Nhận định Mbeya City vs Coastal Union - 13 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.44
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
X21.72
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.44
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.15
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.36
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICoastal Union
Kiểm soát bóngMbeya City: 54%Coastal Union: 46%
Tổng số cú sútMbeya City: 4Coastal Union: 8
Sút trượtMbeya City: 2Coastal Union: 5
Phạt gócMbeya City: 3Coastal Union: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Coastal Union
Tổng bàn thắngMbeya City: 2.5Coastal Union: 3
Bàn thắng ghi đượcMbeya City: 0.9Coastal Union: 1.3
Bàn thuaMbeya City: 1.6Coastal Union: 1.7
Kiểm soát bóngMbeya City: 48%Coastal Union: 47%
Tổng số cú sútMbeya City: 3.3Coastal Union: 7.7
Sút trúng đíchMbeya City: 0.7Coastal Union: 2.9
Sút trượtMbeya City: 2.6Coastal Union: 4.9
Phạt gócMbeya City: 2.6Coastal Union: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Coastal Union
ThắngMbeya City: 3Coastal Union: 3
Trên 1.5 bànMbeya City: 6Coastal Union: 9
Trên 2.5 bànMbeya City: 4Coastal Union: 6
Trên 3.5 bànMbeya City: 3Coastal Union: 3
Cả hai đội ghi bànMbeya City: 4Coastal Union: 6
Thắng bất ngờMbeya City: 0Coastal Union: 1
Thua bất ngờMbeya City: 0Coastal Union: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
26 thg 11, 25
Coastal Union2
Mbeya City0
18 thg 2, 23
Coastal Union1
Mbeya City0
13 thg 11, 22
Mbeya City2
Coastal Union2
24 thg 5, 22
Mbeya City0
Coastal Union1
24 thg 12, 21
Coastal Union3
Mbeya City2
18 thg 6, 21
Mbeya City2
Coastal Union0
05 thg 12, 20
Coastal Union0
Mbeya City0
06 thg 7, 20
Mbeya City3
Coastal Union1
30 thg 12, 19
Coastal Union2
Mbeya City0
02 thg 4, 16
Mbeya City4
Coastal Union0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 71-9 | 75 |
| 2 |
|
30 | 54-11 | 73 |
| 3 |
|
30 | 46-12 | 64 |
| 4 |
|
30 | 47-35 | 50 |
| 5 |
|
30 | 33-28 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-33 | 42 |
| 7 |
|
30 | 32-35 | 36 |
| 8 |
|
30 | 31-37 | 36 |
| 9 |
|
30 | 25-36 | 35 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 34 |
| 11 |
|
30 | 15-27 | 33 |
| 12 |
|
30 | 25-44 | 33 |
| 13 |
|
30 | 23-41 | 32 |
| 14 |
|
30 | 24-41 | 30 |
| 15 |
|
30 | 25-48 | 27 |
| 16 |
|
30 | 16-53 | 9 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation