1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Minsk II
Minsk II

Minsk II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Minsk II có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWL
2 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Minsk II
Minsk II
2 : 3
Shakhter Soligorsk
Shakhter
4.1
4
1.62

2

1.62

O2.5

1.49

YES

1.56

2

1.62
2.5/10

11:00

Kết thúc
Osipovichy
Osipovichy
0 : 1
Minsk II
Minsk II
3.35
3.55
1.9

2

1.9

O2.5

1.35

YES

1.37

2

1.9
7.8/10

06:00

Kết thúc
Minsk II
Minsk II
2 : 1
Lida
Lida
3.65
3.9
1.72

2

1.72

O2.5

1.44

YES

1.48

2

1.72
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Minsk II

Bạn đang tìm nhận định Minsk II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Minsk II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 2 trận đấu có sự tham gia của Minsk II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Minsk II đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 6 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Minsk II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Minsk II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Minsk II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DivisionBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng123
Hòa101
Thua426
Bàn thắng ghi được5510
Bàn thắng để thủng lưới17623
Trung bình ghi bàn0.81.31.0
Trung bình thủng lưới2.81.52.3
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn303
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 3
46-60 4
61-75 4
76-90 3
16 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Radin
A. Radin
17 FWD -
N. Romanov
N. Romanov
18 FWD -
P. Struk
P. Struk
18 FWD -
V. Malyutin
V. Malyutin
20 FWD -
D. Denisenko
D. Denisenko
19 MID -
S. Penchuk
S. Penchuk
24 MID -
A. Bogdan
A. Bogdan
19 MID -
Y. Yatsyno
Y. Yatsyno
20 MID -
E. Kindruk
E. Kindruk
20 MID -
A. Migdalenok
A. Migdalenok
22 MID -
D. Volkovets
D. Volkovets
19 MID -
K. Malitskiy
K. Malitskiy
25 MID -
A. Garnastay
A. Garnastay
19 MID -
Z. Drachev
Z. Drachev
17 MID -
I. Ivanov
I. Ivanov
20 MID -
Dmitry Morozov
Dmitry Morozov
19 MID -
T. Voytekhovich
T. Voytekhovich
18 MID -
M. Bondarenko
M. Bondarenko
20 MID -
I. Rodionov
I. Rodionov
20 MID -
R. Sitnikov
R. Sitnikov
19 DEF -
V. Dobishchuk
V. Dobishchuk
18 DEF -
V. Grekovich
V. Grekovich
20 DEF -
A. Tumanov
A. Tumanov
22 DEF -
V. Ganchuk
V. Ganchuk
19 DEF -
T. Borisenkov
T. Borisenkov
20 DEF -
V. Ignatjev
V. Ignatjev
22 GK -
M. Sukharenko
M. Sukharenko
21 GK -