1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Challenger Pro League
  4. Kortrijk
Kortrijk

Kortrijk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.15m
KEY INSIGHT Kortrijk bất bại trên sân nhà trong 11 trận gần nhất
TREND Kortrijk không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất
TREND Kortrijk không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLW
136 Trận đấu đã nhận định
69.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kortrijk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.67
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Kortrijk
Kortrijk
3 : 1
RWDM
RWDM
1.67
4.1
5.6

1

1.67

O2.5

1.64

YES

1.72

O2.5

1.64
1.3/10

14:00

Kết thúc
SK Beveren
SK Beveren
1 : 0
Kortrijk
Kortrijk
2
3.5
3.8

1X

1.3

O1.5

1.26

YES

1.68

O1.5

1.26
4.6/10

14:00

Kết thúc
Kortrijk
Kortrijk
2 : 0
KAA Gent II
KAA Gent II
1.38
5.15
7

1

1.38

O2.5

1.46

YES

1.65

1

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
Francs B
Francs Borains
4 : 1
Kortrijk
Kortrijk
4.2
3.6
1.87

2

1.87

U3.5

1.36

NO

2.02

2

1.87
5.2/10

14:00

Kết thúc
Kortrijk
Kortrijk
3 : 1
Olympic Charleroi
Olympic C
1.33
5.2
9.1

1

1.33

O2.5

1.6

YES

1.92

1

1.33
8.5/10

14:00

Kết thúc
Lommel U
Lommel United
1 : 1
Kortrijk
Kortrijk
3.3
3.4
2.15

1

3.3

U3.5

1.36

NO

2.12

1X

1.72
3.4/10

14:00

Kết thúc
Kortrijk
Kortrijk
3 : 1
Liege
Liege
1.72
3.8
5

1X

1.21

O1.5

1.29

NO

1.96

O1.5

1.29
1.8/10

14:00

Kết thúc
Kortrijk
Kortrijk
1 : 0
Beerschot VA
Beerschot VA
2.22
3.3
3.4

1

2.22

U3.5

1.35

NO

2.1

1X

1.38
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kortrijk

Bạn đang tìm nhận định Kortrijk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Kortrijk được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của Kortrijk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Challenger Pro League, Kortrijk đã ghi nhận 19 trận thắng, 4 trận hòa và 7 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kortrijk đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.67 xG6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Kortrijk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Kortrijk đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Challenger Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng13619
Hòa134
Thua167
Bàn thắng ghi được341953
Bàn thắng để thủng lưới131932
Trung bình ghi bàn2.31.31.8
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới729
Không ghi bàn066
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 1
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 15 G
3-4-2-1 6 G
57 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
24 Trận
Tài 1.5 50%
15 Trận
Tài 2.5 33%
10 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Ambrose
T. Ambrose
28 FWD 7.62
B. Dejaegere
B. Dejaegere
34 MID 7.38
Fuhna Nsolo
Fuhna Nsolo
20 DEF 7.25
J. Van Landschoot
J. Van Landschoot
28 FWD 7.23
Mohamed Fofana
Mohamed Fofana
20 DEF 6.93
I. Hurtevent
I. Hurtevent
20 MID 6.92
G. Ruyssen
G. Ruyssen
31 DEF 6.89
M. Anderson
M. Anderson
21 MID 6.87
B. Lambert
B. Lambert
25 MID 6.85
M. Ilić
M. Ilić
27 GK 6.84
Mouhamed Guèye II
Mouhamed Guèye II
22 MID 6.83
C. Denes
C. Denes
21 FWD 6.80
J. Afolabi
J. Afolabi
25 FWD 6.80
E. De Vlaeminck
E. De Vlaeminck
20 GK 6.78
B. Adinany
B. Adinany
25 FWD 6.78
R. Kohon
R. Kohon
21 DEF 6.78
J. Ndjeungoue
J. Ndjeungoue
22 DEF 6.72
Lenn De Smet
Lenn De Smet
21 MID 6.72
N. Ogbuehi
N. Ogbuehi
22 FWD 6.70
Kyan Himpe
Kyan Himpe
19 FWD 6.70
L. Hens
L. Hens
29 FWD 6.68
Liam De Smet
Liam De Smet
21 MID 6.66
M. Osifo
M. Osifo
22 MID 6.58
Y. Challouk
Y. Challouk
30 MID 6.50
C. Mailula
C. Mailula
24 FWD 6.50
G. Dewaele
G. Dewaele
29 DEF 6.45
I. Temperman
I. Temperman
18 MID 6.30