Mbeya City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mbeya City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Young A
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Mbeya City
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Tabora United
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Mbeya City
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Mtibwa Sugar
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U1.5 |
NO |
NG |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Mbeya C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Geita G
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
1X |
1/10 |
01:00 Kết thúc |
Kagera S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Mbeya C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mbeya City
Bạn đang tìm nhận định Mbeya City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Mbeya City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của Mbeya City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 45.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligi kuu Bara, Mbeya City đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 9 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Mbeya City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Mbeya City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 8 | 18 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 5 | 0 | 5 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 7 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 10 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |





