Nhận định Dodoma Jiji vs Mbeya City - 27 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.55
Mbeya City thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
23.40
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.78
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.01
7.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMbeya City
Kiểm soát bóngDodoma Jiji: 46%Mbeya City: 54%
Tổng số cú sútDodoma Jiji: 3Mbeya City: 6
Sút trúng đíchDodoma Jiji: 1Mbeya City: 1
Sút trượtDodoma Jiji: 1Mbeya City: 3
Phạt gócDodoma Jiji: 1Mbeya City: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Mbeya City
Tổng bàn thắngDodoma Jiji: 2.2Mbeya City: 2.3
Bàn thắng ghi đượcDodoma Jiji: 0.7Mbeya City: 0.7
Bàn thuaDodoma Jiji: 1.5Mbeya City: 1.6
Kiểm soát bóngDodoma Jiji: 47%Mbeya City: 50%
Tổng số cú sútDodoma Jiji: 3.8Mbeya City: 4
Sút trúng đíchDodoma Jiji: 1.8Mbeya City: 0.9
Sút trượtDodoma Jiji: 2Mbeya City: 3.1
Phạt gócDodoma Jiji: 2.5Mbeya City: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mbeya City
ThắngDodoma Jiji: 2Mbeya City: 3
Trên 1.5 bànDodoma Jiji: 5Mbeya City: 6
Trên 2.5 bànDodoma Jiji: 4Mbeya City: 3
Trên 3.5 bànDodoma Jiji: 4Mbeya City: 2
Cả hai đội ghi bànDodoma Jiji: 4Mbeya City: 3
Thắng bất ngờDodoma Jiji: 1Mbeya City: 0
Thua bất ngờDodoma Jiji: 0Mbeya City: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 2, 26
Mbeya City1
Dodoma Jiji1
18 thg 12, 22
Mbeya City1
Dodoma Jiji2
17 thg 8, 22
Dodoma Jiji1
Mbeya City3
23 thg 4, 22
Dodoma Jiji2
Mbeya City1
06 thg 12, 21
Mbeya City2
Dodoma Jiji0
09 thg 3, 21
Mbeya City1
Dodoma Jiji1
16 thg 10, 20
Dodoma Jiji0
Mbeya City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation