1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Challenger Pro League
  4. Kortrijk
Kortrijk

Kortrijk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.15m
KEY INSIGHT Kortrijk thắng cách biệt 3+ bàn trong 3 trận gần nhất
TREND Kortrijk ghi 4+ bàn trong 3 trận gần nhất
TREND Kortrijk thắng 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
86 Trận đấu đã nhận định
67.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kortrijk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.58
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:00

Sắp diễn ra
Kortrijk
Kortrijk
vs
Knokke
Knokke
1.47
4.5
5.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Club B
Club Brugge KV
4 : 2
Kortrijk
Kortrijk
1.62
4.9
5.25

1

1.62

O2.5

1.34

NO

2.77

O2.5

1.34
8/10

09:00

Kết thúc
Diksmuide
Diksmuide
1 : 5
Kortrijk
Kortrijk
4.85
4.8
1.47

2

1.47

O2.5

1.21

YES

1.35

O2.5

1.21
8/10

14:00

Kết thúc
Kortrijk
Kortrijk
3 : 1
RWDM
RWDM
1.67
4.1
5.6

1

1.67

O2.5

1.64

YES

1.72

O2.5

1.64
1.3/10

14:00

Kết thúc
SK Beveren
SK Beveren
1 : 0
Kortrijk
Kortrijk
2
3.5
3.8

1X

1.3

O1.5

1.26

YES

1.68

O1.5

1.26
4.6/10

14:00

Kết thúc
Kortrijk
Kortrijk
2 : 0
KAA Gent II
KAA Gent II
1.38
5.15
7

1

1.38

O2.5

1.46

YES

1.65

1

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
Francs B
Francs Borains
4 : 1
Kortrijk
Kortrijk
4.2
3.6
1.87

2

1.87

U3.5

1.36

NO

2.02

2

1.87
5.2/10

14:00

Kết thúc
Kortrijk
Kortrijk
3 : 1
Olympic Charleroi
Olympic C
1.33
5.2
9.1

1

1.33

O2.5

1.6

YES

1.92

1

1.33
8.5/10

14:00

Kết thúc
Lommel U
Lommel United
1 : 1
Kortrijk
Kortrijk
3.3
3.4
2.15

1

3.3

U3.5

1.36

NO

2.12

1X

1.72
3.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kortrijk

Bạn đang tìm nhận định Kortrijk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kortrijk, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Kortrijk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Kortrijk đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (4.3 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Kortrijk đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.58 xG7.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Kortrijk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kortrijk đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Kortrijk chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận044
Thắng033
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được01717
Bàn thắng để thủng lưới066
Trung bình ghi bàn0.04.34.3
Trung bình thủng lưới0.01.51.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 100%
4 Trận
Tài 2.5 75%
3 Trận
Tài 3.5 75%
3 Trận
Tài 4.5 50%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Ambrose
T. Ambrose
28 FWD 7.62
B. Dejaegere
B. Dejaegere
34 MID 7.38
Fuhna Nsolo
Fuhna Nsolo
20 DEF 7.25
J. Van Landschoot
J. Van Landschoot
28 FWD 7.23
Mohamed Fofana
Mohamed Fofana
20 DEF 6.93
I. Hurtevent
I. Hurtevent
20 MID 6.92
G. Ruyssen
G. Ruyssen
31 DEF 6.89
M. Anderson
M. Anderson
21 MID 6.87
B. Lambert
B. Lambert
25 MID 6.85
M. Ilić
M. Ilić
27 GK 6.84
Mouhamed Guèye II
Mouhamed Guèye II
22 MID 6.83
C. Denes
C. Denes
21 FWD 6.80
J. Afolabi
J. Afolabi
25 FWD 6.80
E. De Vlaeminck
E. De Vlaeminck
20 GK 6.78
B. Adinany
B. Adinany
25 FWD 6.78
R. Kohon
R. Kohon
21 DEF 6.78
J. Ndjeungoue
J. Ndjeungoue
22 DEF 6.72
Lenn De Smet
Lenn De Smet
21 MID 6.72
N. Ogbuehi
N. Ogbuehi
22 FWD 6.70
Kyan Himpe
Kyan Himpe
19 FWD 6.70
L. Hens
L. Hens
29 FWD 6.68
Liam De Smet
Liam De Smet
21 MID 6.66
M. Osifo
M. Osifo
22 MID 6.58
Y. Challouk
Y. Challouk
30 MID 6.50
C. Mailula
C. Mailula
24 FWD 6.50
G. Dewaele
G. Dewaele
29 DEF 6.45
I. Temperman
I. Temperman
18 MID 6.30