1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga I
  4. Metaloglobus
Metaloglobus

Metaloglobus Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.46m
KEY INSIGHT Metaloglobus không thắng sân khách trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLL
100 Trận đấu đã nhận định
69% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Metaloglobus Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.77
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
Metaloglobus
Metaloglobus
vs
Unirea Slobozia
Unirea S
3.6
3.55
2.33

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Kết thúc
FC Botosani
FC Botosani
3 : 2
Metaloglobus
Metaloglobus
1.47
4.9
8

1

1.47

O2.5

1.67

YES

1.88

1

1.47
5.2/10

08:30

Kết thúc
Metaloglobus
Metaloglobus
0 : 1
Csikszereda
Csikszereda
3.35
3.35
2.27

X

3.35

O1.5

1.36

YES

1.85

O1.5

1.36
3.6/10

08:00

Kết thúc
Uta Arad
Uta Arad
5 : 1
Metaloglobus
Metaloglobus
1.44
4.65
8.25

2

8.25

O1.5

1.25

YES

2.02

O1.5

1.25
3.6/10

08:00

Kết thúc
Metaloglobus
Metaloglobus
1 : 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul
5.45
3.55
1.83

2

1.83

U3.5

1.22

YES

2.2

U3.5

1.22
5.3/10

13:30

Kết thúc
FCSB
FCSB
0 : 0
Metaloglobus
Metaloglobus
1.13
11
30

1

1.13

O2.5

1.35

YES

2.3

HS2+

1.2
10/10

07:30

Kết thúc
Metaloglobus
Metaloglobus
2 : 2
Uta Arad
UTA Arad
5.4
4
1.78

1

5.4

U3.5

1.3

YES

2.08

U3.5

1.3
4.4/10

08:00

Kết thúc
Univ. Craiova
Univ. Craiova
2 : 1
Metaloglobus
Metaloglobus
1.1
11
50

1

1.1

O2.5

1.44

NO

1.49

HS2+

1.2
10/10

06:30

Kết thúc
Metaloglo
Metaloglobus
3 : 2
U Craiova 1948
Craiova red card
2.2
3.15
3

1

2.2

U2.5

1.68

NO

1.91

U2.5

1.68
7.5/10

04:00

Kết thúc
Metaloglo
Metaloglobus
7 : 0
ACS Sirineasa
ACS S
1.8
3.4
4.35

1

1.8

O1.5

1.29

NO

1.85

1

1.8
8.8/10

04:00

Kết thúc
Metaloglo
Metaloglobus
0 : 1
Unirea Dej
Unirea D
1.81
3.12
4.22

1

1.81

U2.5

1.68

NO

1.86

1

1.81
5/10

04:00

Kết thúc
Metaloglo
Metaloglobus
0 : 0
Alexandria
Alexandria
1.8
3.3
4

1

1.8

O1.5

1.3

YES

1.86

1

1.8
7.6/10

01:00

Kết thúc
Metaloglo
Metaloglobus
0 : 0
Minaur Baia Mare
Minaur B
2.05
3.1
3.3

1

2.05

U3.5

1.26

NO

1.87

1X

1.27
6.3/10

04:00

Kết thúc
Progresul
Progresul Spartac
0 : 1
Metaloglobus
Metaloglo
4.7
3.45
1.67

2

1.67

O2.5

1.98

NO

1.8

2

1.67
2.7/10

01:00

Kết thúc
Poli. T
FC Politehnica Timisoara
0 : 5
Metaloglobus
Metaloglo
4.15
3.4
1.76

X

3.4

O1.5

1.3

YES

1.86

O1.5

1.3
5.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Metaloglobus

Bạn đang tìm nhận định Metaloglobus? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Metaloglobus được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Metaloglobus với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga I, Metaloglobus đã ghi nhận 3 trận thắng, 7 trận hòa và 24 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 72 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Metaloglobus đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.77 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Metaloglobus hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.46m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Metaloglobus đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng303
Hòa437
Thua101424
Bàn thắng ghi được131427
Bàn thắng để thủng lưới264672
Trung bình ghi bàn0.80.80.8
Trung bình thủng lưới1.52.72.1
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn8614
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 10
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 12 G
4-4-2 10 G
4-2-3-1 9 G
4-3-3 1 G
76 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
20 Trận
Tài 1.5 21%
7 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Purece
F. Purece
34 MID 7.07
Júnior Morais
Júnior Morais
39 MID 6.95
G. Gavrilaș
G. Gavrilaș
35 GK 6.86
Y. Zakir
Y. Zakir
28 MID 6.86
Damià Sabater
Damià Sabater
29 MID 6.84
Omar Pašagić
Omar Pašagić
28 DEF 6.74
C. Kouadio
C. Kouadio
25 DEF 6.66
D. Ubbink
D. Ubbink
32 FWD 6.66
S. Visic
S. Visic
28 FWD 6.66
R. Bădescu
R. Bădescu
20 DEF 6.66
R. Milea
R. Milea
25 MID 6.65
Ely Fernandes
Ely Fernandes
35 FWD 6.65
D. Popa
D. Popa
30 FWD 6.63
Bruno Carvalho
Bruno Carvalho
28 MID 6.62
G. Dumitru
G. Dumitru
20 DEF 6.61
M. Abbey
M. Abbey
23 MID 6.58
L. Liș
L. Liș
21 MID 6.57
Martins Toutou Mpondo
Martins Toutou Mpondo
29 FWD 6.57
C. Achim
C. Achim
28 DEF 6.55
G. Ghimfuș
G. Ghimfuș
20 MID 6.55
A. Irimia
A. Irimia
19 MID 6.53
G. Caramalău
G. Caramalău
30 DEF 6.52
A. Camara
A. Camara
24 DEF 6.50
D. Huiban
D. Huiban
35 FWD 6.48
A. Gheorghe
A. Gheorghe
23 MID 6.48
A. Sîrbu
A. Sîrbu
21 FWD 6.48
D. Irimia
D. Irimia
19 MID 6.45
R. Neacşu
R. Neacşu
25 MID 6.43
B. Hadžić
B. Hadžić
26 FWD 6.43
A. Țîrlea
A. Țîrlea
25 DEF 6.40
Mario Tache
Mario Tache
20 MID 6.40
A. Sava
A. Sava
34 DEF 6.39
Tarek Aggoun
Tarek Aggoun
28 DEF 6.35
E. Çelaj
E. Çelaj
21 FWD 6.20
M. Cestor
M. Cestor
33 DEF 6.20
C. Nedelcovici
C. Nedelcovici
32 GK 6.13