Nhận định Azam vs KMC - 25 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.71
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.11
6.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.71
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.46
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKMC
Kiểm soát bóngAzam: 63%KMC: 37%
Tổng số cú sútAzam: 10KMC: 2
Sút trúng đíchAzam: 4KMC: 1
Phạt gócAzam: 6KMC: 1
Kiểm soát bóngAzam: 60%KMC: 40%
Tổng số cú sútAzam: 11KMC: 8
Sút trúng đíchAzam: 6KMC: 3
Phạt gócAzam: 6KMC: 5
Kiểm soát bóngAzam: 60%63%KMC: 40%37%
Tổng số cú sútAzam: 1110KMC: 82
Sút trúng đíchAzam: 64KMC: 31
Phạt gócAzam: 66KMC: 51
Thống kê
Trung bình / Trận
KMC
Tổng bàn thắngAzam: 1.9KMC: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAzam: 1.4KMC: 0.8
Bàn thuaAzam: 0.5KMC: 1.9
Kiểm soát bóngAzam: 54%KMC: 48%
Tổng số cú sútAzam: 9.8KMC: 4.8
Sút trúng đíchAzam: 3.7KMC: 2.5
Sút trượtAzam: 6.1KMC: 2.3
Phạt gócAzam: 5.6KMC: 3.6
Thẻ vàngAzam: 1.7KMC: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KMC
ThắngAzam: 6KMC: 0
Trên 1.5 bànAzam: 6KMC: 6
Trên 2.5 bànAzam: 4KMC: 3
Trên 3.5 bànAzam: 1KMC: 3
Cả hai đội ghi bànAzam: 2KMC: 4
Thắng bất ngờAzam: 0KMC: 0
Thua bất ngờAzam: 1KMC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
10Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.9Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
22 thg 22026
KMC
Azam02
06 thg 22025
Azam
KMC20
19 thg 92024
KMC
Azam04
12 thg 52024
KMC
Azam12
07 thg 122023
Azam
KMC50
25 thg 22023
Azam
KMC10
21 thg 102022
KMC
Azam21
07 thg 52022
Azam
KMC21
21 thg 112021
KMC
Azam21
15 thg 52021
Azam
KMC21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation