1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Kisvarda FC
Kisvarda FC

Kisvarda FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.82m
KEY INSIGHT Kisvarda FC bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Kisvarda FC có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Kisvarda FC không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDL
140 Trận đấu đã nhận định
63.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kisvarda FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Sắp diễn ra
Kisvarda FC
Kisvarda FC
vs
Diosgyori VTK
Diosgyori V
1.67
3.9
5.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
MTK Budapest
MTK Budapest
2 : 1
Kisvarda FC
Kisvarda FC
2.02
3.5
3.65

1

2.02

U3.5

1.37

NO

2.08

1X

1.3
8.2/10

14:00

Kết thúc
Kisvarda FC
Kisvarda FC
0 : 0
Debreceni VSC
Debreceni V
3
3.4
2.55

2

2.55

U3.5

1.35

NO

2.15

X2

1.44
6.2/10

08:30

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi TE
2 : 0
Kisvarda FC
Kisvarda FC
2
3.45
4.1

1

2

U3.5

1.31

NO

1.94

1X

1.25
8.5/10

13:15

Kết thúc
Kisvarda
Kisvarda
1 : 1
Ferencvaros
Ferencvaros
5.45
3.95
1.64

2

1.64

O2.5

1.77

NO

2.1

2

1.64
8.8/10

08:30

Kết thúc
Ujpest
Ujpest
2 : 1
Kisvarda
Kisvarda
2.05
3.5
4

1

2.05

U3.5

1.33

NO

2.08

U3.5

1.33
6.3/10

14:00

Kết thúc
Kisvarda
Kisvarda
1 : 0
Puskas Academy
Puskas A
2.8
3.15
2.65

X2

1.45

O1.5

1.44

YES

1.9

O1.5

1.44
4/10

08:30

Kết thúc
Kisvarda
Kisvarda
2 : 1
Paks
Paks
2.85
3.7
2.62

X2

1.52

O2.5

1.76

YES

1.63

O2.5

1.76
6.5/10

11:00

Kết thúc
red card Gyirmot SE
Gyirmot SE
1 : 1
Kisvarda FC
Kisvarda FC red cardred card
3.66
3.34
1.88

2

1.88

U3.5

1.29

YES

1.76

2

1.88
4.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kisvarda FC

Bạn đang tìm nhận định Kisvarda FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kisvarda FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của Kisvarda FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.57%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Kisvarda FC đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kisvarda FC đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.94 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Kisvarda FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.82m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kisvarda FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng7411
Hòa437
Thua4711
Bàn thắng ghi được201333
Bàn thắng để thủng lưới182442
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.21.71.4
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-3-1-2 2 G
5-4-1 2 G
4-4-2 1 G
66 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
20 Trận
Tài 1.5 31%
9 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Popoola
A. Popoola
19 MID 7.10
S. Adayilo
S. Adayilo
25 DEF 7.00
N. Radmanovac
N. Radmanovac
28 DEF 6.98
L. Szőr
L. Szőr
24 MID 6.95
I. Soltész
I. Soltész
25 MID 6.90
B. Matić
B. Matić
31 DEF 6.89
M. Chlumecký
M. Chlumecký
28 DEF 6.84
B. Cipetić
B. Cipetić
30 DEF 6.80
B. Oláh
B. Oláh
31 DEF 6.80
Hennagyij Szikszai
Hennagyij Szikszai
18 MID 6.80
G. Molnár
G. Molnár
31 MID 6.74
T. Yordanov
T. Yordanov
27 FWD 6.73
H. Mbock
H. Mbock
26 MID 6.73
B. Melnyk
B. Melnyk
28 MID 6.72
A. Jovičić
A. Jovičić
30 DEF 6.71
Máté Gyurkó
Máté Gyurkó
23 FWD 6.70
S. Novothny
S. Novothny
31 FWD 6.67
M. Matanović
M. Matanović
25 MID 6.67
B. Bíró
B. Bíró
27 FWD 6.66
I. Popovich
I. Popovich
20 GK 6.63
S. Medgyes
S. Medgyes
32 MID 6.63
K. Nagy
K. Nagy
30 DEF 6.59
K. Körmendi
K. Körmendi
24 MID 6.55
D. Soltész
D. Soltész
25 MID 6.54
J. Mešanović
J. Mešanović
33 FWD 6.53
Attila Filip Pintér
Attila Filip Pintér
20 FWD 6.51
T. Lippai
T. Lippai
28 DEF 6.50
G. Szikszai
G. Szikszai
18 MID 6.40
Szilárd Szabó
Szilárd Szabó
19 FWD 6.36
Maxim Osztrovka
Maxim Osztrovka
18 MID 6.30
T. A. Balogun
T. A. Balogun
- FWD 6.30