Minsk II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Minsk II
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
2.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Osipovichy
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Minsk II
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Minsk II
Bạn đang tìm nhận định Minsk II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Minsk II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 2 trận đấu có sự tham gia của Minsk II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Minsk II đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 6 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Minsk II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Minsk II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Minsk II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 6 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.3 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.8 | 1.5 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 3 | 0 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Radin
|
17 | FWD | - |
|
N. Romanov
|
18 | FWD | - |
|
P. Struk
|
18 | FWD | - |
|
V. Malyutin
|
20 | FWD | - |
|
D. Denisenko
|
19 | MID | - |
|
S. Penchuk
|
24 | MID | - |
|
A. Bogdan
|
19 | MID | - |
|
Y. Yatsyno
|
20 | MID | - |
|
E. Kindruk
|
20 | MID | - |
|
A. Migdalenok
|
22 | MID | - |
|
D. Volkovets
|
19 | MID | - |
|
K. Malitskiy
|
25 | MID | - |
|
A. Garnastay
|
19 | MID | - |
|
Z. Drachev
|
17 | MID | - |
|
I. Ivanov
|
20 | MID | - |
|
Dmitry Morozov
|
19 | MID | - |
|
T. Voytekhovich
|
18 | MID | - |
|
M. Bondarenko
|
20 | MID | - |
|
I. Rodionov
|
20 | MID | - |
|
R. Sitnikov
|
19 | DEF | - |
|
V. Dobishchuk
|
18 | DEF | - |
|
V. Grekovich
|
20 | DEF | - |
|
A. Tumanov
|
22 | DEF | - |
|
V. Ganchuk
|
19 | DEF | - |
|
T. Borisenkov
|
20 | DEF | - |
|
V. Ignatjev
|
22 | GK | - |
|
M. Sukharenko
|
21 | GK | - |

