KMC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
KMC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
KMC
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Singida B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Kinondoni MC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Dodoma Jiji
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Kinondoni MC
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Namungo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Coastal Union
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Tabora United
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Kinondoni MC
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Kagera S
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Mbeya C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược KMC
Bạn đang tìm nhận định KMC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho KMC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của KMC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligi kuu Bara, KMC đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 14 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.4 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định KMC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 10 | 18 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 20 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 0.3 | 0.5 | 0.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 2.0 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |




