Nhận định Dangkor Senchey vs Life Sihanoukville - 11 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.75
Tối đa 3 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
X21.77
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.75
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.34
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILife S
Kiểm soát bóngDangkor Senchey: 54%Life Sihanoukville: 46%
Tổng số cú sútDangkor Senchey: 6Life Sihanoukville: 9
Sút trúng đíchDangkor Senchey: 1Life Sihanoukville: 3
Sút trượtDangkor Senchey: 3Life Sihanoukville: 5
Phạt gócDangkor Senchey: 2Life Sihanoukville: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Life S
Tổng bàn thắngDangkor Senchey: 2.4Life Sihanoukville: 2.9
Bàn thắng ghi đượcDangkor Senchey: 1.2Life Sihanoukville: 1
Bàn thuaDangkor Senchey: 1.2Life Sihanoukville: 1.9
Kiểm soát bóngDangkor Senchey: 48%Life Sihanoukville: 52%
Tổng số cú sútDangkor Senchey: 4.3Life Sihanoukville: 9.9
Sút trúng đíchDangkor Senchey: 1.8Life Sihanoukville: 3.5
Sút trượtDangkor Senchey: 2.6Life Sihanoukville: 6.4
Phạt gócDangkor Senchey: 2.7Life Sihanoukville: 6.3
Thẻ vàngDangkor Senchey: 0.83Life Sihanoukville: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Life S
ThắngDangkor Senchey: 3Life Sihanoukville: 3
Trên 1.5 bànDangkor Senchey: 7Life Sihanoukville: 8
Trên 2.5 bànDangkor Senchey: 3Life Sihanoukville: 6
Trên 3.5 bànDangkor Senchey: 2Life Sihanoukville: 3
Cả hai đội ghi bànDangkor Senchey: 3Life Sihanoukville: 5
Thắng bất ngờDangkor Senchey: 1Life Sihanoukville: 0
Thua bất ngờDangkor Senchey: 0Life Sihanoukville: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Dangkor Senchey1
Life Sihanoukville1
01 thg 3, 26
Life Sihanoukville2
Dangkor Senchey4
24 thg 1, 26
Life Sihanoukville2
Dangkor Senchey1
04 thg 10, 25
Dangkor Senchey0
Life Sihanoukville1
17 thg 5, 25
Dangkor Senchey4
Life Sihanoukville2
15 thg 3, 25
Life Sihanoukville0
Dangkor Senchey2
09 thg 11, 24
Dangkor Senchey0
Life Sihanoukville1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 54-31 | 50 |
| 2 |
|
27 | 30-54 | 24 |
| 3 |
|
27 | 28-70 | 21 |
| 4 |
|
28 | 28-59 | 20 |
| 5 |
|
27 | 26-61 | 15 |
Relegation