Nhận định Singida Black Stars vs Mbeya City - 26 thg 5, 2026
11.26
X4.95
211.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.26
Singida Black Stars thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.26
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.51
1.5/10
Kèo Bet Builder
1 & Dưới 4.51.51
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMbeya City
Kiểm soát bóngSingida Black Stars: 63%Mbeya City: 37%
Tổng số cú sútSingida Black Stars: 10Mbeya City: 4
Sút trúng đíchSingida Black Stars: 4Mbeya City: 1
Sút trượtSingida Black Stars: 5Mbeya City: 2
Phạt gócSingida Black Stars: 5Mbeya City: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Mbeya City
Tổng bàn thắngSingida Black Stars: 2.6Mbeya City: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSingida Black Stars: 1.4Mbeya City: 0.7
Bàn thuaSingida Black Stars: 1.2Mbeya City: 1.8
Kiểm soát bóngSingida Black Stars: 51%Mbeya City: 49%
Tổng số cú sútSingida Black Stars: 7.7Mbeya City: 5
Sút trúng đíchSingida Black Stars: 3.2Mbeya City: 1.3
Sút trượtSingida Black Stars: 4.5Mbeya City: 3.7
Phạt gócSingida Black Stars: 4Mbeya City: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mbeya City
ThắngSingida Black Stars: 5Mbeya City: 2
Trên 1.5 bànSingida Black Stars: 8Mbeya City: 6
Trên 2.5 bànSingida Black Stars: 6Mbeya City: 4
Trên 3.5 bànSingida Black Stars: 2Mbeya City: 3
Cả hai đội ghi bànSingida Black Stars: 5Mbeya City: 4
Thắng bất ngờSingida Black Stars: 0Mbeya City: 0
Thua bất ngờSingida Black Stars: 0Mbeya City: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Mbeya City1
Singida Black Stars4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation