1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Maccabi Haifa
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €23.27m

Phong độ gần đây

WLLWL
174 Trận đấu đã nhận định
68.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Maccabi Haifa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.80
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:15

Sắp diễn ra
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
vs
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
2.6
3.65
2.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Beitar J
Beitar Jerusalem
3 : 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
1.95
4
3.6

1

1.95

O2.5

1.48

YES

1.44

O2.5

1.48
4.2/10

13:00

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
4 : 1
Ironi K
Ironi K
1.5
4.45
7

1

1.5

O2.5

1.6

YES

1.78

1

1.5
8.8/10

13:30

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
2 : 0
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa red card
2.85
3.45
2.52

X

3.45

O2.5

1.7

NO

2.3

O2.5

1.7
2.5/10

10:30

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
0 : 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel P
1.62
4.15
5.4

1

1.62

O2.5

1.57

YES

1.65

1

1.62
4.9/10

13:15

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
4 : 0
Sakhnin
Sakhnin
1.34
4.9
9

1

1.34

O1.5

1.23

YES

2.12

1

1.34
4.3/10

10:30

Kết thúc
red card Hapoel K
Hapoel Katamon
1 : 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
6.25
4.1
1.55

2

1.55

O1.5

1.25

YES

1.85

O1.5

1.25
6.9/10

13:00

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
2 : 0
MS Kafr Qasim
MS Kafr Qasim
1.2
6.5
14

1

1.2

O2.5

1.55

NO

1.64

1

1.2
8/10

12:30

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
3 : 2
Ironi Tiberias
Ironi T red card
1.33
5.3
8

1

1.33

O2.5

1.47

YES

1.79

1

1.33
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Maccabi Haifa

Bạn đang tìm nhận định Maccabi Haifa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Maccabi Haifa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của Maccabi Haifa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Maccabi Haifa đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 6 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Maccabi Haifa đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.80 xG7.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Maccabi Haifa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.27m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Maccabi Haifa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng8311
Hòa189
Thua426
Bàn thắng ghi được331750
Bàn thắng để thủng lưới151328
Trung bình ghi bàn2.51.31.9
Trung bình thủng lưới1.21.01.1
Giữ sạch lưới369
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
11 / 11
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-1-4-1 3 G
4-3-3 2 G
4-4-2 1 G
56 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
20 Trận
Tài 1.5 50%
13 Trận
Tài 2.5 35%
9 Trận
Tài 3.5 27%
7 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Manuel
B. Manuel
28 MID 7.60
A. Muhammad
A. Muhammad
30 MID 7.13
L. Eissat
L. Eissat
20 DEF 7.12
H. Ermakov
H. Ermakov
23 GK 7.04
E. Amir
E. Amir
19 DEF 7.04
M. Ohana
M. Ohana
30 MID 7.03
N. Gabay
N. Gabay
18 FWD 7.00
E. Azoulay
E. Azoulay
23 FWD 6.94
P. Agba
P. Agba
23 MID 6.93
G. Melamed
G. Melamed
33 FWD 6.93
P. Cornud
P. Cornud
29 DEF 6.92
C. Don
C. Don
21 FWD 6.92
J. Bataille
J. Bataille
26 DEF 6.90
N. Ratner
N. Ratner
18 MID 6.90
K. Gorré
K. Gorré
31 FWD 6.87
A. Seck
A. Seck
33 DEF 6.85
Y. Faingezicht
Y. Faingezicht
18 DEF 6.82
D. Haziza
D. Haziza
30 MID 6.81
S. Goldberg
S. Goldberg
30 DEF 6.76
S. Podgoreanu
S. Podgoreanu
23 MID 6.73
L. Kasa
L. Kasa
20 MID 6.70
K. Saief
K. Saief
32 DEF 6.67
S. Keouf
S. Keouf
24 GK 6.65
Đ. Jovanović
Đ. Jovanović
26 FWD 6.63
S. Kani
S. Kani
22 MID 6.53
Nahuel Leiva
Nahuel Leiva
29 MID 6.51
Ma Ye-Sung
Ma Ye-Sung
23 FWD 6.50
T. Stewart
T. Stewart
25 FWD 6.46
Z. Zasno
Z. Zasno
24 DEF 6.43
G. Naor
G. Naor
26 MID 6.43