icon back

Musa

Musa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €125Th.
KEY INSIGHT Musa thắng 4 trận gần nhất
TREND Musa không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
6 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

終了
HJS Akatemia
HJS Akatemia
4 : 0
Musa
Musa
1.41
4.95
5.75

1

1.41

O3.5

1.7

YES

1.39

1

1.41
7.8/10

12:30

終了
Musa
Musa
1 : 5
NJS
NJS
1.5
4.6
4.75

X

4.6

O2.5

1.37

YES

1.52

O2.5

1.37
7.9/10

11:00

終了
red card Kiffen
Kiffen
3 : 0
Musa
Musa
1.85
4.1
3.3

1

1.85

O2.5

1.33

YES

1.36

O2.5

1.33
6.9/10

11:00

終了
Musa
Musa
10 : 0
Atlantis II
Atlantis II red card
1.42
4.75
5.4

1

1.45

O2.5

1.29

YES

1.44

AS

1.36
5.2/10

13:00

終了
PPJ
PPJ
6 : 1
Musa
Musa
2.25
3.55
2.72

2

2.72

O2.5

1.35

YES

1.33

X2

1.57
5.9/10

12:30

終了
Musa
Musa
1 : 1
P-Iirot
P-Iirot
3.55
4.15
1.8

1

3.55

O2.5

1.4

YES

1.42

HS

1.28
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Musa. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 6 trận đấu có sự tham gia của Musa với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Kakkonen - Lohko BFinland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng336
Hòa213
Thua459
Bàn thắng ghi được171734
Bàn thắng để thủng lưới142539
Trung bình ghi bàn1.91.91.9
Trung bình thủng lưới1.62.82.2
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 10-0
Sân khách 1-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 7-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 10
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 3
46-60 6
61-75 5
76-90 11
34 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
14 Trận
Tài 1.5 28%
5 Trận
Tài 2.5 22%
4 Trận
Tài 3.5 11%
2 Trận
Tài 4.5 11%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Tähkä
S. Tähkä
22 FWD -
Mostafa Mohammadi
Mostafa Mohammadi
2025 FWD -
S. Laitinen
S. Laitinen
20 FWD -
V. Laine
V. Laine
2025 FWD -
A. Virtanen
A. Virtanen
24 FWD -
A. Holappa
A. Holappa
21 MID -
E. Tuominen
E. Tuominen
21 MID -
E. Luoma
E. Luoma
2025 MID -
L. Heikkilä
L. Heikkilä
2025 MID -
O. Wiik
O. Wiik
2025 MID -
E. Simeon
E. Simeon
22 MID -
M. Heinilä
M. Heinilä
20 MID -
J. Toivanen
J. Toivanen
2025 MID -
A. Santos
A. Santos
23 MID -
E. Hietava
E. Hietava
20 MID -
M. Tähkänen
M. Tähkänen
18 DEF -
O. Auranen
O. Auranen
21 DEF -
J. Välilä
J. Välilä
35 DEF -
R. Jokinen
R. Jokinen
23 DEF -
Y. Bakhmutchenko
Y. Bakhmutchenko
23 DEF -
E. Löytökorpi
E. Löytökorpi
20 DEF -
J. Lakkamäki
J. Lakkamäki
21 GK -
R. Simula
R. Simula
21 GK -