Minerva Punjab Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Minerva P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
![]() Minerva P
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Odisha
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
East II
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Minerva P
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Minerva P
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
10:00 Kết thúc |
ATK M
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Minerva P
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
NG |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Kerala B
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Hyderabad
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
6.3/10 |
06:30 Kết thúc |
Minerva P
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Minerva Punjab
Bạn đang tìm nhận định Minerva Punjab? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Minerva Punjab, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 71 trận đấu có sự tham gia của Minerva Punjab với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Indian Super League, Minerva Punjab đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Minerva Punjab đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.12 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Minerva Punjab đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 7 | 12 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 10 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 7 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Dani Ramírez
|
33 | MID | 7.38 |
|
S. Zeljković
|
28 | MID | 7.11 |
|
N. Prabhu
|
25 | MID | 7.05 |
|
R. Shabong
|
23 | MID | 7.04 |
|
E. Nsungusi
|
26 | FWD | 7.03 |
|
M. Khan
|
24 | GK | 7.00 |
|
P. Singh
|
18 | DEF | 6.87 |
|
N. Meitei
|
31 | DEF | 6.83 |
|
B. Varghese
|
25 | DEF | 6.80 |
|
Pablo Santos
|
33 | DEF | 6.80 |
|
M. Uvais
|
27 | DEF | 6.79 |
|
V. Rai
|
28 | MID | 6.74 |
|
K. Lhungdim
|
25 | DEF | 6.72 |
|
B. Osuji
|
29 | MID | 6.71 |
|
M. Kipgen
|
20 | MID | 6.69 |
|
M. Suhail
|
19 | MID | 6.67 |
|
L. Augustine
|
27 | FWD | 6.64 |
|
Bikash Singh
|
24 | FWD | 6.60 |
|
A. Singh
|
28 | GK | 6.57 |
|
R. Pandre
|
30 | FWD | 6.50 |
|
N. Meetei
|
24 | FWD | 6.45 |
|
Shami Singamayum
|
18 | MID | 6.43 |
|
P. Rebello
|
24 | MID | 6.43 |
|
L. Rakesh
|
22 | DEF | 6.20 |





