Nhận định HJS Akatemia vs MuSa - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.22
HJS Akatemia thắng
8.7/10
Kèo 1X2
11.22
8.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.60
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.30
10/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMuSa
Kiểm soát bóngHJS Akatemia: 63%MuSa: 37%
Tổng số cú sútHJS Akatemia: 11MuSa: 5
Sút trúng đíchHJS Akatemia: 5MuSa: 2
Sút trượtHJS Akatemia: 6MuSa: 2
Phạt gócHJS Akatemia: 5MuSa: 1
Thẻ vàngHJS Akatemia: 1MuSa: 2
Kiểm soát bóngHJS Akatemia: 66%MuSa: 34%
Tổng số cú sútHJS Akatemia: 12MuSa: 4
Sút trúng đíchHJS Akatemia: 2MuSa: 1
Sút trượtHJS Akatemia: 10MuSa: 3
Phạt gócHJS Akatemia: 7MuSa: 7
Thẻ vàngHJS Akatemia: 1MuSa: 3
Kiểm soát bóngHJS Akatemia: 66%63%MuSa: 34%37%
Tổng số cú sútHJS Akatemia: 1211MuSa: 45
Sút trúng đíchHJS Akatemia: 25MuSa: 12
Sút trượtHJS Akatemia: 106MuSa: 32
Phạt gócHJS Akatemia: 75MuSa: 71
Thẻ vàngHJS Akatemia: 11MuSa: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
MuSa
Tổng bàn thắngHJS Akatemia: 2.8MuSa: 4.2
Bàn thắng ghi đượcHJS Akatemia: 1.3MuSa: 1.5
Bàn thuaHJS Akatemia: 1.5MuSa: 2.7
Kiểm soát bóngHJS Akatemia: 48%MuSa: 39%
Tổng số cú sútHJS Akatemia: 8.9MuSa: 6.1
Sút trúng đíchHJS Akatemia: 4.1MuSa: 3.1
Sút trượtHJS Akatemia: 4.8MuSa: 3
Phạt gócHJS Akatemia: 5MuSa: 1.8
Thẻ vàngHJS Akatemia: 1.6MuSa: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MuSa
ThắngHJS Akatemia: 3MuSa: 2
Trên 1.5 bànHJS Akatemia: 9MuSa: 9
Trên 2.5 bànHJS Akatemia: 6MuSa: 6
Trên 3.5 bànHJS Akatemia: 3MuSa: 6
Cả hai đội ghi bànHJS Akatemia: 5MuSa: 7
Thắng bất ngờHJS Akatemia: 0MuSa: 1
Thua bất ngờHJS Akatemia: 1MuSa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
0Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.6Bàn thắng mỗi trận
14%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
09 thg 52026
Musa
HJS Akatemia02
16 thg 82025
HJS Akatemia
Musa40
14 thg 62025
Musa
HJS Akatemia02
23 thg 72022
Musa
HJS Akatemia10
30 thg 42022
HJS Akatemia
Musa04
14 thg 72018
Musa
HJS Akatemia31
10 thg 52018
HJS Akatemia
Musa01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)