Lask Linz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lask Linz Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:30 Kết thúc |
Austria V
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Lask Linz
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Lask Linz
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Lask Linz
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
TSV Hartberg
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Sturm Graz
1
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Lask Linz
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
AS |
6/10 |
13:30 Kết thúc |
Red B
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Lask Linz
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Stripfing
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lask Linz
Bạn đang tìm nhận định Lask Linz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lask Linz, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Lask Linz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Lask Linz đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 8 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Lask Linz đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.93 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Lask Linz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lask Linz đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 25 | 53 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 23 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.7 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Usor
|
23 | MID | 7.32 |
|
A. Andrade
|
27 | DEF | 7.28 |
|
M. Bogarde
|
23 | DEF | 7.17 |
|
M. Cissé
|
20 | DEF | 7.12 |
|
E. Havel
|
22 | FWD | 7.10 |
|
S. Kalajdzic
|
28 | FWD | 7.04 |
|
S. Horvath
|
29 | MID | 6.97 |
|
X. Mbuyamba
|
24 | DEF | 6.96 |
|
K. Jørgensen
|
26 | DEF | 6.91 |
|
S. Adeniran
|
27 | FWD | 6.90 |
|
L. Jungwirth
|
21 | GK | 6.89 |
|
G. Bello
|
23 | DEF | 6.82 |
|
V. Berisha
|
32 | MID | 6.81 |
|
C. Lang
|
23 | MID | 6.75 |
|
I. Coulibaly
|
25 | MID | 6.73 |
|
Alemão
|
23 | DEF | 6.73 |
|
K. Daněk
|
22 | MID | 6.72 |
|
K. Cheikne
|
19 | MID | 6.70 |
|
E. Michael
|
19 | DEF | 6.62 |
|
L. Pintor
|
25 | FWD | 6.60 |
|
A. Adeshina
|
21 | MID | 6.60 |
|
L. Kačavenda
|
22 | MID | 6.54 |
|
M. Entrup
|
28 | FWD | 6.53 |
|
F. Flecker
|
30 | FWD | 6.51 |
|
A. Smakaj
|
22 | MID | 6.43 |




