Lask Linz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Kalsdorf
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:30 Kết thúc |
Lask Linz
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Lask Linz
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Ingolstadt
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
WSPG Wels
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Austria V
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Lask Linz
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Lask Linz
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Lask Linz
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
TSV Hartberg
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Stripfing
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lask Linz
Bạn đang tìm nhận định Lask Linz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lask Linz, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 106 trận đấu có sự tham gia của Lask Linz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Cup, Lask Linz đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Lask Linz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lask Linz đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Lask Linz chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 4 | 5 |
| Thắng | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 10 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 1 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 2.5 | 2.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 0.3 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 3 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Usor
|
23 | MID | 7.32 |
|
A. Andrade
|
27 | DEF | 7.28 |
|
M. Bogarde
|
23 | DEF | 7.17 |
|
M. Cissé
|
20 | DEF | 7.12 |
|
E. Havel
|
22 | FWD | 7.10 |
|
S. Kalajdzic
|
28 | FWD | 7.04 |
|
S. Horvath
|
29 | MID | 6.97 |
|
X. Mbuyamba
|
24 | DEF | 6.96 |
|
K. Jørgensen
|
26 | DEF | 6.91 |
|
S. Adeniran
|
27 | FWD | 6.90 |
|
L. Jungwirth
|
21 | GK | 6.89 |
|
G. Bello
|
23 | DEF | 6.82 |
|
V. Berisha
|
32 | MID | 6.81 |
|
C. Lang
|
23 | MID | 6.75 |
|
I. Coulibaly
|
25 | MID | 6.73 |
|
Alemão
|
23 | DEF | 6.73 |
|
K. Daněk
|
22 | MID | 6.72 |
|
K. Cheikne
|
19 | MID | 6.70 |
|
E. Michael
|
19 | DEF | 6.62 |
|
L. Pintor
|
25 | FWD | 6.60 |
|
A. Adeshina
|
21 | MID | 6.60 |
|
L. Kačavenda
|
22 | MID | 6.54 |
|
M. Entrup
|
28 | FWD | 6.53 |
|
F. Flecker
|
30 | FWD | 6.51 |
|
A. Smakaj
|
22 | MID | 6.43 |






