Nhận định Life FC vs Dangkor - 1 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.55
Life FC thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.85
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.78
5.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDangkor
Kiểm soát bóngLife FC: 56%Dangkor: 44%
Tổng số cú sútLife FC: 12Dangkor: 3
Sút trúng đíchLife FC: 5Dangkor: 2
Phạt gócLife FC: 6Dangkor: 3
Thẻ vàngLife FC: 1Dangkor: 1
Kiểm soát bóngLife FC: 45%Dangkor: 55%
Tổng số cú sútLife FC: 15Dangkor: 19
Sút trúng đíchLife FC: 4Dangkor: 8
Phạt gócLife FC: 2Dangkor: 5
Thẻ vàngLife FC: 1Dangkor: 1
Kiểm soát bóngLife FC: 45%56%Dangkor: 55%44%
Tổng số cú sútLife FC: 1512Dangkor: 193
Sút trúng đíchLife FC: 45Dangkor: 82
Phạt gócLife FC: 26Dangkor: 53
Thẻ vàngLife FC: 11Dangkor: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Dangkor
Tổng bàn thắngLife FC: 3.1Dangkor: 3.3
Bàn thắng ghi đượcLife FC: 0.7Dangkor: 1.1
Bàn thuaLife FC: 2.4Dangkor: 2.2
Kiểm soát bóngLife FC: 48%Dangkor: 42%
Tổng số cú sútLife FC: 8.1Dangkor: 1.9
Sút trúng đíchLife FC: 3.3Dangkor: 1.1
Sút trượtLife FC: 4.8Dangkor: 0.8
Phạt gócLife FC: 4.2Dangkor: 2.4
Thẻ vàngLife FC: 2.63Dangkor: 1.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dangkor
ThắngLife FC: 2Dangkor: 1
Trên 1.5 bànLife FC: 9Dangkor: 8
Trên 2.5 bànLife FC: 8Dangkor: 6
Trên 3.5 bànLife FC: 3Dangkor: 4
Cả hai đội ghi bànLife FC: 5Dangkor: 6
Thắng bất ngờLife FC: 0Dangkor: 0
Thua bất ngờLife FC: 0Dangkor: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
3Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.0Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Dangkor Senchey
Life Sihanoukville11
01 thg 32026
Life Sihanoukville
Dangkor Senchey24
24 thg 12026
Life Sihanoukville
Dangkor Senchey21
04 thg 102025
Dangkor Senchey
Life Sihanoukville01
17 thg 52025
Dangkor Senchey
Life Sihanoukville42
15 thg 32025
Life Sihanoukville
Dangkor Senchey02
09 thg 112024
Dangkor Senchey
Life Sihanoukville01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 54-31 | 50 |
| 2 |
|
27 | 30-54 | 24 |
| 3 |
|
27 | 28-70 | 21 |
| 4 |
|
28 | 28-59 | 20 |
| 5 |
|
27 | 26-61 | 15 |
Relegation