Laagri Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Laagri Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Laagri
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Laagri
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Nomme United
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Kuressaare
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Laagri
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Vaprus
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.2/10 |
05:30 Kết thúc |
Laagri
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
07:30 Kết thúc |
Laagri
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Laagri
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Parnu
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Laagri
Bạn đang tìm nhận định Laagri? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Laagri được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 47 trận đấu có sự tham gia của Laagri với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Meistriliiga, Laagri đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Laagri hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.81m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Laagri đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 5 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 2.0 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Bergman
|
21 | DEF | 6.55 |
|
R. Sillamaa
|
21 | MID | 6.19 |
|
K. Eerme
|
21 | FWD | - |
|
K. Piht
|
24 | FWD | - |
|
D. Rudenko
|
22 | MID | - |
|
Usalifa Indi
|
26 | MID | - |
|
A. Sikk
|
20 | MID | - |
|
Kirill Aleksandr Antonov
|
22 | MID | - |
|
M. Kelement
|
22 | MID | - |
|
A. Kose
|
19 | MID | - |
|
R. Reimaa
|
27 | MID | - |
|
Imre Kartau
|
19 | MID | - |
|
A. Kaevats
|
21 | DEF | - |
|
K. Rõõmussaar
|
22 | MID | - |
|
K. Laur
|
25 | DEF | - |
|
A. Järve
|
23 | DEF | - |
|
J. Kariste
|
26 | DEF | - |
|
S. Suppi
|
19 | DEF | - |
|
I. Baturins
|
28 | GK | - |
|
K. Ennuste
|
19 | FWD | - |
|
K. Kriis
|
20 | FWD | - |
|
M. Jose
|
22 | MID | - |






