Nhận định Mbeya City vs Simba - 17 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.25
Simba thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.25
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.48
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.62
3.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISimba
Kiểm soát bóngMbeya City: 40%Simba: 60%
Tổng số cú sútMbeya City: 4Simba: 10
Sút trúng đíchMbeya City: 1Simba: 5
Sút trượtMbeya City: 3Simba: 5
Phạt gócMbeya City: 1Simba: 5
Thẻ vàngMbeya City: 1Simba: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Simba
Tổng bàn thắngMbeya City: 2.5Simba: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMbeya City: 0.8Simba: 2.1
Bàn thuaMbeya City: 1.7Simba: 0.5
Kiểm soát bóngMbeya City: 49%Simba: 58%
Tổng số cú sútMbeya City: 4.2Simba: 10.8
Sút trúng đíchMbeya City: 1.1Simba: 5.2
Sút trượtMbeya City: 3.1Simba: 5.6
Phạt gócMbeya City: 2.1Simba: 5
Thẻ vàngMbeya City: 1.4Simba: 0.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Simba
ThắngMbeya City: 3Simba: 8
Trên 1.5 bànMbeya City: 6Simba: 7
Trên 2.5 bànMbeya City: 4Simba: 7
Trên 3.5 bànMbeya City: 3Simba: 3
Cả hai đội ghi bànMbeya City: 4Simba: 4
Thắng bất ngờMbeya City: 0Simba: 0
Thua bất ngờMbeya City: 0Simba: 0
Đối đầu
2
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
04 thg 12, 25
Simba3
Mbeya City0
18 thg 1, 23
Simba3
Mbeya City2
23 thg 11, 22
Mbeya City1
Simba1
16 thg 6, 22
Simba3
Mbeya City0
17 thg 1, 22
Mbeya City1
Simba0
22 thg 6, 21
Simba4
Mbeya City1
13 thg 12, 20
Mbeya City0
Simba1
24 thg 6, 20
Mbeya City0
Simba2
03 thg 11, 19
Simba4
Mbeya City0
12 thg 4, 18
Simba3
Mbeya City1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation