1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.50m
KEY INSIGHT Lokomotiv Sofia không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLW
153 Trận đấu đã nhận định
67.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lokomotiv S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Botev Vratsa
Botev Vratsa
vs
Lokomotiv S
Lokomotiv S
3.1
3.5
2.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Kết thúc
Lokomotiv S
Lokomotiv Sofia
2 : 1
Beroe
Beroe
1.58
4
6.4

1

1.58

U3.5

1.4

NO

1.9

1

1.58
8.8/10

12:45

Kết thúc
Lokomotiv P
Lokomotiv Plovdiv
1 : 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv S red card
2.35
3.15
3.7

1

2.35

O1.5

1.42

YES

1.87

O1.5

1.42
5.8/10

08:00

Kết thúc
CSKA 1948
CSKA 1948
3 : 2
Lokomotiv Sofia
Lok. Sofia
2.02
3.65
4.6

1

2.02

O1.5

1.28

YES

1.78

1

2.02
5.9/10

11:00

Kết thúc
red card Lok. Sofia
Lok. Sofia
3 : 0
Septemvri Sofia
Septemvri red card
1.8
3.55
4.9

1

1.8

O1.5

1.34

YES

1.92

1

1.8
7.5/10

12:00

Kết thúc
Lok. Sofia
Lok. Sofia
1 : 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1.97
3.4
3.95

1

1.97

O1.5

1.38

YES

1.88

O1.5

1.38
7.7/10

10:45

Kết thúc
CSKA Sofia
CSKA Sofia
2 : 0
Lok. Sofia
Lok. Sofia
1.52
4.25
6.75

1

1.52

U3.5

1.42

NO

1.82

1

1.52
5.1/10

06:15

Kết thúc
Lok. Sofia
Lok. Sofia
3 : 1
Dobrudzha
Dobrudzha red card
1.78
3.7
5.1

1

1.78

U2.5

1.78

NO

1.8

U2.5

1.78
4.1/10

10:15

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
4 : 3
Lok. Sofia
Lok. Sofia
1.31
5.1
10.5

1

1.31

O1.5

1.23

NO

1.67

1

1.31
8.5/10

07:00

Kết thúc
Lok. Sofia
Lok. Sofia
3 : 3
Zorya Luhansk
Zorya
3.2
3.7
1.97

X2

1.29

U3.5

1.6

NO

2.52

U3.5

1.6
4.3/10

01:00

Kết thúc
Tsarsko S
Tsarsko Selo
1 : 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv
1.37
4.15
9.2

1

1.37

U2.5

1.66

NO

1.45

1

1.37
4.2/10

01:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv Sofia
0 : 0
Tsarsko Selo
Tsarsko S
2.02
3.1
3.3

2

3.3

U2.5

1.56

NO

1.69

U2.5

1.56
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lokomotiv Sofia

Bạn đang tìm nhận định Lokomotiv Sofia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lokomotiv Sofia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Lokomotiv Sofia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Lokomotiv Sofia đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Lokomotiv Sofia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lokomotiv Sofia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng448
Hòa6410
Thua4610
Bàn thắng ghi được191736
Bàn thắng để thủng lưới152035
Trung bình ghi bàn1.41.21.3
Trung bình thủng lưới1.11.41.3
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 3 G
4-1-4-1 3 G
5-4-1 2 G
3-5-2 2 G
67 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
19 Trận
Tài 1.5 39%
11 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Delev
S. Delev
36 MID 7.33
M. Biatoumoussoka
M. Biatoumoussoka
27 DEF 7.23
A. Aralica
A. Aralica
29 FWD 7.11
M. Velichkov
M. Velichkov
26 GK 7.11
R. Bidounga
R. Bidounga
28 DEF 7.11
P. Galchev
P. Galchev
24 DEF 7.10
K. Stanoev
K. Stanoev
31 MID 7.10
E. Dost
E. Dost
26 MID 6.91
Cauê
Cauê
23 FWD 6.82
A. Lyubenov
A. Lyubenov
30 GK 6.80
R. Daskalov
R. Daskalov
30 DEF 6.79
Luann
Luann
24 MID 6.79
D. Yankov
D. Yankov
25 MID 6.79
D. Ali
D. Ali
31 DEF 6.77
S. Dembélé
S. Dembélé
22 DEF 6.76
Diego Raposo
Diego Raposo
29 MID 6.74
B. Katsarov
B. Katsarov
32 DEF 6.67
A. Lyaskov
A. Lyaskov
27 DEF 6.61
K. Miloshev
K. Miloshev
25 MID 6.56
Octávio
Octávio
32 MID 6.55
G. Minchev
G. Minchev
30 FWD 6.54
M. Mitkov
M. Mitkov
25 MID 6.53
Donaldo Açka
Donaldo Açka
28 MID 6.53
N. Neychev
N. Neychev
21 DEF 6.51
Simeon Nenchev Slavchev
Simeon Nenchev Slavchev
32 MID 6.40
Jordon Ibe
Jordon Ibe
29 FWD 6.33
H. Mitev
H. Mitev
28 MID 6.30
L. Ivanov
L. Ivanov
22 FWD 6.30
I. Lagundzic
I. Lagundzic
26 DEF 6.30
A. Taoui
A. Taoui
24 MID 6.25
K. Chachev
K. Chachev
19 MID 6.20