Maccabi Haifa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Maccabi Haifa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Hapoel B
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Maccabi Haifa
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Maccabi Haifa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.6/10 |
13:30 Kết thúc |
Maccabi
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Maccabi Haifa
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Maccabi Haifa
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
13:15 Kết thúc |
Hapoel P
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Hapoel T
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Maccabi Haifa
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Maccabi Haifa
Bạn đang tìm nhận định Maccabi Haifa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Maccabi Haifa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 182 trận đấu có sự tham gia của Maccabi Haifa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Maccabi Haifa đã ghi nhận 14 trận thắng, 10 trận hòa và 11 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 61 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Maccabi Haifa đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.27 xG và 4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Maccabi Haifa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.27m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Maccabi Haifa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 10 | 4 | 14 |
| Hòa | 2 | 8 | 10 |
| Thua | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 42 | 19 | 61 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 24 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.1 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 6 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
B. Manuel
|
28 | MID | 7.09 |
|
A. Muhammad
|
30 | MID | 7.08 |
|
E. Amir
|
19 | DEF | 7.03 |
|
M. Ohana
|
30 | MID | 7.03 |
|
N. Sztejfman
|
17 | DEF | 7.03 |
|
N. Gabay
|
18 | FWD | 7.00 |
|
L. Eissat
|
20 | DEF | 6.95 |
|
P. Cornud
|
29 | DEF | 6.92 |
|
H. Ermakov
|
23 | GK | 6.89 |
|
K. Gorré
|
31 | FWD | 6.87 |
|
N. Ratner
|
18 | MID | 6.87 |
|
E. Azoulay
|
23 | FWD | 6.84 |
|
J. Bataille
|
26 | DEF | 6.83 |
|
G. Melamed
|
33 | FWD | 6.83 |
|
P. Agba
|
23 | MID | 6.82 |
|
C. Don
|
21 | FWD | 6.81 |
|
A. Seck
|
33 | DEF | 6.79 |
|
Y. Faingezicht
|
18 | DEF | 6.78 |
|
D. Haziza
|
30 | MID | 6.77 |
|
S. Goldberg
|
30 | DEF | 6.76 |
|
S. Podgoreanu
|
23 | MID | 6.73 |
|
L. Kasa
|
20 | MID | 6.70 |
|
K. Saief
|
32 | DEF | 6.65 |
|
Đ. Jovanović
|
26 | FWD | 6.62 |
|
S. Kani
|
22 | MID | 6.59 |
|
Nahuel Leiva
|
29 | MID | 6.51 |
|
T. Stewart
|
25 | FWD | 6.51 |
|
Ma Ye-Sung
|
23 | FWD | 6.50 |
|
Z. Zasno
|
24 | DEF | 6.43 |
|
G. Naor
|
26 | MID | 6.43 |
|
S. Keouf
|
24 | GK | 6.40 |
|
A. Grimberg
|
16 | FWD | 6.27 |





