Lokomotiv Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lokomotiv S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Botev Vratsa
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:30 Kết thúc |
Lokomotiv S
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
12:45 Kết thúc |
Lokomotiv P
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
08:00 Kết thúc |
CSKA 1948
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Lok. Sofia
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Lok. Sofia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.7/10 |
10:45 Kết thúc |
CSKA Sofia
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
06:15 Kết thúc |
Lok. Sofia
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
10:15 Kết thúc |
Levski Sofia
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Lok. Sofia
3
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Tsarsko S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Lokomotiv
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lokomotiv Sofia
Bạn đang tìm nhận định Lokomotiv Sofia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lokomotiv Sofia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Lokomotiv Sofia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Lokomotiv Sofia đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Lokomotiv Sofia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lokomotiv Sofia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 17 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 20 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Delev
|
36 | MID | 7.33 |
|
M. Biatoumoussoka
|
27 | DEF | 7.23 |
|
A. Aralica
|
29 | FWD | 7.11 |
|
M. Velichkov
|
26 | GK | 7.11 |
|
R. Bidounga
|
28 | DEF | 7.11 |
|
P. Galchev
|
24 | DEF | 7.10 |
|
K. Stanoev
|
31 | MID | 7.10 |
|
E. Dost
|
26 | MID | 6.91 |
|
Cauê
|
23 | FWD | 6.82 |
|
A. Lyubenov
|
30 | GK | 6.80 |
|
R. Daskalov
|
30 | DEF | 6.79 |
|
Luann
|
24 | MID | 6.79 |
|
D. Yankov
|
25 | MID | 6.79 |
|
D. Ali
|
31 | DEF | 6.77 |
|
S. Dembélé
|
22 | DEF | 6.76 |
|
Diego Raposo
|
29 | MID | 6.74 |
|
B. Katsarov
|
32 | DEF | 6.67 |
|
A. Lyaskov
|
27 | DEF | 6.61 |
|
K. Miloshev
|
25 | MID | 6.56 |
|
Octávio
|
32 | MID | 6.55 |
|
G. Minchev
|
30 | FWD | 6.54 |
|
M. Mitkov
|
25 | MID | 6.53 |
|
Donaldo Açka
|
28 | MID | 6.53 |
|
N. Neychev
|
21 | DEF | 6.51 |
|
Simeon Nenchev Slavchev
|
32 | MID | 6.40 |
|
Jordon Ibe
|
29 | FWD | 6.33 |
|
H. Mitev
|
28 | MID | 6.30 |
|
L. Ivanov
|
22 | FWD | 6.30 |
|
I. Lagundzic
|
26 | DEF | 6.30 |
|
A. Taoui
|
24 | MID | 6.25 |
|
K. Chachev
|
19 | MID | 6.20 |






