1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda Liga
  4. Lusitânia Lourosa
Lusitânia Lourosa

Lusitânia Lourosa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.90m

Phong độ gần đây

WLLDD
39 Trận đấu đã nhận định
61.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lusitania L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:00

Sắp diễn ra
Portimonense
Portimonense
vs
Lusitania L
Lusitania L
2.32
3.25
3.05

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Lusitania L
Lusitania Lourosa
1 : 1
FC Porto B
FC Porto B
2.37
3.2
3.15

X2

1.62

U3.5

1.25

YES

1.9

U3.5

1.25
7/10

13:00

Kết thúc
Uniao L
Uniao de Leiria
0 : 0
Lusitania Lourosa
Lusitania L
1.88
3.4
4.45

1

1.88

O1.5

1.33

YES

1.87

1X

1.26
10/10

06:00

Kết thúc
Lusitania FC
Lusitania FC
0 : 3
Academico Viseu
Academico
3.85
3.25
2.25

2

2.25

O1.5

1.37

YES

1.88

O1.5

1.37
5.8/10

06:00

Kết thúc
Vizela
Vizela
4 : 3
Lusitania FC
Lusitania FC
2.07
3.3
3.75

X

3.3

U3.5

1.27

YES

1.87

U3.5

1.27
6.5/10

13:00

Kết thúc
Lusitania FC
Lusitania FC
1 : 0
Sporting CP B
Sporting CP B
2.72
3.2
2.67

1X

1.5

O1.5

1.37

YES

1.8

O1.5

1.37
6/10

06:00

Kết thúc
SC Farense
SC Farense
2 : 1
Lusitania FC
Lusitania FC
2.22
3.25
3.65

2

3.65

U3.5

1.27

YES

1.9

U3.5

1.27
5.9/10

13:00

Kết thúc
red card Lusitania FC
Lusitania FC
1 : 0
Feirense
Feirense red card
2.77
3.05
2.85

X

3.05

O1.5

1.44

YES

1.97

O1.5

1.44
6.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lusitânia Lourosa

Bạn đang tìm nhận định Lusitânia Lourosa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lusitânia Lourosa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của Lusitânia Lourosa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda Liga, Lusitânia Lourosa đã ghi nhận 10 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Lusitânia Lourosa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lusitânia Lourosa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Segunda LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng4610
Hòa628
Thua4610
Bàn thắng ghi được152237
Bàn thắng để thủng lưới202444
Trung bình ghi bàn1.11.61.3
Trung bình thủng lưới1.41.71.6
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-1-4-1 3 G
3-4-3 3 G
4-3-3 3 G
75 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
21 Trận
Tài 1.5 39%
11 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Collard
D. Collard
25 DEF 7.07
Fabinho
Fabinho
31 MID 7.02
Luís Rocha
Luís Rocha
32 DEF 6.89
Bruno Faria
Bruno Faria
21 DEF 6.86
Tiago Dias
Tiago Dias
27 MID 6.83
Arsénio
Arsénio
36 MID 6.80
Vitor Hugo
Vitor Hugo
24 GK 6.77
Miguel Pereira
Miguel Pereira
26 FWD 6.77
I. Alhassan
I. Alhassan
29 MID 6.73
João Vasco
João Vasco
31 FWD 6.70
Miguel Teixeira
Miguel Teixeira
22 MID 6.68
Silvério
Silvério
30 DEF 6.67
Tokinho
Tokinho
29 MID 6.66
Mimito Biai
Mimito Biai
28 MID 6.60
A. Do Marcolino
A. Do Marcolino
23 FWD 6.57
Josué Sá
Josué Sá
33 DEF 6.50
Daniel
Daniel
27 MID 6.48
Gonçalo Braga
Gonçalo Braga
22 DEF 6.47
Platiny
Platiny
35 FWD 6.47
João Silva
João Silva
35 FWD 6.44
Rodrigo Martins
Rodrigo Martins
27 FWD 6.42
A. Palacios
A. Palacios
22 FWD 6.40
Tiago Cerveira
Tiago Cerveira
33 DEF 6.37
Tiago Mesquita
Tiago Mesquita
35 DEF 6.20