1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.50m
KEY INSIGHT Lokomotiv Sofia bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Lokomotiv Sofia ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Lokomotiv Sofia có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWL
159 Trận đấu đã nhận định
67.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lokomotiv S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Spartak Varna
Spartak Varna
3 : 0
Lokomotiv S
Lokomotiv S
1.61
4.2
5.2

X2

2.45

U3.5

1.45

NO

1.98

U3.5

1.45
2.5/10

12:30

Kết thúc
Lokomotiv S
Lokomotiv Sofia
2 : 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia
1.98
3.65
4.25

1

1.98

O2.5

1.64

NO

2.55

1

1.98
3/10

13:15

Kết thúc
red card Lokomotiv S
Lokomotiv Sofia
1 : 1
Beroe
Beroe
1.95
3.55
4

1X

1.3

U3.5

1.38

YES

1.69

U3.5

1.38
3.3/10

06:45

Kết thúc
Montana
Montana
2 : 2
Lokomotiv S
Lokomotiv S
3.25
3.5
2.22

2

2.22

U3.5

1.3

YES

1.76

U3.5

1.3
3/10

13:00

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
0 : 3
Lokomotiv S
Lokomotiv S red card
2.67
3.2
2.8

2

2.8

U2.5

1.69

NO

1.87

X2

1.48
7.7/10

13:00

Kết thúc
Lokomotiv S
Lokomotiv Sofia
1 : 1
Septemvri Sofia
Septemvri
2.2
3.45
3.4

1

2.2

O1.5

1.32

YES

1.76

O1.5

1.32
5.5/10

11:00

Kết thúc
Botev Vratsa
Botev Vratsa
3 : 2
Lokomotiv S
Lokomotiv S
3.1
3.25
2.3

2

2.3

U3.5

1.24

YES

1.94

X2

1.39
8.5/10

08:30

Kết thúc
Lokomotiv S
Lokomotiv Sofia
2 : 1
Beroe
Beroe
1.58
4
6.4

1

1.58

U3.5

1.4

NO

1.9

1

1.58
8.8/10

01:00

Kết thúc
Tsarsko S
Tsarsko Selo
1 : 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv
1.37
4.15
9.2

1

1.37

U2.5

1.66

NO

1.45

1

1.37
4.2/10

01:00

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv Sofia
0 : 0
Tsarsko Selo
Tsarsko S
2.02
3.1
3.3

2

3.3

U2.5

1.56

NO

1.69

U2.5

1.56
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lokomotiv Sofia

Bạn đang tìm nhận định Lokomotiv Sofia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lokomotiv Sofia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Lokomotiv Sofia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Lokomotiv Sofia đã ghi nhận 11 trận thắng, 14 trận hòa và 11 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Lokomotiv Sofia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lokomotiv Sofia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191736
Thắng6511
Hòa9514
Thua4711
Bàn thắng ghi được272451
Bàn thắng để thủng lưới202545
Trung bình ghi bàn1.41.41.4
Trung bình thủng lưới1.11.51.3
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 6 G
4-2-3-1 5 G
5-3-2 3 G
5-4-1 2 G
84 Vàng
10 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
27 Trận
Tài 1.5 47%
17 Trận
Tài 2.5 19%
7 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Delev
S. Delev
36 MID 7.36
M. Biatoumoussoka
M. Biatoumoussoka
27 DEF 7.23
M. Velichkov
M. Velichkov
26 GK 7.14
R. Bidounga
R. Bidounga
28 DEF 7.14
K. Stanoev
K. Stanoev
31 MID 7.12
A. Aralica
A. Aralica
29 FWD 7.11
P. Galchev
P. Galchev
24 DEF 7.10
E. Dost
E. Dost
26 MID 6.91
Cauê
Cauê
23 FWD 6.85
A. Lyubenov
A. Lyubenov
30 GK 6.80
R. Daskalov
R. Daskalov
30 DEF 6.80
Luann
Luann
24 MID 6.79
B. Katsarov
B. Katsarov
32 DEF 6.77
S. Dembélé
S. Dembélé
22 DEF 6.76
D. Ali
D. Ali
31 DEF 6.76
D. Yankov
D. Yankov
25 MID 6.76
Diego Raposo
Diego Raposo
29 MID 6.74
A. Lyaskov
A. Lyaskov
27 DEF 6.61
G. Minchev
G. Minchev
30 FWD 6.58
K. Miloshev
K. Miloshev
25 MID 6.56
Octávio
Octávio
32 MID 6.55
M. Mitkov
M. Mitkov
25 MID 6.53
Donaldo Açka
Donaldo Açka
28 MID 6.53
A. Taoui
A. Taoui
24 MID 6.50
N. Neychev
N. Neychev
21 DEF 6.49
Jordon Ibe
Jordon Ibe
29 FWD 6.43
Simeon Nenchev Slavchev
Simeon Nenchev Slavchev
32 MID 6.40
H. Mitev
H. Mitev
28 MID 6.30
L. Ivanov
L. Ivanov
22 FWD 6.30
I. Lagundzic
I. Lagundzic
26 DEF 6.30
K. Chachev
K. Chachev
19 MID 6.20
E. Gerov
E. Gerov
18 FWD 6.20