icon back

Maccabi Haifa

Maccabi Haifa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €23.27m
KEY INSIGHT Maccabi Haifa có trên 20 cú sút trong 3 trận gần nhất
TREND Maccabi Haifa có trên 15 cú sút trong 5 trận gần nhất
TREND Maccabi Haifa có trên 6 phạt góc trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWL
171 Trận đấu đã nhận định
69.01% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Maccabi Haifa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Tamat
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
0 : 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel P
1.62
4.15
5.4

1

1.62

O2.5

1.57

YES

1.65

1

1.62
4.9/10

14:15

Tamat
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
4 : 0
Sakhnin
Sakhnin
1.34
4.9
9

1

1.34

O1.5

1.23

YES

2.12

1

1.34
4.3/10

11:30

Tamat
red card Hapoel K
Hapoel Katamon
1 : 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
6.25
4.1
1.55

2

1.55

O1.5

1.25

YES

1.85

O1.5

1.25
6.9/10

14:00

Tamat
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
2 : 0
MS Kafr Qasim
MS Kafr Qasim
1.2
6.5
14

1

1.2

O2.5

1.55

NO

1.64

1

1.2
8/10

13:30

Tamat
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
3 : 2
Ironi Tiberias
Ironi T red card
1.33
5.3
8

1

1.33

O2.5

1.47

YES

1.79

1

1.33
10/10

09:00

Tamat
Netanya
Netanya
4 : 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa red card
4.8
3.9
1.78

2

1.78

O2.5

1.55

NO

2.48

X2

1.24
8.5/10

14:30

Tamat
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
4 : 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
3.05
3.6
2.25

1X

1.67

U3.5

1.47

NO

2.32

U3.5

1.47
3.1/10

14:00

Tamat
H. Raanana
H. Raanana
0 : 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
9
5.65
1.3

2

1.3

O2.5

1.45

YES

1.85

2

1.3
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Maccabi Haifa. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 171 trận đấu có sự tham gia của Maccabi Haifa với tỷ lệ trúng 69.01% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng7310
Hòa189
Thua314
Bàn thắng ghi được291746
Bàn thắng để thủng lưới131124
Trung bình ghi bàn2.61.42.0
Trung bình thủng lưới1.20.91.0
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
11 / 11
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-1-4-1 3 G
4-3-3 2 G
4-4-2 1 G
48 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
19 Trận
Tài 1.5 52%
12 Trận
Tài 2.5 35%
8 Trận
Tài 3.5 26%
6 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Manuel
B. Manuel
28 MID 9.50
N. Ratner
N. Ratner
18 MID 7.30
E. Amir
E. Amir
19 DEF 7.25
A. Muhammad
A. Muhammad
30 MID 7.17
H. Ermakov
H. Ermakov
23 GK 7.15
L. Eissat
L. Eissat
20 DEF 7.10
M. Ohana
M. Ohana
30 MID 7.06
A. Seck
A. Seck
33 DEF 7.04
N. Gabay
N. Gabay
18 FWD 7.00
J. Bataille
J. Bataille
26 DEF 6.95
C. Don
C. Don
21 FWD 6.95
G. Melamed
G. Melamed
33 FWD 6.93
P. Cornud
P. Cornud
29 DEF 6.92
P. Agba
P. Agba
23 MID 6.90
K. Gorré
K. Gorré
31 FWD 6.89
Y. Faingezicht
Y. Faingezicht
18 DEF 6.89
D. Haziza
D. Haziza
30 MID 6.85
E. Azoulay
E. Azoulay
23 FWD 6.85
S. Goldberg
S. Goldberg
30 DEF 6.81
S. Podgoreanu
S. Podgoreanu
23 MID 6.73
K. Saief
K. Saief
32 DEF 6.70
L. Kasa
L. Kasa
20 MID 6.70
S. Keouf
S. Keouf
24 GK 6.65
Đ. Jovanović
Đ. Jovanović
26 FWD 6.63
S. Kani
S. Kani
22 MID 6.56
Nahuel Leiva
Nahuel Leiva
29 MID 6.51
Ma Ye-Sung
Ma Ye-Sung
23 FWD 6.50
T. Stewart
T. Stewart
25 FWD 6.49
Z. Zasno
Z. Zasno
24 DEF 6.43
G. Naor
G. Naor
26 MID 6.43