Nhận định AC Horsens vs Kolding IF - 31 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.26
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.54
4.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
3.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKolding IF
xGAC Horsens: 1.52Kolding IF: 0.75
Kiểm soát bóngAC Horsens: 57%Kolding IF: 43%
Tổng số cú sútAC Horsens: 12Kolding IF: 9
Sút trúng đíchAC Horsens: 4Kolding IF: 3
Sút trượtAC Horsens: 3Kolding IF: 4
Phạt gócAC Horsens: 4Kolding IF: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Kolding IF
Bàn thắng kỳ vọngAC Horsens: 1.18Kolding IF: 1.13
Tổng bàn thắngAC Horsens: 2.2Kolding IF: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAC Horsens: 1.5Kolding IF: 1.1
Bàn thuaAC Horsens: 0.7Kolding IF: 1.6
Kiểm soát bóngAC Horsens: 45%Kolding IF: 51%
Tổng số cú sútAC Horsens: 10.1Kolding IF: 13.2
Sút trúng đíchAC Horsens: 3.7Kolding IF: 4.7
Sút trượtAC Horsens: 3.5Kolding IF: 5.8
Phạm lỗiAC Horsens: 12.3Kolding IF: 12.1
Phạt gócAC Horsens: 3.7Kolding IF: 5.7
Việt vịAC Horsens: 2.5Kolding IF: 1.8
Thẻ vàngAC Horsens: 1.5Kolding IF: 1.4
Tổng số đường chuyềnAC Horsens: 419Kolding IF: 446
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kolding IF
ThắngAC Horsens: 6Kolding IF: 2
Trên 1.5 bànAC Horsens: 6Kolding IF: 9
Trên 2.5 bànAC Horsens: 3Kolding IF: 6
Trên 3.5 bànAC Horsens: 3Kolding IF: 2
Cả hai đội ghi bànAC Horsens: 3Kolding IF: 5
Thắng bất ngờAC Horsens: 0Kolding IF: 0
Thua bất ngờAC Horsens: 0Kolding IF: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Kolding IF0
AC Horsens1
07 thg 11, 25
Kolding IF1
AC Horsens3
25 thg 7, 25
AC Horsens2
Kolding IF1
25 thg 4, 25
AC Horsens2
Kolding IF3
21 thg 4, 25
Kolding IF2
AC Horsens0
29 thg 11, 24
Kolding IF1
AC Horsens2
16 thg 8, 24
AC Horsens0
Kolding IF1
23 thg 2, 24
AC Horsens1
Kolding IF2
23 thg 7, 23
Kolding IF2
AC Horsens1
10 thg 7, 21
AC Horsens2
Kolding IF0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 68-34 | 60 |
| 2 |
|
31 | 41-27 | 51 |
| 3 |
|
31 | 43-42 | 49 |
| 4 |
|
31 | 40-42 | 47 |
| 5 |
|
31 | 42-37 | 46 |
| 6 |
|
31 | 37-39 | 38 |
Promotion