Londrina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Londrina Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:30 Sắp diễn ra |
Londrina
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
20:30 Kết thúc |
Nautico R
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
20:00 Kết thúc |
Londrina
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7/10 |
18:00 Kết thúc |
America M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Londrina
5
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Cuiaba
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Londrina
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Londrina
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Criciuma
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
4.3/10 |
17:00 Kết thúc |
Londrina
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
Andraus B
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
18:00 Kết thúc |
PSTC P
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Londrina
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Londrina
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Londrina
Bạn đang tìm nhận định Londrina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Londrina, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Londrina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Londrina đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Londrina đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.14 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Londrina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €600.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Londrina đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Londrina chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 11 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 15 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 0 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Bruno Santos
|
29 | FWD | 7.28 |
|
João Vitor
|
27 | MID | 7.27 |
|
Artur
|
31 | DEF | 7.25 |
|
André Luiz
|
30 | MID | 7.13 |
|
Gabriel Lacerda
|
26 | DEF | 7.00 |
|
Iago Teles
|
25 | MID | 6.95 |
|
Mauricio Kozlinski
|
34 | GK | 6.93 |
|
Lucas Marques
|
30 | MID | 6.91 |
|
Murilo
|
19 | MID | 6.90 |
|
Raí
|
27 | FWD | 6.90 |
|
Yago Lincoln
|
22 | DEF | 6.81 |
|
Victor Hugo
|
22 | MID | 6.81 |
|
Wallace
|
38 | DEF | 6.78 |
|
Caio Rodrigues
|
21 | DEF | 6.77 |
|
Heron
|
25 | DEF | 6.74 |
|
João Vitor
|
21 | MID | 6.74 |
|
Thalis
|
29 | MID | 6.72 |
|
Pablo Dyego
|
31 | MID | 6.70 |
|
E. Rodríguez
|
22 | FWD | 6.68 |
|
Paulinho Moccelin
|
31 | FWD | 6.65 |
|
Tárik
|
32 | MID | 6.60 |
|
Chumbinho
|
22 | MID | 6.60 |
|
Gilberto
|
36 | FWD | 6.57 |
|
Caio Maia
|
20 | FWD | 6.57 |
|
André Cardoso
|
22 | MID | 6.56 |
|
Kevyn
|
28 | DEF | 6.55 |
|
Kauê Leonardo
|
20 | DEF | 6.55 |
|
André Dhominique Queiroz Santiago da Silva
|
22 | DEF | 6.53 |
|
Weverton
|
26 | DEF | 6.51 |
|
Nino Paraíba
|
39 | DEF | 6.50 |
|
Edivan
|
20 | FWD | 6.50 |
|
Fabiano
|
20 | MID | 6.34 |
|
Rafael Monteiro
|
21 | DEF | 5.92 |
|
Caio Rafael
|
21 | FWD | 5.47 |








