Nhận định Hapoel Rishon LeZion vs Maccabi Herzliya - 15 thg 5, 2026
13.40
X3.55
22.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
Maccabi Herzliya thắng hoặc hòa
6.7/10
Kèo 1X2
22.10
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.55
3.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMaccabi H
Kiểm soát bóngHapoel Rishon LeZion: 45%Maccabi Herzliya: 55%
Tổng số cú sútHapoel Rishon LeZion: 8Maccabi Herzliya: 12
Sút trúng đíchHapoel Rishon LeZion: 3Maccabi Herzliya: 4
Sút trượtHapoel Rishon LeZion: 3Maccabi Herzliya: 7
Phạt gócHapoel Rishon LeZion: 4Maccabi Herzliya: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Maccabi H
Tổng bàn thắngHapoel Rishon LeZion: 3Maccabi Herzliya: 2.8
Bàn thắng ghi đượcHapoel Rishon LeZion: 1.2Maccabi Herzliya: 1.5
Bàn thuaHapoel Rishon LeZion: 1.8Maccabi Herzliya: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maccabi H
ThắngHapoel Rishon LeZion: 3Maccabi Herzliya: 5
Trên 1.5 bànHapoel Rishon LeZion: 10Maccabi Herzliya: 8
Trên 2.5 bànHapoel Rishon LeZion: 6Maccabi Herzliya: 6
Trên 3.5 bànHapoel Rishon LeZion: 3Maccabi Herzliya: 3
Cả hai đội ghi bànHapoel Rishon LeZion: 7Maccabi Herzliya: 6
Thắng bất ngờHapoel Rishon LeZion: 0Maccabi Herzliya: 1
Thua bất ngờHapoel Rishon LeZion: 0Maccabi Herzliya: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
02 thg 2, 26
Hapoel Rishon LeZion3
Maccabi Herzliya1
29 thg 9, 25
Maccabi Herzliya2
Hapoel Rishon LeZion0
21 thg 4, 25
Hapoel Rishon LeZion1
Maccabi Herzliya3
17 thg 1, 25
Hapoel Rishon LeZion2
Maccabi Herzliya0
12 thg 9, 24
Maccabi Herzliya2
Hapoel Rishon LeZion5
19 thg 2, 24
Hapoel Rishon LeZion1
Maccabi Herzliya2
05 thg 10, 23
Maccabi Herzliya0
Hapoel Rishon LeZion0
13 thg 3, 18
Maccabi Herzliya2
Hapoel Rishon LeZion2
04 thg 12, 17
Hapoel Rishon LeZion0
Maccabi Herzliya0
28 thg 4, 17
Hapoel Rishon LeZion1
Maccabi Herzliya2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 67-32 | 60 |
| 2 |
|
30 | 45-35 | 50 |
| 3 |
|
30 | 48-36 | 49 |
| 4 |
|
30 | 43-33 | 48 |
| 5 |
|
30 | 51-47 | 47 |
| 6 |
|
30 | 34-37 | 44 |
| 7 |
|
30 | 43-37 | 42 |
| 8 |
|
30 | 38-39 | 41 |
| 9 |
|
30 | 29-36 | 38 |
| 10 |
|
30 | 50-50 | 37 |
| 11 |
|
30 | 32-48 | 36 |
| 12 |
|
30 | 34-39 | 34 |
| 13 |
|
30 | 37-45 | 32 |
| 14 |
|
30 | 30-41 | 32 |
| 15 |
|
30 | 32-42 | 31 |
| 16 |
|
30 | 32-48 | 23 |
Championship round
Relegation Round