icon back

Liège

Liège Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €52.63m
KEY INSIGHT Liège không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLD
34 Trận đấu đã nhận định
38.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Liège Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.20
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Terminé
Patro Eisden
Patro Eisden
1 : 1
Liege
Liege red card
2.1
3.4
3.65

X

3.4

O1.5

1.3

YES

1.73

O1.5

1.3
3.7/10

15:00

Terminé
Kortrijk
Kortrijk
3 : 1
Liege
Liege
1.72
3.8
5

1X

1.21

O1.5

1.29

NO

1.96

O1.5

1.29
1.8/10

15:00

Terminé
Liege
Liege
3 : 2
Club Brugge II
Brugge II
2
3.7
3.75

X2

1.86

U3.5

1.5

NO

2.35

U3.5

1.5
5.1/10

15:00

Terminé
KRC Genk II
KRC Genk II
2 : 0
Liege
Liege
3.9
3.6
2.32

2

2.32

O2.5

1.72

NO

2.35

X2

1.39
3.7/10

15:00

Terminé
Liege
Liege
2 : 1
K. Lierse S.K.
Lierse S red card
2
3.6
3.7

1

2

U3.5

1.49

NO

2.38

1X

1.31
8/10

15:00

Terminé
Liege
Liege
1 : 0
Lommel United
Lommel U
2.85
3.3
2.5

2

2.5

O1.5

1.3

NO

2.23

X2

1.47
6.5/10

15:00

Terminé
Seraing
Seraing
2 : 2
Liege
Liege
3.35
3.55
2.12

2

2.12

U3.5

1.37

YES

1.68

X2

1.33
5.5/10

15:00

Terminé
Liege
Liege
3 : 1
Francs Borains
Francs B
2.08
3.4
3.6

1

2.08

U3.5

1.38

YES

1.7

U3.5

1.38
6.2/10

01:00

Terminé
Liege
Liege
1 : 1
Sint-Eloois-Winkel
Sint-Eloo
1.37
3.9
8

1

1.37

U2.5

1.68

NO

1.53

1

1.37
7.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Liège. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 34 trận đấu có sự tham gia của Liège với tỷ lệ trúng 38.24% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Challenger Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng8513
Hòa134
Thua459
Bàn thắng ghi được241337
Bàn thắng để thủng lưới151631
Trung bình ghi bàn1.81.01.4
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 8 G
4-2-3-1 7 G
4-4-2 2 G
4-4-1-1 1 G
45 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
18 Trận
Tài 1.5 42%
11 Trận
Tài 2.5 19%
5 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Belin
J. Belin
30 GK 7.20
K. Ruiz-Atil
K. Ruiz-Atil
23 MID 7.17
J. D'Ostilio
J. D'Ostilio
31 DEF 7.16
M. Wasinski
M. Wasinski
21 DEF 7.04
S. Paulet
S. Paulet
25 MID 7.00
B. Bruggeman
B. Bruggeman
28 MID 6.98
E. N'jo
E. N'jo
21 DEF 6.93
R. Wilmots
R. Wilmots
28 MID 6.93
A. De Sart
A. De Sart
29 MID 6.92
F. Soelle Soelle
F. Soelle Soelle
20 FWD 6.91
V. Corneillie
V. Corneillie
28 DEF 6.90
P. Ngawa
P. Ngawa
33 DEF 6.89
L. Lucker
L. Lucker
24 DEF 6.87
K. Hazard
K. Hazard
30 FWD 6.85
J. Bustin
J. Bustin
27 DEF 6.82
D. Mouchamps
D. Mouchamps
29 FWD 6.79
A. Lefebvre
A. Lefebvre
22 MID 6.78
K. Shkurti
K. Shkurti
21 MID 6.70
Stephen Reynaerts
Stephen Reynaerts
20 MID 6.65
F. Da Silva
F. Da Silva
24 MID 6.64
F. Gobitaka
F. Gobitaka
27 MID 6.62
E. Gedikli
E. Gedikli
22 FWD 6.57
O. Diouf
O. Diouf
21 FWD 6.51
D. Sarmiento
D. Sarmiento
22 MID 6.49
A. Arslan
A. Arslan
21 MID 6.45
S. Marzo
S. Marzo
34 DEF 6.00