1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda Liga
  4. Lusitânia Lourosa
Lusitânia Lourosa

Lusitânia Lourosa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.90m
KEY INSIGHT Lusitânia Lourosa không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLL
43 Trận đấu đã nhận định
62.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lusitania L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Leixoes
Leixoes
2 : 1
Lusitania L
Lusitania L red cardred card
2.05
4
4.85

1X

1.27

O1.5

1.27

YES

1.77

O1.5

1.27
5.2/10

15:30

Kết thúc
Lusitania L
Lusitania Lourosa
1 : 2
Torreense
Torreense
3.65
3.4
2.05

2

2.05

U3.5

1.32

YES

1.75

X2

1.32
8.5/10

06:00

Kết thúc
Oliveirense
Oliveirense
0 : 0
Lusitania L
Lusitania L
2.25
3.4
3.2

1

2.25

U3.5

1.35

NO

2.1

1X

1.4
8.5/10

06:00

Kết thúc
Lusitania L
Lusitania Lourosa
2 : 0
Pacos Ferreira
Pacos F
2.52
3.15
3.2

X

3.15

U3.5

1.25

NO

1.89

U3.5

1.25
4.5/10

06:00

Kết thúc
Portimonense
Portimonense
3 : 2
Lusitania L
Lusitania L
2.42
3.3
2.9

1

2.42

U3.5

1.28

NO

1.96

U3.5

1.28
5.8/10

13:00

Kết thúc
Lusitania L
Lusitania Lourosa
1 : 1
FC Porto B
FC Porto B
2.37
3.2
3.15

X2

1.62

U3.5

1.25

YES

1.9

U3.5

1.25
7/10

13:00

Kết thúc
Uniao L
Uniao de Leiria
0 : 0
Lusitania Lourosa
Lusitania L
1.88
3.4
4.45

1

1.88

O1.5

1.33

YES

1.87

1X

1.26
10/10

06:00

Kết thúc
Lusitania FC
Lusitania FC
0 : 3
Academico Viseu
Academico
3.85
3.25
2.25

2

2.25

O1.5

1.37

YES

1.88

O1.5

1.37
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lusitânia Lourosa

Bạn đang tìm nhận định Lusitânia Lourosa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lusitânia Lourosa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của Lusitânia Lourosa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda Liga, Lusitânia Lourosa đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Lusitânia Lourosa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lusitânia Lourosa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng5611
Hòa7310
Thua5712
Bàn thắng ghi được192443
Bàn thắng để thủng lưới232750
Trung bình ghi bàn1.11.51.3
Trung bình thủng lưới1.41.71.5
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
3-4-3 5 G
4-3-3 4 G
4-1-4-1 3 G
87 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
25 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Collard
D. Collard
25 DEF 7.07
Fabinho
Fabinho
31 MID 7.01
Luís Rocha
Luís Rocha
32 DEF 6.93
Tiago Dias
Tiago Dias
27 MID 6.82
Bruno Faria
Bruno Faria
21 DEF 6.82
Arsénio
Arsénio
36 MID 6.80
I. Alhassan
I. Alhassan
29 MID 6.76
Vitor Hugo
Vitor Hugo
24 GK 6.75
João Vasco
João Vasco
31 FWD 6.75
Miguel Pereira
Miguel Pereira
26 FWD 6.73
Miguel Teixeira
Miguel Teixeira
22 MID 6.70
Silvério
Silvério
30 DEF 6.69
Tokinho
Tokinho
29 MID 6.66
Daniel
Daniel
27 MID 6.60
Josué Sá
Josué Sá
33 DEF 6.59
A. Do Marcolino
A. Do Marcolino
23 FWD 6.57
João Silva
João Silva
35 FWD 6.52
Rodrigo Martins
Rodrigo Martins
27 FWD 6.50
Gonçalo Braga
Gonçalo Braga
22 DEF 6.47
Platiny
Platiny
35 FWD 6.47
Mimito Biai
Mimito Biai
28 MID 6.45
A. Palacios
A. Palacios
22 FWD 6.40
Tiago Cerveira
Tiago Cerveira
33 DEF 6.37
Tiago Mesquita
Tiago Mesquita
35 DEF 6.28