1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Lida
Lida

Lida Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.38m
KEY INSIGHT Lida để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Lida có trên 1.5 bàn trong 11 trận gần nhất
TREND Lida có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDW
4 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Kết thúc
Orsha
Orsha
1 : 2
Lida
Lida
4
3.55
1.73

1X

1.88

O2.5

1.45

YES

1.47

O2.5

1.45
5/10

08:00

Kết thúc
Smorgon
Smorgon
4 : 4
Lida
Lida
2.85
3.45
2.15

1

2.85

U3.5

1.34

YES

1.66

1X

1.56
4.7/10

06:00

Kết thúc
Minsk II
Minsk II
2 : 1
Lida
Lida
3.65
3.9
1.72

2

1.72

O2.5

1.44

YES

1.48

2

1.72
5/10

08:00

Kết thúc
Lida
Lida
2 : 1
Osipovichy
Osipovichy
1.35
4.8
7.5

1

1.35

O2.5

1.35

YES

1.54

O2.5

1.35
5/10

09:00

Kết thúc
Lida
Lida
2 : 1
Shakhter Soligorsk
Shakhter
2.15
3.45
3.1

1

2.15

O2.5

1.56

YES

1.48

1X

1.32
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lida

Bạn đang tìm nhận định Lida? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lida, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 4 trận đấu có sự tham gia của Lida với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Lida đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Lida hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lida đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Lida chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DivisionBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng314
Hòa112
Thua224
Bàn thắng ghi được9817
Bàn thắng để thủng lưới101020
Trung bình ghi bàn1.52.01.7
Trung bình thủng lưới1.72.52.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 3
46-60 4
61-75 2
76-90 3
17 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
9 Trận
Tài 1.5 60%
6 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Tarbyakov
N. Tarbyakov
23 DEF -
R. Gribovskiy
R. Gribovskiy
30 FWD -
A. Burnos
A. Burnos
26 FWD -
N. Shepet
N. Shepet
22 MID -
Ruslan Askerov
Ruslan Askerov
24 MID -
M. Vasilkevich
M. Vasilkevich
20 MID -
N. Karpuk
N. Karpuk
22 MID -
E. Kononchuk
E. Kononchuk
21 MID -
D. Kutsepalov
D. Kutsepalov
27 MID -
A. Galushko
A. Galushko
22 MID -
T. Yormie
T. Yormie
23 MID -
N. Torgashov
N. Torgashov
26 MID -
A. Lazarev
A. Lazarev
29 DEF -
E. Karpovich
E. Karpovich
24 DEF -
V. Manaev
V. Manaev
21 DEF -
D. Khodyko
D. Khodyko
20 DEF -
A. Radzhabov
A. Radzhabov
32 DEF -
E. Gremza
E. Gremza
30 GK -