Maccabi Herzliya Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Maccabi H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Bnei Yehuda
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:45 Kết thúc |
Maccabi H
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
09:00 Kết thúc |
Hapoel R
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
6.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Maccabi H
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Maccabi H
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Maccabi P
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Maccabi H
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Maccabi H
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Maccabi P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Maccabi H
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Maccabi Herzliya
Bạn đang tìm nhận định Maccabi Herzliya? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Maccabi Herzliya, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 70 trận đấu có sự tham gia của Maccabi Herzliya với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga Leumit, Maccabi Herzliya đã ghi nhận 17 trận thắng, 9 trận hòa và 9 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Maccabi Herzliya hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.04m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Maccabi Herzliya đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 8 | 9 | 17 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 24 | 53 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 19 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |






