Nhận định Minerva Punjab vs East Bengal - 22 thg 2, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
12.19
1.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEast Bengal
Kiểm soát bóngMinerva Punjab: 55%East Bengal: 45%
Tổng số cú sútMinerva Punjab: 15East Bengal: 12
Sút trúng đíchMinerva Punjab: 5East Bengal: 4
Sút trượtMinerva Punjab: 6East Bengal: 4
Phạt gócMinerva Punjab: 5East Bengal: 6
Thẻ vàngMinerva Punjab: 2East Bengal: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
East Bengal
Tổng bàn thắngMinerva Punjab: 3.1East Bengal: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMinerva Punjab: 1.1East Bengal: 1.3
Bàn thuaMinerva Punjab: 2East Bengal: 1.3
Kiểm soát bóngMinerva Punjab: 49%East Bengal: 47%
Tổng số cú sútMinerva Punjab: 13East Bengal: 11.9
Sút trúng đíchMinerva Punjab: 4.1East Bengal: 4
Sút trượtMinerva Punjab: 5.8East Bengal: 4.8
Phạm lỗiMinerva Punjab: 11.9East Bengal: 10.7
Phạt gócMinerva Punjab: 4.5East Bengal: 5.6
Việt vịMinerva Punjab: 2.1East Bengal: 1.2
Thẻ vàngMinerva Punjab: 2.6East Bengal: 2.56
Thẻ đỏMinerva Punjab: 0.3East Bengal: 0.1
Tổng số đường chuyềnMinerva Punjab: 346East Bengal: 338
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
East Bengal
ThắngMinerva Punjab: 1East Bengal: 4
Trên 1.5 bànMinerva Punjab: 9East Bengal: 6
Trên 2.5 bànMinerva Punjab: 6East Bengal: 5
Trên 3.5 bànMinerva Punjab: 3East Bengal: 3
Cả hai đội ghi bànMinerva Punjab: 8East Bengal: 5
Thắng bất ngờMinerva Punjab: 0East Bengal: 0
Thua bất ngờMinerva Punjab: 0East Bengal: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.9Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
22 thg 22025
Minerva Punjab
East Bengal13
17 thg 122024
East Bengal
Minerva Punjab42
10 thg 42024
Minerva Punjab
East Bengal41
09 thg 122023
East Bengal
Minerva Punjab00
13 thg 22020
East Bengal
Minerva Punjab11
07 thg 122019
Minerva Punjab
East Bengal11
03 thg 32019
Minerva Punjab
East Bengal01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 18-12 | 23 |
| 2 |
|
11 | 27-9 | 22 |
| 3 |
|
11 | 20-7 | 22 |
| 4 |
|
12 | 18-10 | 22 |
| 5 |
|
12 | 15-9 | 22 |
| 6 |
|
12 | 15-10 | 21 |
| 7 |
|
12 | 14-9 | 20 |
| 8 |
|
12 | 13-16 | 14 |
| 9 |
|
12 | 10-15 | 13 |
| 10 |
|
12 | 14-21 | 13 |
| 11 |
|
12 | 12-15 | 11 |
| 12 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 13 |
|
13 | 9-21 | 9 |
| 14 |
|
12 | 7-30 | 3 |
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)
Relegation