Chuyển đến nội dung

Nhận định Tammeka vs Laagri - 5 thg 7, 2026

5 thg 717:00
2:1
Kết thúc
11.88 X3.80 23.75

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.25
Tammeka thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.88
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.58
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.35
7.0/10
Tỷ số chính xác
Tammeka20Laagri

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Tammeka
Laagri
Kiểm soát bóngTammeka: 54%Laagri: 46%
Tổng số cú sútTammeka: 15Laagri: 10
Sút trúng đíchTammeka: 5Laagri: 3
Sút trượtTammeka: 11Laagri: 7
Phạt gócTammeka: 6Laagri: 5
Thẻ vàngTammeka: 2Laagri: 2
Kiểm soát bóngTammeka: 51%Laagri: 49%
Tổng số cú sútTammeka: 14Laagri: 16
Sút trúng đíchTammeka: 2Laagri: 4
Sút trượtTammeka: 12Laagri: 12
Phạt gócTammeka: 5Laagri: 6
Thẻ vàngTammeka: 4Laagri: 2
Kiểm soát bóngTammeka: 51%54%Laagri: 49%46%
Tổng số cú sútTammeka: 1415Laagri: 1610
Sút trúng đíchTammeka: 25Laagri: 43
Sút trượtTammeka: 1211Laagri: 127
Phạt gócTammeka: 56Laagri: 65
Thẻ vàngTammeka: 42Laagri: 22

Thống kê

Trung bình / Trận
Tammeka
Laagri
Tổng bàn thắngTammeka: 1.5Laagri: 3
Bàn thắng ghi đượcTammeka: 0.9Laagri: 1
Bàn thuaTammeka: 0.6Laagri: 2
Kiểm soát bóngTammeka: 49%Laagri: 50%
Tổng số cú sútTammeka: 11.8Laagri: 10.3
Sút trúng đíchTammeka: 3.8Laagri: 3.4
Sút trượtTammeka: 8Laagri: 6.9
Phạt gócTammeka: 4.7Laagri: 4.1
Thẻ vàngTammeka: 3.1Laagri: 2.2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Tammeka
Laagri
ThắngTammeka: 5Laagri: 2
Trên 1.5 bànTammeka: 3Laagri: 7
Trên 2.5 bànTammeka: 3Laagri: 7
Trên 3.5 bànTammeka: 1Laagri: 4
Cả hai đội ghi bànTammeka: 3Laagri: 4
Thắng bất ngờTammeka: 2Laagri: 0
Thua bất ngờTammeka: 0Laagri: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 10
Tammeka
Laagri
6Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
25 thg 42026LaagriTammeka10
22 thg 102025LaagriTammeka22
31 thg 82025TammekaLaagri30
13 thg 62025TammekaLaagri21
18 thg 42025LaagriTammeka41
10 thg 112023TammekaLaagri21
09 thg 72023LaagriTammeka30
07 thg 62023TammekaLaagri20

Gần đây

Xếp hạng

Estonia - Meistriliiga
# Đội T B Đ
1 FC Levadia Tallinn 32 87-22 81
2 Flora Tallinn 33 63-47 58
3 Paide 32 52-39 57
4 Kalju Nomme 32 54-33 51
5 Tammeka 33 47-52 50
6 Laagri 33 48-48 47
7 Vaprus 33 45-67 36
8 Kuressaare 32 34-51 35
9 Nõmme United 33 54-76 34
10 Trans Narva 33 26-75 20
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Relegation - Esiliiga