Nhận định Trayal vs Macva - 28 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.41
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.80
2.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.41
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.75
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMacva
Kiểm soát bóngTrayal: 51%Macva: 49%
Tổng số cú sútTrayal: 6Macva: 6
Sút trúng đíchTrayal: 2Macva: 2
Sút trượtTrayal: 3Macva: 3
Phạt gócTrayal: 3Macva: 2
Thẻ vàngTrayal: 1Macva: 3
Kiểm soát bóngTrayal: 50%Macva: 50%
Sút trúng đíchTrayal: 0Macva: 0
Sút trượtTrayal: 0Macva: 0
Phạt gócTrayal: 0Macva: 0
Kiểm soát bóngTrayal: 50%51%Macva: 50%49%
Sút trúng đíchTrayal: 02Macva: 02
Sút trượtTrayal: 03Macva: 03
Phạt gócTrayal: 03Macva: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Macva
Tổng bàn thắngTrayal: 2.1Macva: 1.7
Bàn thắng ghi đượcTrayal: 0.8Macva: 1.1
Bàn thuaTrayal: 1.3Macva: 0.6
Kiểm soát bóngTrayal: 49%Macva: 49%
Tổng số cú sútTrayal: 5.8Macva: 6.7
Sút trúng đíchTrayal: 3.1Macva: 2.9
Sút trượtTrayal: 2.7Macva: 3.8
Phạt gócTrayal: 3.8Macva: 3.3
Thẻ vàngTrayal: 1.78Macva: 3.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Macva
ThắngTrayal: 1Macva: 4
Trên 1.5 bànTrayal: 7Macva: 5
Trên 2.5 bànTrayal: 2Macva: 2
Trên 3.5 bànTrayal: 2Macva: 1
Cả hai đội ghi bànTrayal: 4Macva: 5
Thắng bất ngờTrayal: 0Macva: 0
Thua bất ngờTrayal: 0Macva: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
0Thắng
1Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
1.5Bàn thắng mỗi trận
17%Cả hai đội ghi bàn
17%Trên 2.5 bàn
28 thg 32026
FK Trayal
Macva01
19 thg 102025
Macva
FK Trayal20
30 thg 32025
FK Trayal
Macva00
03 thg 112024
Macva
FK Trayal20
20 thg 52023
Macva
FK Trayal21
12 thg 42023
FK Trayal
Macva01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round