1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Challenger Pro League
  4. Liège
Liège

Liège Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €52.63m

Phong độ gần đây

WWWLL
41 Trận đấu đã nhận định
41.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Liège Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Liege
Liege
1 : 2
Lommel United
Lommel U
3
3.9
2.4

2

2.4

O2.5

1.62

YES

1.56

X2

1.5
6.2/10

14:30

Kết thúc
Lommel U
Lommel United
3 : 0
Liege
Liege
1.83
3.8
4.5

1

1.83

O2.5

1.78

YES

1.69

1

1.83
6.8/10

14:00

Kết thúc
Liege
Liege
2 : 1
AS Eupen
AS Eupen
2.47
3.45
2.8

2

2.8

U3.5

1.4

NO

2.25

X2

1.55
5/10

10:00

Kết thúc
KAA Gent II
KAA Gent II
0 : 2
Liege
Liege
2.8
3.75
2.45

X2

1.5

O2.5

1.65

NO

2.38

O2.5

1.65
6.5/10

10:00

Kết thúc
Liege
Liege
2 : 1
Olympic Charleroi
Olympic C
1.63
4
5.1

1

1.63

O2.5

1.67

YES

1.71

1

1.63
10/10

14:00

Kết thúc
SK Beveren
SK Beveren
4 : 0
Liege
Liege
1.45
4.55
7.75

X2

2.87

O2.5

1.66

YES

1.92

X2

2.87
2.4/10

14:00

Kết thúc
Liege
Liege
0 : 1
Beerschot VA
Beerschot VA
3.5
3.5
2.27

2

2.27

U3.5

1.4

NO

2.23

X2

1.38
8.9/10

14:00

Kết thúc
Patro Eisden
Patro Eisden
1 : 1
Liege
Liege red card
2.1
3.4
3.65

X

3.4

O1.5

1.3

YES

1.73

O1.5

1.3
3.7/10

14:00

Kết thúc
Kortrijk
Kortrijk
3 : 1
Liege
Liege
1.72
3.8
5

1X

1.21

O1.5

1.29

NO

1.96

O1.5

1.29
1.8/10

14:00

Kết thúc
Liege
Liege
3 : 2
Club Brugge II
Brugge II
2
3.7
3.75

X2

1.86

U3.5

1.5

NO

2.35

U3.5

1.5
5.1/10

01:00

Kết thúc
Liege
Liege
1 : 1
Sint-Eloois-Winkel
Sint-Eloo
1.37
3.9
8

1

1.37

U2.5

1.68

NO

1.53

1

1.37
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Liège

Bạn đang tìm nhận định Liège? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Liège, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của Liège với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 41.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Liège đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Liège đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.98 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Liège hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €52.63m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Liège đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.03.03.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 1 G
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Belin
J. Belin
30 GK 7.18
K. Ruiz-Atil
K. Ruiz-Atil
23 MID 7.14
J. D'Ostilio
J. D'Ostilio
31 DEF 7.04
B. Bruggeman
B. Bruggeman
28 MID 7.01
A. André
A. André
28 GK 7.00
M. Wasinski
M. Wasinski
21 DEF 6.99
K. Hazard
K. Hazard
30 FWD 6.95
S. Paulet
S. Paulet
25 MID 6.94
E. N'jo
E. N'jo
21 DEF 6.93
V. Corneillie
V. Corneillie
28 DEF 6.90
R. Wilmots
R. Wilmots
28 MID 6.90
F. Soelle Soelle
F. Soelle Soelle
20 FWD 6.85
P. Ngawa
P. Ngawa
33 DEF 6.83
Stephen Reynaerts
Stephen Reynaerts
20 MID 6.83
A. De Sart
A. De Sart
29 MID 6.83
L. Lucker
L. Lucker
24 DEF 6.76
A. Lefebvre
A. Lefebvre
22 MID 6.75
J. Bustin
J. Bustin
27 DEF 6.74
D. Mouchamps
D. Mouchamps
29 FWD 6.73
K. Shkurti
K. Shkurti
21 MID 6.72
L. Pirotte
L. Pirotte
17 MID 6.70
F. Da Silva
F. Da Silva
24 MID 6.64
F. Gobitaka
F. Gobitaka
27 MID 6.61
A. Arslan
A. Arslan
21 MID 6.57
O. Diouf
O. Diouf
21 FWD 6.51
S. K. Almamy
S. K. Almamy
18 FWD 6.50
D. Sarmiento
D. Sarmiento
22 MID 6.49
E. Gedikli
E. Gedikli
22 FWD 6.41
S. Marzo
S. Marzo
34 DEF 6.00