Lusitânia Lourosa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lusitania L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Sắp diễn ra |
Portimonense
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Lusitania L
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Uniao L
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
10/10 |
06:00 Kết thúc |
Lusitania FC
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Vizela
4
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Lusitania FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
06:00 Kết thúc |
SC Farense
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Lusitania FC
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lusitânia Lourosa
Bạn đang tìm nhận định Lusitânia Lourosa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lusitânia Lourosa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của Lusitânia Lourosa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda Liga, Lusitânia Lourosa đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Lusitânia Lourosa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.90m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lusitânia Lourosa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 22 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 24 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.6 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.7 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Collard
|
25 | DEF | 7.07 |
|
Fabinho
|
31 | MID | 7.02 |
|
Luís Rocha
|
32 | DEF | 6.89 |
|
Bruno Faria
|
21 | DEF | 6.86 |
|
Tiago Dias
|
27 | MID | 6.83 |
|
Arsénio
|
36 | MID | 6.80 |
|
Vitor Hugo
|
24 | GK | 6.77 |
|
Miguel Pereira
|
26 | FWD | 6.77 |
|
I. Alhassan
|
29 | MID | 6.73 |
|
João Vasco
|
31 | FWD | 6.70 |
|
Miguel Teixeira
|
22 | MID | 6.68 |
|
Silvério
|
30 | DEF | 6.67 |
|
Tokinho
|
29 | MID | 6.66 |
|
Mimito Biai
|
28 | MID | 6.60 |
|
A. Do Marcolino
|
23 | FWD | 6.57 |
|
Josué Sá
|
33 | DEF | 6.50 |
|
Daniel
|
27 | MID | 6.48 |
|
Gonçalo Braga
|
22 | DEF | 6.47 |
|
Platiny
|
35 | FWD | 6.47 |
|
João Silva
|
35 | FWD | 6.44 |
|
Rodrigo Martins
|
27 | FWD | 6.42 |
|
A. Palacios
|
22 | FWD | 6.40 |
|
Tiago Cerveira
|
33 | DEF | 6.37 |
|
Tiago Mesquita
|
35 | DEF | 6.20 |





