Mbeya City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Mbeya City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:15 Kết thúc |
Singida B
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Mbeya C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Namungo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Mbeya City
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
13:30 Kết thúc |
JKT Tanzania
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Tanzania
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.3/10 |
09:15 Kết thúc |
Mbeya City
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
11:30 Kết thúc |
Young A
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Mbeya City
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Geita G
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
1X |
1/10 |
01:00 Kết thúc |
Kagera S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Mbeya City
Bạn đang tìm nhận định Mbeya City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Mbeya City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Mbeya City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligi kuu Bara, Mbeya City đã ghi nhận 5 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Mbeya City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Mbeya City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 6 | 1 | 7 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 10 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 19 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.8 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |





