Life Sihanoukville Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Life S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Dangkor S
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Life S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Life FC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Life FC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.6/10 |
06:00 Kết thúc |
Life FC
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Life FC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Life FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Life FC
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
6.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Life S
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Life Sihanoukville
Bạn đang tìm nhận định Life Sihanoukville? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Life Sihanoukville được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Life Sihanoukville với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của C-League, Life Sihanoukville đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 19 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Life Sihanoukville đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 8 | 24 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 12 | 7 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 7 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 33 | 23 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 2.9 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 8 | 2 | 10 |







