Nhận định Kortrijk vs KAA Gent II - 3 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.38
Kortrijk thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.38
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.21
9.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKAA Gent II
xGKortrijk: 1.75KAA Gent II: 0.8
Kiểm soát bóngKortrijk: 59%KAA Gent II: 41%
Tổng số cú sútKortrijk: 13KAA Gent II: 6
Sút trúng đíchKortrijk: 4KAA Gent II: 2
Sút trượtKortrijk: 4KAA Gent II: 2
Phạt gócKortrijk: 7KAA Gent II: 2
Thẻ vàngKortrijk: 1KAA Gent II: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
KAA Gent II
Bàn thắng kỳ vọngKortrijk: 1.55KAA Gent II: 1.38
Tổng bàn thắngKortrijk: 3KAA Gent II: 3.5
Bàn thắng ghi đượcKortrijk: 1.6KAA Gent II: 1.5
Bàn thuaKortrijk: 1.4KAA Gent II: 2
Kiểm soát bóngKortrijk: 53%KAA Gent II: 58%
Tổng số cú sútKortrijk: 12.7KAA Gent II: 12.4
Sút trúng đíchKortrijk: 4.5KAA Gent II: 4.7
Sút trượtKortrijk: 4.6KAA Gent II: 4.8
Phạm lỗiKortrijk: 14.7KAA Gent II: 10.7
Phạt gócKortrijk: 6.9KAA Gent II: 4.7
Việt vịKortrijk: 2.6KAA Gent II: 2.3
Thẻ vàngKortrijk: 1.7KAA Gent II: 1.44
Tổng số đường chuyềnKortrijk: 418KAA Gent II: 507
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KAA Gent II
ThắngKortrijk: 5KAA Gent II: 4
Trên 1.5 bànKortrijk: 7KAA Gent II: 8
Trên 2.5 bànKortrijk: 5KAA Gent II: 7
Trên 3.5 bànKortrijk: 5KAA Gent II: 6
Cả hai đội ghi bànKortrijk: 6KAA Gent II: 7
Thắng bất ngờKortrijk: 0KAA Gent II: 0
Thua bất ngờKortrijk: 1KAA Gent II: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Kortrijk2
KAA Gent II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 74-23 | 88 |
| 2 |
|
32 | 59-33 | 67 |
| 3 |
|
32 | 52-31 | 64 |
| 4 |
|
32 | 44-39 | 53 |
| 5 |
|
32 | 59-46 | 53 |
| 6 |
|
32 | 44-40 | 51 |
| 7 |
|
32 | 44-36 | 47 |
| 8 |
|
32 | 48-45 | 42 |
| 9 |
|
32 | 42-51 | 41 |
| 10 |
|
32 | 35-42 | 38 |
| 11 |
|
32 | 37-44 | 35 |
| 12 |
|
32 | 33-47 | 34 |
| 13 |
|
32 | 50-54 | 33 |
| 14 |
|
32 | 46-55 | 31 |
| 15 |
|
32 | 42-59 | 31 |
| 16 |
|
32 | 33-55 | 21 |
| 17 |
|
32 | 26-68 | 16 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Jupiler Pro League (Promotion)
Relegation