Lokomotiv Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lokomotiv S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Spartak Varna
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Lokomotiv S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3/10 |
13:15 Kết thúc |
Lokomotiv S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
06:45 Kết thúc |
Montana
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
13:00 Kết thúc |
Dobrudzha
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Lokomotiv S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Botev Vratsa
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Lokomotiv S
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Tsarsko S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Lokomotiv
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lokomotiv Sofia
Bạn đang tìm nhận định Lokomotiv Sofia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lokomotiv Sofia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Lokomotiv Sofia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Lokomotiv Sofia đã ghi nhận 11 trận thắng, 14 trận hòa và 11 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Lokomotiv Sofia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lokomotiv Sofia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 17 | 36 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 9 | 5 | 14 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 24 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 25 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Delev
|
36 | MID | 7.36 |
|
M. Biatoumoussoka
|
27 | DEF | 7.23 |
|
M. Velichkov
|
26 | GK | 7.14 |
|
R. Bidounga
|
28 | DEF | 7.14 |
|
K. Stanoev
|
31 | MID | 7.12 |
|
A. Aralica
|
29 | FWD | 7.11 |
|
P. Galchev
|
24 | DEF | 7.10 |
|
E. Dost
|
26 | MID | 6.91 |
|
Cauê
|
23 | FWD | 6.85 |
|
A. Lyubenov
|
30 | GK | 6.80 |
|
R. Daskalov
|
30 | DEF | 6.80 |
|
Luann
|
24 | MID | 6.79 |
|
B. Katsarov
|
32 | DEF | 6.77 |
|
S. Dembélé
|
22 | DEF | 6.76 |
|
D. Ali
|
31 | DEF | 6.76 |
|
D. Yankov
|
25 | MID | 6.76 |
|
Diego Raposo
|
29 | MID | 6.74 |
|
A. Lyaskov
|
27 | DEF | 6.61 |
|
G. Minchev
|
30 | FWD | 6.58 |
|
K. Miloshev
|
25 | MID | 6.56 |
|
Octávio
|
32 | MID | 6.55 |
|
M. Mitkov
|
25 | MID | 6.53 |
|
Donaldo Açka
|
28 | MID | 6.53 |
|
A. Taoui
|
24 | MID | 6.50 |
|
N. Neychev
|
21 | DEF | 6.49 |
|
Jordon Ibe
|
29 | FWD | 6.43 |
|
Simeon Nenchev Slavchev
|
32 | MID | 6.40 |
|
H. Mitev
|
28 | MID | 6.30 |
|
L. Ivanov
|
22 | FWD | 6.30 |
|
I. Lagundzic
|
26 | DEF | 6.30 |
|
K. Chachev
|
19 | MID | 6.20 |
|
E. Gerov
|
18 | FWD | 6.20 |




