icon back

Metaloglobus

Metaloglobus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.46m
KEY INSIGHT Metaloglobus không thắng trong 15 trận gần nhất
TREND Metaloglobus để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Metaloglobus không thắng sân khách trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLD
95 Trận đấu đã nhận định
69.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Metaloglobus Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.59
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:30

À venir
FCSB
FCSB
vs
Metaloglobus
Metaloglobus
1.2
8
18

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Terminé
Metaloglobus
Metaloglobus
2 : 2
Uta Arad
UTA Arad
5.4
4
1.78

1

5.4

U3.5

1.3

YES

2.08

U3.5

1.3
4.4/10

09:00

Terminé
Univ. Craiova
Univ. Craiova
2 : 1
Metaloglobus
Metaloglobus
1.1
11
50

1

1.1

O2.5

1.44

NO

1.49

HS2+

1.2
10/10

14:00

Terminé
FCSB
FCSB
4 : 1
Metaloglobus
Metaloglobus red card
1.14
11
30

1

1.14

O2.5

1.42

YES

2.42

H1

1.44
5.7/10

08:30

Terminé
Metaloglobus
Metaloglobus
0 : 1
Otelul
Otelul
7
4.16
1.47

2

1.47

U3.5

1.38

NO

1.8

2

1.47
5.5/10

08:00

Terminé
CSM Slatina
CSM Slatina
2 : 2
Metaloglobus
Metaloglobus
2.98
3.6
3.2

1

2.98

O1.5

1.42

YES

1.92

1X

1.51
5.1/10

11:00

Terminé
FC Botosani
FC Botosani
3 : 0
Metaloglobus
Metaloglobus
1.3
6.3
14.5

X2

4.25

U3.5

1.57

YES

2.39

U3.5

1.57
4/10

10:00

Terminé
Metaloglobus
Metaloglobus
0 : 1
Csikszereda
Csikszereda
3.55
3.3
2.4

X2

1.37

O1.5

1.4

YES

1.91

O1.5

1.4
7.4/10

07:30

Terminé
Metaloglo
Metaloglobus
3 : 2
U Craiova 1948
Craiova red card
2.2
3.15
3

1

2.2

U2.5

1.68

NO

1.91

U2.5

1.68
7.5/10

05:00

Terminé
Metaloglo
Metaloglobus
7 : 0
ACS Sirineasa
ACS S
1.8
3.4
4.35

1

1.8

O1.5

1.29

NO

1.85

1

1.8
8.8/10

05:00

Terminé
Metaloglo
Metaloglobus
0 : 1
Unirea Dej
Unirea D
1.81
3.12
4.22

1

1.81

U2.5

1.68

NO

1.86

1

1.81
5/10

05:00

Terminé
Metaloglo
Metaloglobus
0 : 0
Alexandria
Alexandria
1.8
3.3
4

1

1.8

O1.5

1.3

YES

1.86

1

1.8
7.6/10

01:00

Terminé
Metaloglo
Metaloglobus
0 : 0
Minaur Baia Mare
Minaur B
2.05
3.1
3.3

1

2.05

U3.5

1.26

NO

1.87

1X

1.27
6.3/10

05:00

Terminé
Progresul
Progresul Spartac
0 : 1
Metaloglobus
Metaloglo
4.7
3.45
1.67

2

1.67

O2.5

1.98

NO

1.8

2

1.67
2.7/10

01:00

Terminé
Poli. T
FC Politehnica Timisoara
0 : 5
Metaloglobus
Metaloglo
4.15
3.4
1.76

X

3.4

O1.5

1.3

YES

1.86

O1.5

1.3
5.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Metaloglobus. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 95 trận đấu có sự tham gia của Metaloglobus với tỷ lệ trúng 69.47% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng202
Hòa325
Thua91322
Bàn thắng ghi được101323
Bàn thắng để thủng lưới234164
Trung bình ghi bàn0.70.90.8
Trung bình thủng lưới1.62.72.2
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn7512
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 12 G
4-4-2 10 G
4-2-3-1 4 G
4-3-3 1 G
65 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
17 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Purece
F. Purece
34 MID 7.20
Júnior Morais
Júnior Morais
39 MID 6.95
Y. Zakir
Y. Zakir
28 MID 6.84
G. Gavrilaș
G. Gavrilaș
35 GK 6.81
Damià Sabater
Damià Sabater
29 MID 6.81
Ely Fernandes
Ely Fernandes
35 FWD 6.67
C. Kouadio
C. Kouadio
25 DEF 6.66
D. Ubbink
D. Ubbink
32 FWD 6.66
S. Visic
S. Visic
28 FWD 6.66
R. Milea
R. Milea
25 MID 6.65
D. Popa
D. Popa
30 FWD 6.65
Omar Pašagić
Omar Pašagić
28 DEF 6.64
G. Ghimfuș
G. Ghimfuș
20 MID 6.64
R. Bădescu
R. Bădescu
20 DEF 6.63
G. Dumitru
G. Dumitru
20 DEF 6.61
Bruno Carvalho
Bruno Carvalho
28 MID 6.58
L. Liș
L. Liș
21 MID 6.56
C. Achim
C. Achim
28 DEF 6.55
Martins Toutou Mpondo
Martins Toutou Mpondo
29 FWD 6.54
A. Irimia
A. Irimia
19 MID 6.53
G. Caramalău
G. Caramalău
30 DEF 6.52
A. Gheorghe
A. Gheorghe
23 MID 6.50
M. Abbey
M. Abbey
23 MID 6.50
D. Huiban
D. Huiban
35 FWD 6.48
A. Sîrbu
A. Sîrbu
21 FWD 6.48
A. Camara
A. Camara
24 DEF 6.48
D. Irimia
D. Irimia
19 MID 6.43
R. Neacşu
R. Neacşu
25 MID 6.43
A. Țîrlea
A. Țîrlea
25 DEF 6.43
B. Hadžić
B. Hadžić
26 FWD 6.43
Mario Tache
Mario Tache
20 MID 6.40
Tarek Aggoun
Tarek Aggoun
28 DEF 6.35
A. Sava
A. Sava
34 DEF 6.34
M. Cestor
M. Cestor
33 DEF 6.20
C. Nedelcovici
C. Nedelcovici
32 GK 6.13