1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Maccabi Haifa
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €23.27m

Phong độ gần đây

WLDWW
182 Trận đấu đã nhận định
68.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Maccabi Haifa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.27
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
2 : 5
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
1.78
4.05
4.7

2

4.7

O2.5

1.5

NO

2.47

O2.5

1.5
5.3/10

13:30

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
4 : 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
2
3.65
3.65

1

2

U3.5

1.52

NO

2.4

U3.5

1.52
5.8/10

11:00

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
1 : 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel P
1.88
4
4.8

1

1.88

O2.5

1.47

NO

2.52

O2.5

1.47
5.6/10

13:30

Kết thúc
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
3 : 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
1.72
4.4
5.4

2

5.4

O2.5

1.45

NO

2.45

O2.5

1.45
4.4/10

13:30

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
3 : 0
Beitar Jerusalem
Beitar J
5.4
4.6
1.56

2

1.56

O2.5

1.45

NO

2.43

X2

1.19
8.5/10

13:00

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
0 : 1
Hapoel B
Hapoel B
4.7
4.2
1.65

1

4.7

O2.5

1.47

NO

2.4

O2.5

1.47
5.1/10

13:15

Kết thúc
red card Hapoel P
Hapoel Petah Tikva
1 : 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
3.65
3.6
2.25

2

2.25

U3.5

1.53

YES

1.53

U3.5

1.53
5.5/10

12:30

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
4 : 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
2.42
3.4
3.05

1

2.42

U3.5

1.46

NO

2.27

1X

1.42
7.2/10

13:00

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
4 : 1
Ironi K
Ironi K
1.5
4.45
7

1

1.5

O2.5

1.6

YES

1.78

1

1.5
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Maccabi Haifa

Bạn đang tìm nhận định Maccabi Haifa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Maccabi Haifa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 182 trận đấu có sự tham gia của Maccabi Haifa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Maccabi Haifa đã ghi nhận 14 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Maccabi Haifa đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.27 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Maccabi Haifa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.27m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Maccabi Haifa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng10414
Hòa2810
Thua6511
Bàn thắng ghi được421961
Bàn thắng để thủng lưới212445
Trung bình ghi bàn2.31.11.7
Trung bình thủng lưới1.21.41.3
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
12 / 12
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-3-3 5 G
4-1-4-1 4 G
4-4-2 2 G
72 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
25 Trận
Tài 1.5 46%
16 Trận
Tài 2.5 31%
11 Trận
Tài 3.5 23%
8 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Manuel
B. Manuel
28 MID 7.09
A. Muhammad
A. Muhammad
30 MID 7.08
E. Amir
E. Amir
19 DEF 7.03
M. Ohana
M. Ohana
30 MID 7.03
N. Sztejfman
N. Sztejfman
17 DEF 7.03
N. Gabay
N. Gabay
18 FWD 7.00
L. Eissat
L. Eissat
20 DEF 6.95
P. Cornud
P. Cornud
29 DEF 6.92
H. Ermakov
H. Ermakov
23 GK 6.89
K. Gorré
K. Gorré
31 FWD 6.87
N. Ratner
N. Ratner
18 MID 6.87
E. Azoulay
E. Azoulay
23 FWD 6.84
J. Bataille
J. Bataille
26 DEF 6.83
G. Melamed
G. Melamed
33 FWD 6.83
P. Agba
P. Agba
23 MID 6.82
C. Don
C. Don
21 FWD 6.81
A. Seck
A. Seck
33 DEF 6.79
Y. Faingezicht
Y. Faingezicht
18 DEF 6.78
D. Haziza
D. Haziza
30 MID 6.77
S. Goldberg
S. Goldberg
30 DEF 6.76
S. Podgoreanu
S. Podgoreanu
23 MID 6.73
L. Kasa
L. Kasa
20 MID 6.70
K. Saief
K. Saief
32 DEF 6.65
Đ. Jovanović
Đ. Jovanović
26 FWD 6.62
S. Kani
S. Kani
22 MID 6.59
Nahuel Leiva
Nahuel Leiva
29 MID 6.51
T. Stewart
T. Stewart
25 FWD 6.51
Ma Ye-Sung
Ma Ye-Sung
23 FWD 6.50
Z. Zasno
Z. Zasno
24 DEF 6.43
G. Naor
G. Naor
26 MID 6.43
S. Keouf
S. Keouf
24 GK 6.40
A. Grimberg
A. Grimberg
16 FWD 6.27