Nhận định Kortrijk vs RWDM - 17 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.64
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.3/10
Kèo 1X2
11.67
1.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.72
0.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.41
2.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRWDM
xGKortrijk: 2.04RWDM: 0.62
Kiểm soát bóngKortrijk: 60%RWDM: 40%
Tổng số cú sútKortrijk: 16RWDM: 7
Sút trúng đíchKortrijk: 4RWDM: 2
Sút trượtKortrijk: 6RWDM: 2
Phạt gócKortrijk: 7RWDM: 2
Thẻ vàngKortrijk: 1RWDM: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
RWDM
Bàn thắng kỳ vọngKortrijk: 1.67RWDM: 0.89
Tổng bàn thắngKortrijk: 2.7RWDM: 2.7
Bàn thắng ghi đượcKortrijk: 1.4RWDM: 1.4
Bàn thuaKortrijk: 1.3RWDM: 1.3
Kiểm soát bóngKortrijk: 50%RWDM: 43%
Tổng số cú sútKortrijk: 13.7RWDM: 10.1
Sút trúng đíchKortrijk: 4.2RWDM: 4.2
Sút trượtKortrijk: 5.6RWDM: 3.6
Phạm lỗiKortrijk: 14.1RWDM: 13.6
Phạt gócKortrijk: 6.6RWDM: 3.3
Việt vịKortrijk: 2.2RWDM: 0.9
Thẻ vàngKortrijk: 1.7RWDM: 2.1
Tổng số đường chuyềnKortrijk: 402RWDM: 362
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
RWDM
ThắngKortrijk: 5RWDM: 3
Trên 1.5 bànKortrijk: 7RWDM: 8
Trên 2.5 bànKortrijk: 4RWDM: 5
Trên 3.5 bànKortrijk: 4RWDM: 3
Cả hai đội ghi bànKortrijk: 5RWDM: 7
Thắng bất ngờKortrijk: 0RWDM: 0
Thua bất ngờKortrijk: 1RWDM: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Kortrijk3
RWDM1
24 thg 9, 25
RWDM1
Kortrijk2
28 thg 4, 24
RWDM0
Kortrijk1
21 thg 4, 24
Kortrijk2
RWDM4
03 thg 3, 24
Kortrijk3
RWDM2
05 thg 12, 23
Kortrijk0
RWDM1
04 thg 11, 23
RWDM1
Kortrijk1
05 thg 7, 23
Kortrijk2
RWDM1
10 thg 11, 22
RWDM1
Kortrijk3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation