Kolding IF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kolding IF Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Hillerod
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Hvidovre
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Kolding IF
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Lyngby
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Kolding IF
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Kolding IF
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Hvidovre IF
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Kolding IF
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Kolding
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kolding IF
Bạn đang tìm nhận định Kolding IF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kolding IF được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của Kolding IF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Kolding IF đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Kolding IF đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.15 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Kolding IF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kolding IF đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 14 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 15 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
P. Estrada
|
23 | DEF | 7.05 |





