1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Londrina
Londrina

Londrina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €600.00Th.

Phong độ gần đây

LWLLL
186 Trận đấu đã nhận định
59.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Londrina Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Criciuma
Criciuma
1 : 0
Londrina
Londrina
1.54
3.95
7.1

1

1.54

O1.5

1.36

NO

1.65

1

1.54
4.3/10

10:00

Kết thúc
red cardred card Londrina
Londrina
0 : 1
Vila Nova
Vila Nova red card
2.7
3.15
2.95

2

2.95

U2.5

1.62

NO

1.9

X2

1.52
8.4/10

17:30

Kết thúc
Fortaleza EC
Fortaleza EC
3 : 0
Londrina
Londrina
1.62
4
6.5

1

1.62

U3.5

1.27

NO

1.68

1

1.62
8.8/10

18:00

Kết thúc
Ponte Preta
Ponte Preta
1 : 4
Londrina
Londrina red card
2.25
3.15
3.5

1

2.25

U2.5

1.53

NO

1.73

1X

1.32
4.1/10

18:30

Kết thúc
Londrina
Londrina
1 : 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo
2.45
3
3.6

X2

1.58

U3.5

1.18

YES

2.17

U3.5

1.18
5.9/10

15:00

Kết thúc
Operario-PR
Operario-PR
3 : 0
Londrina
Londrina
1.9
3.3
4.75

1X

1.21

U2.5

1.58

NO

1.71

U2.5

1.58
8/10

20:00

Kết thúc
Juventude
Juventude
1 : 0
Londrina
Londrina
1.88
3.45
4.65

1

1.88

U2.5

1.6

NO

1.71

U2.5

1.6
7/10

15:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
0 : 0
Ceara
Ceara
2.92
3.05
2.75

2

2.75

U2.5

1.67

NO

1.9

X2

1.45
4.3/10

17:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
1 : 0
Penedense
Penedense
1.23
6
16

1

1.23

U3.5

1.34

NO

1.47

1

1.23
8/10

17:00

Kết thúc
red card Andraus B
Andraus Brasil
1 : 6
Londrina
Londrina
5.4
3.45
1.94

2

1.94

U3.5

1.2

NO

1.6

U3.5

1.2
4.1/10

18:00

Kết thúc
PSTC P
PSTC Procopense
1 : 2
Londrina
Londrina
3.05
2.98
2.35

1X

1.5

U2.5

1.56

YES

1.95

U2.5

1.56
1.3/10

18:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
1 : 2
Aruko Sports
Aruko S red card
1.69
3.5
4.5

1

1.69

U3.5

1.26

NO

1.83

1

1.69
5.1/10

01:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
4 : 2
Uniao PR
Uniao
1.4
3.8
7

1

1.4

U2.5

1.64

NO

1.53

1

1.4
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Londrina

Bạn đang tìm nhận định Londrina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Londrina, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 186 trận đấu có sự tham gia của Londrina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Londrina đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 7 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Londrina đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.79 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Londrina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €600.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Londrina đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie BBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng022
Hòa202
Thua347
Bàn thắng ghi được4812
Bàn thắng để thủng lưới81119
Trung bình ghi bàn0.81.31.1
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-3-3 2 G
4-1-4-1 2 G
3-5-2 1 G
31 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
6 Trận
Tài 1.5 27%
3 Trận
Tài 2.5 18%
2 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
André Luiz
André Luiz
30 MID 7.06
Bruno Santos
Bruno Santos
29 FWD 7.04
Caio Rodrigues
Caio Rodrigues
21 DEF 7.00
E. Rodríguez
E. Rodríguez
22 FWD 6.82
Wallace
Wallace
38 DEF 6.80
Mauricio Kozlinski
Mauricio Kozlinski
34 GK 6.74
Victor Hugo
Victor Hugo
22 MID 6.74
Lucas Marques
Lucas Marques
30 MID 6.73
Caio Maia
Caio Maia
20 FWD 6.70
Paulinho Moccelin
Paulinho Moccelin
31 FWD 6.69
André Cardoso
André Cardoso
22 MID 6.67
Yago Lincoln
Yago Lincoln
22 DEF 6.64
Thalis
Thalis
29 MID 6.63
Caio Rafael
Caio Rafael
21 FWD 6.63
Iago Teles
Iago Teles
25 MID 6.62
Gabriel Lacerda
Gabriel Lacerda
26 DEF 6.62
João Vitor
João Vitor
21 MID 6.61
Chumbinho
Chumbinho
22 MID 6.60
Edivan
Edivan
20 FWD 6.58
André Dhominique Queiroz Santiago da Silva
André Dhominique Queiroz Santiago da Silva
22 DEF 6.53
Gilberto
Gilberto
36 FWD 6.53
Weverton
Weverton
26 DEF 6.51
Heron
Heron
25 DEF 6.49
Kevyn
Kevyn
28 DEF 6.48
Rafael Monteiro
Rafael Monteiro
21 DEF 6.47
Kauê Leonardo
Kauê Leonardo
20 DEF 6.40
Fabiano
Fabiano
20 MID 6.34