Chuyển đến nội dung

Nhận định Mtibwa Sugar vs KMC - 14 thg 5, 2026

Mtibwa Sugar €50Th.
14 thg 512:00
4:3
Kết thúc
KMC €25Th.
11.98 X3.30 24.70

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.60
Tối đa 2 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
X21.90
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.71
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.44
1.5/10
Tỷ số chính xác
Mtibwa Sugar01KMC

Dự đoán thống kê

AI
Mtibwa Sugar
KMC
Kiểm soát bóngMtibwa Sugar: 53%KMC: 47%
Tổng số cú sútMtibwa Sugar: 6KMC: 5
Sút trúng đíchMtibwa Sugar: 1KMC: 2
Sút trượtMtibwa Sugar: 4KMC: 3
Phạt gócMtibwa Sugar: 2KMC: 4
Thẻ vàngMtibwa Sugar: 1KMC: 1

Thống kê

Trung bình / Trận
Mtibwa Sugar
KMC
Tổng bàn thắngMtibwa Sugar: 2.6KMC: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMtibwa Sugar: 0.6KMC: 0.7
Bàn thuaMtibwa Sugar: 2KMC: 1.6
Kiểm soát bóngMtibwa Sugar: 45%KMC: 49%
Tổng số cú sútMtibwa Sugar: 6.3KMC: 4.3
Sút trúng đíchMtibwa Sugar: 2KMC: 2
Sút trượtMtibwa Sugar: 4.3KMC: 2.3
Phạt gócMtibwa Sugar: 2.6KMC: 3.4
Thẻ vàngMtibwa Sugar: 1.86KMC: 1.2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Mtibwa Sugar
KMC
ThắngMtibwa Sugar: 1KMC: 1
Trên 1.5 bànMtibwa Sugar: 8KMC: 6
Trên 2.5 bànMtibwa Sugar: 5KMC: 3
Trên 3.5 bànMtibwa Sugar: 3KMC: 2
Cả hai đội ghi bànMtibwa Sugar: 5KMC: 4
Thắng bất ngờMtibwa Sugar: 0KMC: 0
Thua bất ngờMtibwa Sugar: 1KMC: 0

Đối đầu

Mtibwa Sugar 1
4 Hòa
6 KMC
Lịch sử đối đầu
25 thg 11, 25
KMC0
Mtibwa Sugar0
16 thg 4, 24
Mtibwa Sugar0
KMC1
31 thg 10, 23
KMC1
Mtibwa Sugar0
13 thg 1, 23
Mtibwa Sugar1
KMC1
15 thg 10, 22
KMC2
Mtibwa Sugar1
12 thg 5, 22
KMC3
Mtibwa Sugar2
18 thg 12, 21
Mtibwa Sugar0
KMC0
21 thg 6, 21
KMC1
Mtibwa Sugar1
11 thg 12, 20
Mtibwa Sugar1
KMC0
18 thg 7, 20
Mtibwa Sugar0
KMC1

Gần đây

Xếp hạng

Tanzania - Ligi kuu Bara
# Đội T B Đ
1 Young Africans 30 71-9 75
2 Simba 30 54-11 73
3 Azam 30 46-12 64
4 Singida Black Stars 30 47-35 50
5 Tabora United 30 33-28 43
6 JKT Tanzania 30 30-33 42
7 Pamba Jiji 30 32-35 36
8 Coastal Union 30 31-37 36
9 Dodoma Jiji 30 25-36 35
10 Namungo 30 25-32 34
11 Mashujaa 30 15-27 33
12 Fountain Gate 30 25-44 33
13 Tanzania Prisons 30 23-41 32
14 Mbeya City 30 24-41 30
15 Mtibwa Sugar 30 25-48 27
16 KMC 30 16-53 9
Promotion - CAF Champions League (Qualification) Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Relegation