B. Oláh
B. Oláh
31 DEF 6.81
Hennagyij Szikszai
Hennagyij Szikszai
18 MID 6.80
B. Cipetić
B. Cipetić
30 DEF 6.77
B. Melnyk
B. Melnyk
28 MID 6.75
M. Matanović
M. Matanović
25 MID 6.75
H. Mbock
H. Mbock
26 MID 6.74
G. Molnár
G. Molnár
31 MID 6.73
T. Yordanov
T. Yordanov
27 FWD 6.73
Máté Gyurkó
Máté Gyurkó
23 FWD 6.70
S. Novothny
S. Novothny
31 FWD 6.66
B. Bíró
B. Bíró
27 FWD 6.66
A. Jovičić
A. Jovičić
30 DEF 6.66
S. Medgyes
S. Medgyes
32 MID 6.63
I. Popovich
I. Popovich
20 GK 6.61
K. Nagy
K. Nagy
30 DEF 6.59
K. Körmendi
K. Körmendi
24 MID 6.55
D. Soltész
D. Soltész
25 MID 6.54
J. Mešanović
J. Mešanović
33 FWD 6.53
Attila Filip Pintér
Attila Filip Pintér
20 FWD 6.51
T. Lippai
T. Lippai
28 DEF 6.50
G. Szikszai
G. Szikszai
18 MID 6.40
Szilárd Szabó
Szilárd Szabó
19 FWD 6.36
Maxim Osztrovka
Maxim Osztrovka
18 MID 6.30
T. A. Balogun
T. A. Balogun
- FWD 6.30