1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Lask Linz
Lask Linz

Lask Linz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €32.75m
KEY INSIGHT Lask Linz ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 92% của 12 trận gần nhất của Lask Linz
TREND Lask Linz thắng 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWW
173 Trận đấu đã nhận định
69.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lask Linz Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.7
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
0 : 3
Lask Linz
Lask Linz
3.35
3.4
2.25

2

2.25

O1.5

1.3

YES

1.7

X2

1.35
8.5/10

11:00

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
2 : 1
Red Bull Salzburg
Red B
2.25
3.7
3.05

1

2.25

O2.5

1.52

YES

1.44

1X

1.42
8.5/10

14:30

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
3 : 1
Rapid Vienna
Rapid Vienna red card
1.92
3.8
4.1

1

1.92

O1.5

1.21

YES

1.58

1X

1.28
8.5/10

10:00

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
4 : 2
SCR Altach
SCR Altach red card
1.71
3.7
5.2

1

1.71

O1.5

1.36

YES

1.99

1

1.71
8/10

08:30

Kết thúc
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1 : 5
Lask Linz
Lask Linz
5.9
4.35
1.61

2

1.61

U3.5

1.45

NO

2.08

2

1.61
5.1/10

14:30

Kết thúc
Sturm Graz
Sturm Graz
1 : 1
Lask Linz
Lask Linz red cardred card
3.45
3.55
2.1

1

3.45

O2.5

1.72

YES

1.58

1X

1.78
8.5/10

11:00

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
1 : 1
Sturm Graz
Sturm Graz
1.95
3.75
3.9

X

3.75

O2.5

1.6

YES

1.54

AS

1.33
6/10

13:30

Kết thúc
Red B
Red Bull Salzburg
2 : 3
Lask Linz
Lask Linz
1.9
3.9
4

1

1.9

O2.5

1.57

YES

1.51

1X

1.29
8.5/10

08:30

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
4 : 1
Austria Vienna
Austria V red card
2.1
3.45
3.55

1X

1.32

O1.5

1.29

YES

1.7

O1.5

1.29
5.1/10

14:30

Kết thúc
Stripfing
Stripfing
0 : 2
LASK
LASK
7
4.33
1.42

2

1.42

U3.5

1.44

YES

1.88

2

1.42
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lask Linz

Bạn đang tìm nhận định Lask Linz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lask Linz, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Lask Linz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Lask Linz đã ghi nhận 16 trận thắng, 7 trận hòa và 8 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lask Linz đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.93 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Lask Linz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lask Linz đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161531
Thắng10616
Hòa347
Thua358
Bàn thắng ghi được282553
Bàn thắng để thủng lưới192342
Trung bình ghi bàn1.81.71.7
Trung bình thủng lưới1.21.51.4
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 20 G
4-2-3-1 5 G
4-4-2 2 G
3-4-3 2 G
51 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
26 Trận
Tài 1.5 52%
16 Trận
Tài 2.5 26%
8 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Usor
M. Usor
23 MID 7.32
A. Andrade
A. Andrade
27 DEF 7.28
M. Bogarde
M. Bogarde
23 DEF 7.17
M. Cissé
M. Cissé
20 DEF 7.12
E. Havel
E. Havel
22 FWD 7.10
S. Kalajdzic
S. Kalajdzic
28 FWD 7.04
S. Horvath
S. Horvath
29 MID 6.97
X. Mbuyamba
X. Mbuyamba
24 DEF 6.96
K. Jørgensen
K. Jørgensen
26 DEF 6.91
S. Adeniran
S. Adeniran
27 FWD 6.90
L. Jungwirth
L. Jungwirth
21 GK 6.89
G. Bello
G. Bello
23 DEF 6.82
V. Berisha
V. Berisha
32 MID 6.81
C. Lang
C. Lang
23 MID 6.75
I. Coulibaly
I. Coulibaly
25 MID 6.73
Alemão
Alemão
23 DEF 6.73
K. Daněk
K. Daněk
22 MID 6.72
K. Cheikne
K. Cheikne
19 MID 6.70
E. Michael
E. Michael
19 DEF 6.62
L. Pintor
L. Pintor
25 FWD 6.60
A. Adeshina
A. Adeshina
21 MID 6.60
L. Kačavenda
L. Kačavenda
22 MID 6.54
M. Entrup
M. Entrup
28 FWD 6.53
F. Flecker
F. Flecker
30 FWD 6.51
A. Smakaj
A. Smakaj
22 MID 6.43