Nhận định Oliveirense vs Lusitania L - 2 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.40
Oliveirense thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.25
7.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.63
6.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILusitania L
Kiểm soát bóngOliveirense: 53%Lusitania L: 47%
Tổng số cú sútOliveirense: 9Lusitania L: 5
Sút trúng đíchOliveirense: 3Lusitania L: 2
Sút trượtOliveirense: 5Lusitania L: 2
Phạt gócOliveirense: 4Lusitania L: 5
Thẻ vàngOliveirense: 1Lusitania L: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Lusitania L
Tổng bàn thắngOliveirense: 2.6Lusitania L: 2.6
Bàn thắng ghi đượcOliveirense: 0.8Lusitania L: 1.1
Bàn thuaOliveirense: 1.8Lusitania L: 1.5
Kiểm soát bóngOliveirense: 48%Lusitania L: 49%
Tổng số cú sútOliveirense: 8.1Lusitania L: 5.7
Sút trúng đíchOliveirense: 3.4Lusitania L: 2.6
Sút trượtOliveirense: 4.7Lusitania L: 3.1
Phạm lỗiOliveirense: 13.4Lusitania L: 14.8
Phạt gócOliveirense: 4.1Lusitania L: 5.7
Việt vịOliveirense: 1.2Lusitania L: 1.1
Thẻ vàngOliveirense: 2.4Lusitania L: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lusitania L
ThắngOliveirense: 1Lusitania L: 3
Trên 1.5 bànOliveirense: 7Lusitania L: 7
Trên 2.5 bànOliveirense: 6Lusitania L: 4
Trên 3.5 bànOliveirense: 2Lusitania L: 2
Cả hai đội ghi bànOliveirense: 4Lusitania L: 4
Thắng bất ngờOliveirense: 0Lusitania L: 0
Thua bất ngờOliveirense: 0Lusitania L: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
22 thg 12, 25
Lusitânia Lourosa0
Oliveirense1
05 thg 3, 22
Oliveirense4
Lusitânia Lourosa4
07 thg 12, 21
Lusitânia Lourosa0
Oliveirense1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 50-29 | 66 |
| 2 |
|
34 | 58-33 | 59 |
| 3 |
|
34 | 46-33 | 59 |
| 4 |
|
34 | 39-40 | 51 |
| 5 |
|
34 | 41-42 | 51 |
| 6 |
|
34 | 52-46 | 50 |
| 7 |
|
34 | 46-55 | 50 |
| 8 |
|
34 | 37-40 | 46 |
| 9 |
|
34 | 42-40 | 45 |
| 10 |
|
34 | 43-44 | 44 |
| 11 |
|
34 | 34-38 | 44 |
| 12 |
|
34 | 44-52 | 43 |
| 13 |
|
34 | 41-34 | 42 |
| 14 |
|
34 | 37-39 | 41 |
| 15 |
|
34 | 39-49 | 40 |
| 16 |
|
34 | 31-37 | 40 |
| 17 |
|
34 | 34-48 | 39 |
| 18 |
|
34 | 34-49 | 34 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation