Nhận định Londrina vs CRB - 4 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
CRB thắng hoặc hòa
1.50
8.5/10
Kèo 1X2
22.67
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.37
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.96
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.96
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICRB
xGLondrina: 1.03CRB: 1.22
Kiểm soát bóngLondrina: 49%CRB: 51%
Tổng số cú sútLondrina: 13CRB: 14
Sút trúng đíchLondrina: 4CRB: 6
Sút trượtLondrina: 5CRB: 5
Phạt gócLondrina: 4CRB: 5
Thẻ vàngLondrina: 2CRB: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
CRB
Bàn thắng kỳ vọngLondrina: 0.87CRB: 1.28
Tổng bàn thắngLondrina: 2.9CRB: 3.1
Bàn thắng ghi đượcLondrina: 1.2CRB: 1.8
Bàn thuaLondrina: 1.7CRB: 1.3
Kiểm soát bóngLondrina: 46%CRB: 49%
Tổng số cú sútLondrina: 12.1CRB: 17.2
Sút trúng đíchLondrina: 3.7CRB: 6.2
Sút trượtLondrina: 5CRB: 6.2
Phạm lỗiLondrina: 13.3CRB: 12.4
Phạt gócLondrina: 4.4CRB: 5.5
Việt vịLondrina: 1.8CRB: 1
Thẻ vàngLondrina: 2.7CRB: 2.3
Tổng số đường chuyềnLondrina: 356CRB: 398
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CRB
ThắngLondrina: 3CRB: 5
Trên 1.5 bànLondrina: 7CRB: 8
Trên 2.5 bànLondrina: 6CRB: 6
Trên 3.5 bànLondrina: 4CRB: 3
Cả hai đội ghi bànLondrina: 4CRB: 6
Thắng bất ngờLondrina: 0CRB: 0
Thua bất ngờLondrina: 0CRB: 0
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
29 thg 10, 23
Londrina1
CRB1
01 thg 7, 23
CRB2
Londrina1
30 thg 8, 22
Londrina1
CRB0
19 thg 5, 22
CRB1
Londrina0
11 thg 11, 21
CRB1
Londrina0
09 thg 8, 21
Londrina0
CRB2
31 thg 8, 19
Londrina0
CRB1
28 thg 4, 19
CRB1
Londrina2
16 thg 11, 18
Londrina1
CRB2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 26-13 | 45 |
| 2 |
|
24 | 25-17 | 44 |
| 3 |
|
24 | 35-25 | 41 |
| 4 |
|
24 | 39-21 | 40 |
| 5 |
|
24 | 27-21 | 40 |
| 6 |
|
24 | 32-22 | 38 |
| 7 |
|
24 | 35-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 30-31 | 36 |
| 9 |
|
24 | 27-23 | 36 |
| 10 |
|
24 | 25-25 | 34 |
| 11 |
|
24 | 23-29 | 33 |
| 12 |
|
24 | 21-18 | 33 |
| 13 |
|
24 | 33-27 | 32 |
| 14 |
|
24 | 28-26 | 31 |
| 15 |
|
24 | 28-27 | 31 |
| 16 |
|
24 | 27-30 | 29 |
| 17 |
|
24 | 25-30 | 28 |
| 18 |
|
24 | 29-36 | 21 |
| 19 |
|
24 | 16-42 | 11 |
| 20 |
|
24 | 16-50 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation