1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Lask Linz
Lask Linz

Lask Linz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €32.75m
KEY INSIGHT Lask Linz có trên 1.5 bàn trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLW
106 Trận đấu đã nhận định
75.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Kalsdorf
Kalsdorf
vs
Lask Linz
Lask Linz
17
8.4
1.11

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
2 : 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna D
1.68
4
4.65

1

1.68

O2.5

1.57

NO

2.35

O2.5

1.57
8/10

13:30

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
1 : 2
Fenerbahce
Fenerbahce
5.2
4.45
1.53

2

1.53

O2.5

1.47

YES

1.58

2

1.53
6.1/10

08:30

Kết thúc
Ingolstadt
FC Ingolstadt 04
2 : 0
Lask Linz
Lask Linz
4.25
4.3
1.6

2

1.6

O2.5

1.43

YES

1.5

2

1.6
8/10

12:30

Kết thúc
WSPG Wels
WSPG Wels
0 : 5
Lask Linz
Lask Linz
11.5
7.6
1.17

2

1.17

O2.5

1.22

YES

1.68

O2.5

1.22
8/10

08:30

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
0 : 3
Lask Linz
Lask Linz
3.35
3.4
2.25

2

2.25

O1.5

1.3

YES

1.7

X2

1.35
8.5/10

11:00

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
2 : 1
Red Bull Salzburg
Red B
2.25
3.7
3.05

1

2.25

O2.5

1.52

YES

1.44

1X

1.42
8.5/10

14:30

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
3 : 1
Rapid Vienna
Rapid Vienna red card
1.92
3.8
4.1

1

1.92

O1.5

1.21

YES

1.58

1X

1.28
8.5/10

10:00

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
4 : 2
SCR Altach
SCR Altach red card
1.71
3.7
5.2

1

1.71

O1.5

1.36

YES

1.99

1

1.71
8/10

08:30

Kết thúc
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1 : 5
Lask Linz
Lask Linz
5.9
4.35
1.61

2

1.61

U3.5

1.45

NO

2.08

2

1.61
5.1/10

14:30

Kết thúc
Stripfing
Stripfing
0 : 2
LASK
LASK
7
4.33
1.42

2

1.42

U3.5

1.44

YES

1.88

2

1.42
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lask Linz

Bạn đang tìm nhận định Lask Linz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lask Linz, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Lask Linz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Cup, Lask Linz đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Lask Linz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lask Linz đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Lask Linz chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

CupAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận145
Thắng145
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được31013
Bàn thắng để thủng lưới213
Trung bình ghi bàn3.02.52.6
Trung bình thủng lưới2.00.30.6
Giữ sạch lưới033
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
46-60 1
61-75 1
76-90 2
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 100%
5 Trận
Tài 2.5 40%
2 Trận
Tài 3.5 20%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Usor
M. Usor
23 MID 7.32
A. Andrade
A. Andrade
27 DEF 7.28
M. Bogarde
M. Bogarde
23 DEF 7.17
M. Cissé
M. Cissé
20 DEF 7.12
E. Havel
E. Havel
22 FWD 7.10
S. Kalajdzic
S. Kalajdzic
28 FWD 7.04
S. Horvath
S. Horvath
29 MID 6.97
X. Mbuyamba
X. Mbuyamba
24 DEF 6.96
K. Jørgensen
K. Jørgensen
26 DEF 6.91
S. Adeniran
S. Adeniran
27 FWD 6.90
L. Jungwirth
L. Jungwirth
21 GK 6.89
G. Bello
G. Bello
23 DEF 6.82
V. Berisha
V. Berisha
32 MID 6.81
C. Lang
C. Lang
23 MID 6.75
I. Coulibaly
I. Coulibaly
25 MID 6.73
Alemão
Alemão
23 DEF 6.73
K. Daněk
K. Daněk
22 MID 6.72
K. Cheikne
K. Cheikne
19 MID 6.70
E. Michael
E. Michael
19 DEF 6.62
L. Pintor
L. Pintor
25 FWD 6.60
A. Adeshina
A. Adeshina
21 MID 6.60
L. Kačavenda
L. Kačavenda
22 MID 6.54
M. Entrup
M. Entrup
28 FWD 6.53
F. Flecker
F. Flecker
30 FWD 6.51
A. Smakaj
A. Smakaj
22 MID 6.43