Nhận định KMC vs Pamba Jiji - 20 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.38
Pamba Jiji thắng hoặc hòa
6.9/10
Kèo 1X2
22.75
5.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.52.55
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.52
4.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPamba
Kiểm soát bóngKMC: 49%Pamba Jiji: 51%
Tổng số cú sútKMC: 6Pamba Jiji: 8
Sút trúng đíchKMC: 2Pamba Jiji: 3
Sút trượtKMC: 3Pamba Jiji: 4
Phạt gócKMC: 4Pamba Jiji: 3
Thẻ vàngKMC: 1Pamba Jiji: 1
Kiểm soát bóngKMC: 45%Pamba Jiji: 55%
Tổng số cú sútKMC: 5Pamba Jiji: 13
Sút trúng đíchKMC: 2Pamba Jiji: 6
Sút trượtKMC: 3Pamba Jiji: 7
Phạt gócKMC: 2Pamba Jiji: 4
Thẻ vàngKMC: 1Pamba Jiji: 2
Kiểm soát bóngKMC: 45%49%Pamba Jiji: 55%51%
Tổng số cú sútKMC: 56Pamba Jiji: 138
Sút trúng đíchKMC: 22Pamba Jiji: 63
Sút trượtKMC: 33Pamba Jiji: 74
Phạt gócKMC: 24Pamba Jiji: 43
Thẻ vàngKMC: 11Pamba Jiji: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Pamba
Tổng bàn thắngKMC: 2.9Pamba Jiji: 2
Bàn thắng ghi đượcKMC: 0.9Pamba Jiji: 0.7
Bàn thuaKMC: 2Pamba Jiji: 1.3
Tổng số cú sútKMC: 4Pamba Jiji: 7.3
Sút trúng đíchKMC: 2.2Pamba Jiji: 3.5
Sút trượtKMC: 1.8Pamba Jiji: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pamba
ThắngKMC: 0Pamba Jiji: 2
Trên 1.5 bànKMC: 7Pamba Jiji: 6
Trên 2.5 bànKMC: 4Pamba Jiji: 4
Trên 3.5 bànKMC: 3Pamba Jiji: 2
Cả hai đội ghi bànKMC: 5Pamba Jiji: 4
Thắng bất ngờKMC: 0Pamba Jiji: 0
Thua bất ngờKMC: 0Pamba Jiji: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
29 thg 112025
Pamba Jiji
KMC30
22 thg 62025
Pamba Jiji
KMC11
16 thg 122024
KMC
Pamba Jiji10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation