Nhận định Lask Linz vs Rapid Vienna - 4 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.28
Lask Linz thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.92
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.21
7.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.50
5.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRapid Vienna
xGLask Linz: 2.21Rapid Vienna: 0.95
Kiểm soát bóngLask Linz: 51%Rapid Vienna: 49%
Tổng số cú sútLask Linz: 18Rapid Vienna: 7
Sút trúng đíchLask Linz: 6Rapid Vienna: 2
Sút trượtLask Linz: 8Rapid Vienna: 2
Phạt gócLask Linz: 4Rapid Vienna: 3
Thẻ vàngLask Linz: 1Rapid Vienna: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Rapid Vienna
Bàn thắng kỳ vọngLask Linz: 2.16Rapid Vienna: 1.13
Tổng bàn thắngLask Linz: 3.9Rapid Vienna: 2.3
Bàn thắng ghi đượcLask Linz: 2.5Rapid Vienna: 1.3
Bàn thuaLask Linz: 1.4Rapid Vienna: 1
Kiểm soát bóngLask Linz: 48%Rapid Vienna: 55%
Tổng số cú sútLask Linz: 18.4Rapid Vienna: 8.9
Sút trúng đíchLask Linz: 6.7Rapid Vienna: 2.9
Sút trượtLask Linz: 8.3Rapid Vienna: 3.3
Phạm lỗiLask Linz: 11.2Rapid Vienna: 9.9
Phạt gócLask Linz: 4.4Rapid Vienna: 4.5
Việt vịLask Linz: 1.2Rapid Vienna: 2.6
Thẻ vàngLask Linz: 1.44Rapid Vienna: 2.8
Tổng số đường chuyềnLask Linz: 386Rapid Vienna: 478
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rapid Vienna
ThắngLask Linz: 6Rapid Vienna: 5
Trên 1.5 bànLask Linz: 9Rapid Vienna: 7
Trên 2.5 bànLask Linz: 7Rapid Vienna: 2
Trên 3.5 bànLask Linz: 6Rapid Vienna: 2
Cả hai đội ghi bànLask Linz: 9Rapid Vienna: 4
Thắng bất ngờLask Linz: 0Rapid Vienna: 1
Thua bất ngờLask Linz: 0Rapid Vienna: 1
Đối đầu
9
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Rapid Vienna4
Lask Linz2
30 thg 11, 25
Lask Linz3
Rapid Vienna0
19 thg 10, 25
Rapid Vienna0
Lask Linz2
01 thg 6, 25
Rapid Vienna3
Lask Linz0
29 thg 5, 25
Lask Linz3
Rapid Vienna1
23 thg 2, 25
Lask Linz2
Rapid Vienna1
28 thg 9, 24
Rapid Vienna1
Lask Linz1
28 thg 4, 24
Lask Linz5
Rapid Vienna0
15 thg 3, 24
Rapid Vienna0
Lask Linz0
29 thg 10, 23
Rapid Vienna3
Lask Linz3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 33-26 | 38 |
| 2 |
|
22 | 42-26 | 37 |
| 3 |
|
22 | 32-30 | 37 |
| 4 |
|
22 | 34-30 | 36 |
| 5 |
|
22 | 26-25 | 33 |
| 6 |
|
22 | 29-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 31-30 | 31 |
| 8 |
|
22 | 22-23 | 29 |
| 9 |
|
22 | 26-30 | 28 |
| 10 |
|
22 | 31-32 | 26 |
| 11 |
|
22 | 22-36 | 20 |
| 12 |
|
22 | 20-36 | 15 |
Championship round
Relegation Round