icon back

Slovan Liberec

Slovan Liberec Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €13.52m

Phong độ gần đây

LWLLD
139 Trận đấu đã nhận định
71.22% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Liberec Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Завършил
red card Bohemians
Bohemians
0 : 0
Liberec
Liberec red card
2.75
3.2
3

2

3

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
7.2/10

10:00

Завършил
Liberec
Liberec
0 : 1
Hradec K
Hradec K
1.85
3.65
4.55

1

1.85

U3.5

1.34

NO

1.95

U3.5

1.34
8.2/10

13:00

Завършил
Slavia Prague
Slavia Prague
1 : 0
Liberec
Liberec
1.47
4.5
7.1

1

1.47

O2.5

1.76

YES

2

1

1.47
8.7/10

10:30

Завършил
Liberec
Liberec
1 : 0
Ostrava
Ostrava
2
3.5
3.8

1

2

U3.5

1.39

NO

2.1

1X

1.31
8.5/10

13:30

Завършил
Plzen
Plzen
3 : 1
Liberec
Liberec
1.78
3.6
5

1

1.78

U3.5

1.35

NO

1.93

U3.5

1.35
7/10

10:30

Завършил
Liberec
Liberec
2 : 0
Zlin
Zlin
1.85
3.45
4.7

1

1.85

O1.5

1.36

NO

1.85

O1.5

1.36
5/10

07:00

Завършил
Liberec
Liberec
3 : 2
CF Montreal
CF Montreal
1.72
4.35
4.15

1

1.72

O2.5

1.64

NO

2.12

1X

1.22
5.4/10

10:30

Завършил
Liberec
Liberec
1 : 1
Hammarby
Hammarby
2.7
3.6
2.35

2

2.35

U3.5

1.53

NO

2.45

X2

1.42
4.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Slovan Liberec. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 139 trận đấu có sự tham gia của Slovan Liberec với tỷ lệ trúng 71.22% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng6410
Hòa347
Thua347
Bàn thắng ghi được162137
Bàn thắng để thủng lưới81624
Trung bình ghi bàn1.31.81.5
Trung bình thủng lưới0.71.31.0
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
4-4-2 1 G
4-1-4-1 1 G
53 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 42%
10 Trận
Tài 2.5 21%
5 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Š. Gabriel
Š. Gabriel
24 DEF 7.21
M. Hlavatý
M. Hlavatý
27 MID 7.13
Ermin Mahmić
Ermin Mahmić
20 MID 7.04
T. Koubek
T. Koubek
33 GK 7.03
V. Stránský
V. Stránský
22 MID 7.03
A. Ghali
A. Ghali
25 MID 7.02
D. Plechatý
D. Plechatý
26 DEF 7.00
A. N'Guessan
A. N'Guessan
22 DEF 6.98
M. Icha
M. Icha
23 MID 6.88
J. Koželuh
J. Koželuh
23 DEF 6.85
J. Mikula
J. Mikula
33 DEF 6.79
P. Hodouš
P. Hodouš
22 DEF 6.75
S. Afolabi
S. Afolabi
20 MID 6.75
P. Dulay
P. Dulay
20 MID 6.73
A. Kayondo
A. Kayondo
23 DEF 6.73
L. Mašek
L. Mašek
21 FWD 6.72
T. Diakité
T. Diakité
19 MID 6.72
R. Krollis
R. Krollis
24 FWD 6.69
L. Masopust
L. Masopust
32 MID 6.66
L. Letenay
L. Letenay
24 FWD 6.61
P. Juliš
P. Juliš
22 MID 6.53
D. Rus
D. Rus
19 MID 6.50
M. Lexa
M. Lexa
21 MID 6.47
I. Varfolomeev
I. Varfolomeev
21 MID 6.47
V. Sychra
V. Sychra
24 MID 6.37
F. Špatenka
F. Špatenka
21 FWD 6.33
A. Drakpe
A. Drakpe
24 DEF 6.30