Nhận định Bnei Yehuda vs Maccabi H - 25 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.62
Bnei Yehuda thắng hoặc hòa
3.6/10
Kèo 1X2
13.00
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.90
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMaccabi H
Kiểm soát bóngBnei Yehuda: 49%Maccabi H: 51%
Tổng số cú sútBnei Yehuda: 12Maccabi H: 9
Sút trúng đíchBnei Yehuda: 4Maccabi H: 4
Sút trượtBnei Yehuda: 7Maccabi H: 5
Phạt gócBnei Yehuda: 5Maccabi H: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Maccabi H
Tổng bàn thắngBnei Yehuda: 2.8Maccabi H: 2.8
Bàn thắng ghi đượcBnei Yehuda: 1.6Maccabi H: 1.4
Bàn thuaBnei Yehuda: 1.2Maccabi H: 1.4
Kiểm soát bóngBnei Yehuda: 53%Maccabi H: 45%
Tổng số cú sútBnei Yehuda: 16.4Maccabi H: 10.3
Sút trúng đíchBnei Yehuda: 6.7Maccabi H: 4.3
Sút trượtBnei Yehuda: 9.7Maccabi H: 6
Phạt gócBnei Yehuda: 6.7Maccabi H: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maccabi H
ThắngBnei Yehuda: 5Maccabi H: 4
Trên 1.5 bànBnei Yehuda: 7Maccabi H: 8
Trên 2.5 bànBnei Yehuda: 5Maccabi H: 6
Trên 3.5 bànBnei Yehuda: 5Maccabi H: 3
Cả hai đội ghi bànBnei Yehuda: 6Maccabi H: 7
Thắng bất ngờBnei Yehuda: 0Maccabi H: 1
Thua bất ngờBnei Yehuda: 0Maccabi H: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Maccabi Herzliya0
Bnei Yehuda1
13 thg 1, 26
Bnei Yehuda0
Maccabi Herzliya0
15 thg 12, 25
Bnei Yehuda2
Maccabi Herzliya3
25 thg 4, 25
Bnei Yehuda3
Maccabi Herzliya2
10 thg 1, 25
Maccabi Herzliya3
Bnei Yehuda2
09 thg 9, 24
Bnei Yehuda3
Maccabi Herzliya1
10 thg 5, 24
Maccabi Herzliya2
Bnei Yehuda2
09 thg 2, 24
Maccabi Herzliya3
Bnei Yehuda1
28 thg 9, 23
Bnei Yehuda3
Maccabi Herzliya0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 67-32 | 60 |
| 2 |
|
30 | 45-35 | 50 |
| 3 |
|
30 | 48-36 | 49 |
| 4 |
|
30 | 43-33 | 48 |
| 5 |
|
30 | 51-47 | 47 |
| 6 |
|
30 | 34-37 | 44 |
| 7 |
|
30 | 43-37 | 42 |
| 8 |
|
30 | 38-39 | 41 |
| 9 |
|
30 | 29-36 | 38 |
| 10 |
|
30 | 50-50 | 37 |
| 11 |
|
30 | 32-48 | 36 |
| 12 |
|
30 | 34-39 | 34 |
| 13 |
|
30 | 37-45 | 32 |
| 14 |
|
30 | 30-41 | 32 |
| 15 |
|
30 | 32-42 | 31 |
| 16 |
|
30 | 32-48 | 23 |
Championship round
Relegation Round