Life Sihanoukville Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Life S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:45 Kết thúc |
Kirivong
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.6/10 |
05:00 Kết thúc |
National D
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Visakha
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Dangkor S
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Life S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Life FC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Life FC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Life FC
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Life S
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Life Sihanoukville
Bạn đang tìm nhận định Life Sihanoukville? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Life Sihanoukville, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Life Sihanoukville với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của C-League, Life Sihanoukville đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 20 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Life Sihanoukville đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 11 | 27 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 12 | 8 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 12 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 33 | 26 | 59 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 2.4 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 8 | 3 | 11 |


