1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First Division
  4. Longford Town
Longford Town

Longford Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.00Th.
KEY INSIGHT Longford Town không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Longford Town
TREND Longford Town có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDW
146 Trận đấu đã nhận định
56.85% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Longford T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Kết thúc
Longford T
Longford Town
1 : 0
Kerry
Kerry
2.15
3.3
3.35

1

2.15

U3.5

1.3

NO

1.97

U3.5

1.3
8/10

14:45

Kết thúc
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
0 : 0
Longford T
Longford T
1.78
3.65
4.4

1

1.78

U3.5

1.35

NO

2.02

1

1.78
7.4/10

14:30

Kết thúc
Longford T
Longford Town
1 : 0
Bray Wanderers
Bray W
2.82
3.5
2.5

2

2.5

U3.5

1.34

NO

2.14

U3.5

1.34
7.7/10

12:00

Kết thúc
Athlone Town
Athlone Town
2 : 0
Longford Town
Longford T red card
2.47
3.3
2.85

X

3.3

U2.5

1.78

NO

1.98

U2.5

1.78
5.2/10

14:45

Kết thúc
Treaty United
Treaty United
0 : 0
Longford T
Longford T
2.25
3.2
3.3

X

3.2

U3.5

1.25

NO

1.94

U3.5

1.25
4.9/10

14:30

Kết thúc
Longford
Longford
0 : 1
Finn Harps
Finn Harps
2.2
3.35
3.4

1

2.2

U3.5

1.33

YES

1.73

1X

1.32
8.5/10

14:30

Kết thúc
Longford
Longford
2 : 0
Wexford
Wexford
2.8
3.25
2.52

1X

1.5

U3.5

1.31

NO

2.02

U3.5

1.31
4.8/10

14:45

Kết thúc
Cork City
Cork City
2 : 1
Longford
Longford
1.28
5.5
10

1

1.28

U3.5

1.43

NO

1.59

1

1.28
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Longford Town

Bạn đang tìm nhận định Longford Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Longford Town được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Longford Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First Division, Longford Town đã ghi nhận 2 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Longford Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Longford Town đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng202
Hòa145
Thua224
Bàn thắng ghi được437
Bàn thắng để thủng lưới369
Trung bình ghi bàn0.80.50.6
Trung bình thủng lưới0.61.00.8
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 6
46-60 5
61-75 2
76-90 4
25 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
6 Trận
Tài 1.5 9%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Halwax
H. Halwax
23 GK 7.64
D. Norris
D. Norris
22 MID 7.15
A. Walsh
A. Walsh
23 DEF 7.13
D. O'Shea
D. O'Shea
25 DEF 6.91
E. Topcu
E. Topcu
20 MID 6.91
S. Ugbesia
S. Ugbesia
21 - 6.90
A. Spain
A. Spain
24 DEF 6.87
O. Hand
O. Hand
22 DEF 6.82
J. Giurgi
J. Giurgi
23 MID 6.81
R. Fay
R. Fay
22 MID 6.79
Eric Christophe Yoro
Eric Christophe Yoro
21 DEF 6.60
K. Robinson
K. Robinson
23 - 6.58
D. Murtagh
D. Murtagh
- FWD 6.58
A. Doran
A. Doran
22 MID 6.57
E. Milongo
E. Milongo
21 DEF 6.52
Pharrell Manuel
Pharrell Manuel
20 MID 6.51
E. James
E. James
22 FWD 6.26
O. Irhue
O. Irhue
21 DEF 6.23
M. Boudiaf
M. Boudiaf
23 MID 6.19
F. Campbell
F. Campbell
22 MID 6.13
E. Oluwafemi
E. Oluwafemi
20 DEF 5.96
R. Boyle
R. Boyle
20 DEF 5.84
J. Ibrahim
J. Ibrahim
23 MID 5.80
D. George
D. George
27 FWD -
J. Norton
J. Norton
19 - -
L. Wade Slater
L. Wade Slater
27 MID -