Nhận định KMC vs Coastal Union - 15 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
2.47
Tối đa 2 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
14.70
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.52.47
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.53.84
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICoastal Union
Kiểm soát bóngKMC: 38%Coastal Union: 62%
Tổng số cú sútKMC: 4Coastal Union: 10
Sút trúng đíchKMC: 1Coastal Union: 4
Sút trượtKMC: 2Coastal Union: 6
Phạt gócKMC: 2Coastal Union: 4
Thẻ vàngKMC: 1Coastal Union: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Coastal Union
Tổng bàn thắngKMC: 2.7Coastal Union: 2.7
Bàn thắng ghi đượcKMC: 0.8Coastal Union: 1.3
Bàn thuaKMC: 1.9Coastal Union: 1.4
Kiểm soát bóngKMC: 47%Coastal Union: 47%
Tổng số cú sútKMC: 5.9Coastal Union: 8.3
Sút trúng đíchKMC: 2.6Coastal Union: 3.4
Sút trượtKMC: 3.3Coastal Union: 4.9
Phạt gócKMC: 3.6Coastal Union: 2.6
Thẻ vàngKMC: 1.14Coastal Union: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Coastal Union
ThắngKMC: 0Coastal Union: 4
Trên 1.5 bànKMC: 5Coastal Union: 9
Trên 2.5 bànKMC: 4Coastal Union: 5
Trên 3.5 bànKMC: 3Coastal Union: 2
Cả hai đội ghi bànKMC: 4Coastal Union: 6
Thắng bất ngờKMC: 0Coastal Union: 0
Thua bất ngờKMC: 0Coastal Union: 0
Đối đầu
9
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
27 thg 1, 26
Coastal Union1
KMC1
29 thg 12, 24
Coastal Union1
KMC1
29 thg 8, 24
KMC1
Coastal Union1
28 thg 5, 24
Coastal Union0
KMC0
12 thg 2, 24
KMC0
Coastal Union0
15 thg 12, 22
KMC1
Coastal Union0
17 thg 8, 22
Coastal Union1
KMC0
07 thg 3, 22
KMC2
Coastal Union3
02 thg 10, 21
Coastal Union0
KMC0
07 thg 3, 21
Coastal Union0
KMC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation