icon back

Kortrijk

Kortrijk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.15m
KEY INSIGHT Kortrijk bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất
TREND Kortrijk không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWD
131 Trận đấu đã nhận định
69.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kortrijk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.66
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Finalizado
Lommel U
Lommel United
1 : 1
Kortrijk
Kortrijk
3.3
3.4
2.15

1

3.3

U3.5

1.36

NO

2.12

1X

1.72
3.4/10

15:00

Finalizado
Kortrijk
Kortrijk
3 : 1
Liege
Liege
1.72
3.8
5

1X

1.21

O1.5

1.29

NO

1.96

O1.5

1.29
1.8/10

15:00

Finalizado
Kortrijk
Kortrijk
1 : 0
Beerschot VA
Beerschot VA
2.22
3.3
3.4

1

2.22

U3.5

1.35

NO

2.1

1X

1.38
4/10

11:00

Finalizado
Eupen
Eupen
1 : 0
Kortrijk
Kortrijk
4.15
3.55
1.91

1X

1.95

O1.5

1.28

YES

1.75

O1.5

1.28
4.8/10

08:30

Finalizado
Kortrijk
Kortrijk
3 : 2
Lokeren-Temse
Lokeren-T
1.75
3.85
4.8

1X

1.23

U3.5

1.4

YES

1.76

U3.5

1.4
4.2/10

15:00

Finalizado
Brugge II
Club Brugge II
2 : 0
Kortrijk
Kortrijk
5.6
4
1.62

X2

1.19

U3.5

1.5

NO

2.1

U3.5

1.5
3.2/10

15:00

Finalizado
Kortrijk
Kortrijk
4 : 1
KRC Genk II
KRC Genk II
1.25
6
11

1

1.25

O2.5

1.45

NO

1.87

1

1.25
8/10

15:00

Finalizado
Patro Eisden
Patro Eisden
1 : 0
Kortrijk
Kortrijk
3
3.3
2.35

2

2.35

U3.5

1.27

YES

1.82

U3.5

1.27
5.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Kortrijk. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 131 trận đấu có sự tham gia của Kortrijk với tỷ lệ trúng 69.47% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Challenger Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng11617
Hòa123
Thua145
Bàn thắng ghi được291746
Bàn thắng để thủng lưới121325
Trung bình ghi bàn2.21.41.8
Trung bình thủng lưới0.91.11.0
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn055
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 12 G
3-4-2-1 6 G
50 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
20 Trận
Tài 1.5 52%
13 Trận
Tài 2.5 36%
9 Trận
Tài 3.5 12%
3 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Ambrose
T. Ambrose
28 FWD 7.62
B. Dejaegere
B. Dejaegere
34 MID 7.38
J. Van Landschoot
J. Van Landschoot
28 FWD 7.32
Fuhna Nsolo
Fuhna Nsolo
20 DEF 7.25
Mohamed Fofana
Mohamed Fofana
20 DEF 6.93
G. Ruyssen
G. Ruyssen
31 DEF 6.90
B. Adinany
B. Adinany
25 FWD 6.90
M. Ilić
M. Ilić
27 GK 6.89
Mouhamed Guèye II
Mouhamed Guèye II
22 MID 6.83
B. Lambert
B. Lambert
25 MID 6.82
M. Anderson
M. Anderson
21 MID 6.82
J. Afolabi
J. Afolabi
25 FWD 6.80
C. Denes
C. Denes
21 FWD 6.79
R. Kohon
R. Kohon
21 DEF 6.79
E. De Vlaeminck
E. De Vlaeminck
20 GK 6.78
N. Ogbuehi
N. Ogbuehi
22 FWD 6.77
Lenn De Smet
Lenn De Smet
21 MID 6.74
L. Hens
L. Hens
29 FWD 6.74
I. Hurtevent
I. Hurtevent
20 MID 6.73
J. Ndjeungoue
J. Ndjeungoue
22 DEF 6.72
G. Dewaele
G. Dewaele
29 DEF 6.70
Liam De Smet
Liam De Smet
21 MID 6.70
Kyan Himpe
Kyan Himpe
19 FWD 6.70
M. Osifo
M. Osifo
22 MID 6.61
Y. Challouk
Y. Challouk
30 MID 6.50
C. Mailula
C. Mailula
24 FWD 6.50
I. Temperman
I. Temperman
18 MID 6.30