1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Serie B
  4. Londrina
Londrina

Londrina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €600.00Th.

Phong độ gần đây

DWDDL
107 Trận đấu đã nhận định
57.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Londrina Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Sắp diễn ra
Londrina
Londrina
vs
Novorizontino
Novorizontino
3.35
3.25
2.33

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

Kết thúc
Nautico R
Nautico Recife
2 : 1
Londrina
Londrina
1.9
3.6
4.7

X

3.6

U3.5

1.3

NO

1.88

U3.5

1.3
6.1/10

20:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
0 : 0
Botafogo SP
Botafogo SP
2.67
3.1
2.8

1

2.67

U2.5

1.57

NO

1.76

1X

1.5
7/10

18:00

Kết thúc
America M
America Mineiro
1 : 1
Londrina
Londrina
2.12
3.2
3.7

1

2.12

U3.5

1.25

YES

1.92

1X

1.3
4.1/10

15:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
5 : 0
CRB
CRB
2.8
3.2
2.67

2

2.67

O1.5

1.37

NO

1.96

X2

1.5
8.5/10

19:30

Kết thúc
Cuiaba
Cuiaba
2 : 2
Londrina
Londrina
1.85
3.2
5.5

1

1.85

U2.5

1.45

NO

1.55

HS

1.26
5.8/10

10:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
2 : 0
Athletic Club
Athletic Club red card
2.6
3
3.1

2

3.1

U2.5

1.52

NO

1.76

X2

1.54
3.5/10

20:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
3 : 2
Avai
Avai
2.5
3.2
3.15

X2

1.58

U3.5

1.22

YES

1.97

U3.5

1.22
4.1/10

10:00

Kết thúc
Criciuma
Criciuma
1 : 0
Londrina
Londrina
1.54
3.95
7.1

1

1.54

O1.5

1.36

NO

1.65

1

1.54
4.3/10

17:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
1 : 0
Penedense
Penedense
1.23
6
16

1

1.23

U3.5

1.34

NO

1.47

1

1.23
8/10

17:00

Kết thúc
red card Andraus B
Andraus Brasil
1 : 6
Londrina
Londrina
5.4
3.45
1.94

2

1.94

U3.5

1.2

NO

1.6

U3.5

1.2
4.1/10

18:00

Kết thúc
PSTC P
PSTC Procopense
1 : 2
Londrina
Londrina
3.05
2.98
2.35

1X

1.5

U2.5

1.56

YES

1.95

U2.5

1.56
1.3/10

18:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
1 : 2
Aruko Sports
Aruko S red card
1.69
3.5
4.5

1

1.69

U3.5

1.26

NO

1.83

1

1.69
5.1/10

01:00

Kết thúc
Londrina
Londrina
4 : 2
Uniao PR
Uniao
1.4
3.8
7

1

1.4

U2.5

1.64

NO

1.53

1

1.4
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Londrina

Bạn đang tìm nhận định Londrina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Londrina, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Londrina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Londrina đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Londrina đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.14 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Londrina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €600.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Londrina đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Londrina chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Serie BBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng325
Hòa325
Thua358
Bàn thắng ghi được141125
Bàn thắng để thủng lưới101525
Trung bình ghi bàn1.61.21.4
Trung bình thủng lưới1.11.71.4
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-1-4-1 6 G
4-3-3 2 G
4-3-1-2 2 G
49 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
11 Trận
Tài 1.5 39%
7 Trận
Tài 2.5 22%
4 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bruno Santos
Bruno Santos
29 FWD 7.28
João Vitor
João Vitor
27 MID 7.27
Artur
Artur
31 DEF 7.25
André Luiz
André Luiz
30 MID 7.13
Gabriel Lacerda
Gabriel Lacerda
26 DEF 7.00
Iago Teles
Iago Teles
25 MID 6.95
Mauricio Kozlinski
Mauricio Kozlinski
34 GK 6.93
Lucas Marques
Lucas Marques
30 MID 6.91
Murilo
Murilo
19 MID 6.90
Raí
Raí
27 FWD 6.90
Yago Lincoln
Yago Lincoln
22 DEF 6.81
Victor Hugo
Victor Hugo
22 MID 6.81
Wallace
Wallace
38 DEF 6.78
Caio Rodrigues
Caio Rodrigues
21 DEF 6.77
Heron
Heron
25 DEF 6.74
João Vitor
João Vitor
21 MID 6.74
Thalis
Thalis
29 MID 6.72
Pablo Dyego
Pablo Dyego
31 MID 6.70
E. Rodríguez
E. Rodríguez
22 FWD 6.68
Paulinho Moccelin
Paulinho Moccelin
31 FWD 6.65
Tárik
Tárik
32 MID 6.60
Chumbinho
Chumbinho
22 MID 6.60
Gilberto
Gilberto
36 FWD 6.57
Caio Maia
Caio Maia
20 FWD 6.57
André Cardoso
André Cardoso
22 MID 6.56
Kevyn
Kevyn
28 DEF 6.55
Kauê Leonardo
Kauê Leonardo
20 DEF 6.55
André Dhominique Queiroz Santiago da Silva
André Dhominique Queiroz Santiago da Silva
22 DEF 6.53
Weverton
Weverton
26 DEF 6.51
Nino Paraíba
Nino Paraíba
39 DEF 6.50
Edivan
Edivan
20 FWD 6.50
Fabiano
Fabiano
20 MID 6.34
Rafael Monteiro
Rafael Monteiro
21 DEF 5.92
Caio Rafael
Caio Rafael
21 FWD 5.47