1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Londrina
Londrina

Londrina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €600.00Th.

Phong độ gần đây

WDLLD
180 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Londrina Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.92
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

Sắp diễn ra
Juventude
Juventude
vs
Londrina
Londrina
1.95
3.3
4.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
0 : 0
Ceara
Ceara
2.92
3.05
2.75

2

2.75

U2.5

1.67

NO

1.9

X2

1.45
4.3/10

19:30

Kết thúc
Atletico G
Atletico Goianiense
2 : 1
Londrina
Londrina
2.15
3.35
4

1

2.15

U2.5

1.65

NO

1.79

U2.5

1.65
4.7/10

19:30

Kết thúc
Londrina
Londrina
1 : 2
Sport Recife
Sport Recife
2.32
3.1
3.35

X2

1.62

U2.5

1.55

NO

1.78

NG

1.78
6.3/10

18:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
2 : 2
Goias
Goias
2.57
3.2
3.2

X2

1.57

U2.5

1.62

NO

1.93

U2.5

1.62
5.8/10

18:00

Kết thúc
Novorizontino
Novorizontino
1 : 3
Londrina
Londrina
1.75
3.5
5.2

1

1.75

U2.5

1.65

NO

1.72

1

1.75
6.5/10

19:30

Kết thúc
Londrina
Londrina
0 : 1
Operario-PR
Operario-PR
2.62
3
3.3

X

3

U2.5

1.52

NO

1.78

U2.5

1.52
6.8/10

19:30

Kết thúc
Manaus FC
Manaus
0 : 0
Londrina
Londrina
5.6
3.45
1.8

2

1.8

U2.5

1.65

NO

1.71

X2

1.19
5.9/10

17:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
1 : 0
Penedense
Penedense
1.23
6
16

1

1.23

U3.5

1.34

NO

1.47

1

1.23
8/10

16:30

Kết thúc
Londrina
Londrina
1 : 1
Independiente FSJ
Independi
1.34
4.75
9

1

1.34

U3.5

1.39

NO

1.74

U3.5

1.39
7.8/10

14:00

Kết thúc
Independi
Independiente FSJ
1 : 1
Londrina
Londrina
4.75
3.3
1.88

2

1.88

U2.5

1.53

NO

1.65

U2.5

1.53
6.3/10

17:00

Kết thúc
red card Andraus B
Andraus Brasil
1 : 6
Londrina
Londrina
5.4
3.45
1.94

2

1.94

U3.5

1.2

NO

1.6

U3.5

1.2
4.1/10

18:00

Kết thúc
PSTC P
PSTC Procopense
1 : 2
Londrina
Londrina
3.05
2.98
2.35

1X

1.5

U2.5

1.56

YES

1.95

U2.5

1.56
1.3/10

18:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
1 : 2
Aruko Sports
Aruko S red card
1.69
3.5
4.5

1

1.69

U3.5

1.26

NO

1.83

1

1.69
5.1/10

01:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
4 : 2
Uniao PR
Uniao
1.4
3.8
7

1

1.4

U2.5

1.64

NO

1.53

1

1.4
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Londrina

Bạn đang tìm nhận định Londrina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Londrina được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của Londrina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Londrina đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Londrina đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.92 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Londrina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €600.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Londrina đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie BBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng011
Hòa101
Thua112
Bàn thắng ghi được347
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn1.52.01.8
Trung bình thủng lưới2.01.51.8
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
10 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Rodríguez
E. Rodríguez
22 FWD 7.55
Bruno Santos
Bruno Santos
29 FWD 7.26
André Luiz
André Luiz
30 MID 7.22
Mauricio Kozlinski
Mauricio Kozlinski
34 GK 7.16
Iago Teles
Iago Teles
25 MID 7.10
Victor Hugo
Victor Hugo
22 MID 7.03
Lucas Marques
Lucas Marques
30 MID 6.96
André Dhominique Queiroz Santiago da Silva
André Dhominique Queiroz Santiago da Silva
22 DEF 6.85
Wallace
Wallace
38 DEF 6.85
Weverton
Weverton
26 DEF 6.75
Yago Lincoln
Yago Lincoln
22 DEF 6.74
Heron
Heron
25 DEF 6.65
Gabriel Lacerda
Gabriel Lacerda
26 DEF 6.60
Chumbinho
Chumbinho
22 MID 6.60
Edivan
Edivan
20 FWD 6.60
Rafael Monteiro
Rafael Monteiro
21 DEF 6.50
Caio Maia
Caio Maia
20 FWD 6.50
Gilberto
Gilberto
36 FWD 6.45
Caio Rafael
Caio Rafael
21 FWD 6.45
João Vitor
João Vitor
21 MID 6.43
Kevyn
Kevyn
28 DEF 6.40
Thalis
Thalis
29 MID 6.37
Paulinho Moccelin
Paulinho Moccelin
31 FWD 6.33
Fabiano
Fabiano
20 MID 6.25
André Cardoso
André Cardoso
22 MID 6.20