Maccabi Haifa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Maccabi Haifa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:15 Sắp diễn ra |
Maccabi Haifa
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Beitar J
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Maccabi Haifa
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel T
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Maccabi Haifa
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.9/10 |
13:15 Kết thúc |
Maccabi Haifa
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Hapoel K
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Maccabi Haifa
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Maccabi Haifa
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Maccabi Haifa
Bạn đang tìm nhận định Maccabi Haifa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Maccabi Haifa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của Maccabi Haifa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Maccabi Haifa đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 6 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Maccabi Haifa đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.80 xG và 7.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Maccabi Haifa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.27m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Maccabi Haifa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 1 | 8 | 9 |
| Thua | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 33 | 17 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 13 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 1.3 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 6 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Manuel
|
28 | MID | 7.60 |
|
A. Muhammad
|
30 | MID | 7.13 |
|
L. Eissat
|
20 | DEF | 7.12 |
|
H. Ermakov
|
23 | GK | 7.04 |
|
E. Amir
|
19 | DEF | 7.04 |
|
M. Ohana
|
30 | MID | 7.03 |
|
N. Gabay
|
18 | FWD | 7.00 |
|
E. Azoulay
|
23 | FWD | 6.94 |
|
P. Agba
|
23 | MID | 6.93 |
|
G. Melamed
|
33 | FWD | 6.93 |
|
P. Cornud
|
29 | DEF | 6.92 |
|
C. Don
|
21 | FWD | 6.92 |
|
J. Bataille
|
26 | DEF | 6.90 |
|
N. Ratner
|
18 | MID | 6.90 |
|
K. Gorré
|
31 | FWD | 6.87 |
|
A. Seck
|
33 | DEF | 6.85 |
|
Y. Faingezicht
|
18 | DEF | 6.82 |
|
D. Haziza
|
30 | MID | 6.81 |
|
S. Goldberg
|
30 | DEF | 6.76 |
|
S. Podgoreanu
|
23 | MID | 6.73 |
|
L. Kasa
|
20 | MID | 6.70 |
|
K. Saief
|
32 | DEF | 6.67 |
|
S. Keouf
|
24 | GK | 6.65 |
|
Đ. Jovanović
|
26 | FWD | 6.63 |
|
S. Kani
|
22 | MID | 6.53 |
|
Nahuel Leiva
|
29 | MID | 6.51 |
|
Ma Ye-Sung
|
23 | FWD | 6.50 |
|
T. Stewart
|
25 | FWD | 6.46 |
|
Z. Zasno
|
24 | DEF | 6.43 |
|
G. Naor
|
26 | MID | 6.43 |






